Tổng hợp các từ dùng để liệt kê trong tiếng Anh
Ngày: 20/08/2025
Bạn có bao giờ cảm thấy bí ý khi phải viết một đoạn văn dài mà không biết làm sao để nối các ý tưởng với nhau một cách mượt mà? Việc thành thạo các từ liệt kê trong tiếng Anh chính là giải pháp giúp bạn vượt qua khó khăn này. Hôm nay, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn tìm hiểu khái niệm và danh sách các từ liệt kê trong tiếng Anh thông dụng.
I. Từ liệt kê trong tiếng Anh là gì?
Từ liệt kê (listing words/linking words) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để nối kết các ý tưởng, thông tin theo thứ tự logic trong câu và đoạn văn. Chúng đóng vai trò như những cầu nối giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch suy nghĩ của tác giả.
-
Ví dụ: First, students need to build a strong vocabulary foundation. Second, they should practice speaking daily with native speakers. Finally, regular reading helps improve both comprehension and writing skills.
-
Giải thích: Câu này sử dụng các từ liệt kê "First", "Second", "Finally" để trình bày 3 bước học tiếng Anh theo thứ tự logic từ cơ bản đến nâng cao.
II. Các từ liệt kê trong tiếng Anh
Các từ liệt kê trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm chức năng khác nhau: từ chỉ thứ tự (first, second, third), từ bổ sung thông tin (moreover, furthermore, in addition), và từ so sánh tương đồng (similarly, likewise).
Từ vựng |
Ý nghĩa |
First/Firstly |
Thứ nhất, trước tiên |
Second/Secondly |
Thứ hai |
Third/Thirdly |
Thứ ba |
Finally/Lastly |
Cuối cùng |
In addition |
Thêm vào đó |
Moreover |
Hơn nữa |
Furthermore |
Hơn thế nữa |
Additionally |
Ngoài ra |
Also |
Cũng |
Besides |
Bên cạnh đó |
As well as |
Cũng như |
Not only...but also |
Không chỉ...mà còn |
What's more |
Hơn nữa |
On top of that |
Thêm vào đó |
Apart from |
Ngoài ra |
In the same way |
Tương tự như vậy |
Similarly |
Tương tự |
Likewise |
Tương tự |
Both...and |
Cả...và |
Either...or |
Hoặc...hoặc |
Neither...nor |
Không...cũng không |
III. Quy tắc sử dụng các từ liệt kê trong câu
Việc sử dụng các từ liệt kê trong tiếng Anh đúng cách đòi hỏi sự hiểu biết về cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh phù hợp. Mỗi loại từ liệt kê có quy tắc riêng về vị trí và cách sử dụng trong câu.
1. Quy tắc về vị trí trong câu
-
Các từ liệt kê trong tiếng Anh như "first", "second", "third" thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ví dụ: "First, students need to master basic vocabulary." Khi sử dụng "firstly", "secondly", bạn cần duy trì tính nhất quán trong cả đoạn văn.
-
Những từ như "moreover", "furthermore", "in addition" thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy. Chúng cần được ngăn cách bằng dấu phẩy để tạo sự rõ ràng trong câu văn.
2. Quy tắc về song song trong cấu trúc
-
Khi sử dụng "not only...but also", cần đảm bảo cấu trúc song song. Ví dụ: "The course not only improves vocabulary but also enhances speaking confidence." Cả hai phần sau "not only" và "but also" phải có cùng cấu trúc ngữ pháp.
-
Với "both...and", "either...or", "neither...nor", nguyên tắc song song cũng được áp dụng nghiêm ngặt. Các thành phần được nối phải có cùng loại từ: danh từ với danh từ, động từ với động từ.
3. Quy tắc về ngữ cảnh formal và informal
-
Trong bài viết học thuật hoặc thi cử, nên ưu tiên sử dụng các từ formal như "furthermore", "moreover", "in addition" thay vì "also", "too". Điều này thể hiện trình độ ngôn ngữ cao hơn và phù hợp với yêu cầu của giám khảo.
-
Các từ liệt kê trong tiếng Anh như "what's more", "on top of that" mang tính informal hơn, thích hợp sử dụng trong giao tiếp hàng ngày nhưng cần cân nhắc khi dùng trong bài viết chính thức.
IV. Câu hỏi thường gặp về từ liệt kê trong tiếng Anh (FAQ)
Trong quá trình học và áp dụng từ liệt kê, nhiều học viên thường gặp phải những thắc mắc về cách sử dụng chính xác và hiệu quả. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất cùng với lời giải đáp chi tiết từ Tiếng Anh cô Mai Phương:
1. Dùng "and" khi nào thì cần dấu phẩy?
Việc sử dụng dấu phẩy với "and" tuân theo quy tắc Oxford comma trong tiếng Anh. Khi liệt kê từ ba thành phần trở lên, bạn nên đặt dấu phẩy trước "and" cuối cùng để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ đúng: "Students study grammar, vocabulary, and pronunciation." Dấu phẩy trước "and" giúp làm rõ rằng có ba thành phần riêng biệt được liệt kê.
Trong trường hợp chỉ có hai thành phần, không cần dấu phẩy trước "and": "The course covers reading and writing skills." Quy tắc này giúp văn viết rõ ràng và tránh những hiểu lầm không cần thiết.
2. Có nên dùng "as well as" trong IELTS Writing không?
"As well as" hoàn toàn phù hợp để sử dụng trong IELTS Writing, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt. Khi dùng "as well as", động từ trong câu được chia theo chủ ngữ chính, không phải theo thành phần sau "as well as". Ví dụ: "The teacher, as well as the students, is excited about the new program." Động từ "is" chia theo "teacher", không phải "students".
Trong IELTS Writing Task 2, "as well as" giúp bạn kết nối các ý tưởng một cách tinh tế và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Điều này góp phần nâng cao điểm Lexical Resource.
3. Sự khác biệt giữa "in addition" và "besides"?
"In addition" và "besides" đều mang nghĩa "thêm vào đó", nhưng có sự khác biệt tinh tế về cách sử dụng và ngữ cảnh. Hiểu rõ điểm này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn.
- "In addition" thường được dùng trong văn viết formal và học thuật. Nó thêm thông tin mới vào ý đã nêu trước đó một cách trung tính: "The library has extensive resources. In addition, it offers 24/7 access to students."
- "Besides" mang tính informal hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng có thể mang nghĩa "ngoài ra" với hàm ý "apart from": "Besides studying, she also works part-time."
Việc nắm vững các từ liệt kê trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tổng thể. Thường xuyên theo dõi tiếng Anh cô Mai Phương để cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh hay bạn nhé!