Apologize là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Apologize

Ngày: 03/11/2025

"Sorry" là từ xin lỗi quen thuộc, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp. Khi bạn cần một lời xin lỗi trang trọng và chân thành hơn, hãy dùng "apologize". Bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn làm chủ cách dùng cấu trúc apologize trong mọi tình huống.

I. Apologize là gì?

Apologize /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ là nội động từ có nghĩa “xin lỗi vì đã làm điều gì đó khiến người khác khó chịu hoặc gặp rắc rối”. Theo Cambridge Dictionary, đây là cách thể hiện sự nhận trách nhiệm và mong được tha thứ trong giao tiếp.
Apologize là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Apologize

Về chính tả, Apologize là dạng Anh-Mỹ, còn Apologise là dạng Anh-Anh. Cả hai hoàn toàn đồng nghĩa, chỉ khác ở chữ z và s. Cụ thể:

  • Anh-Mỹ: Apologize /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ - âm /ɑː/ phát sâu và mở hơn.
  • Anh-Anh: Apologise /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ - âm /ɒ/ ngắn và tròn môi hơn.

Ví dụ:

  • I apologize for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.)
  • She apologised for the mistake. (Cô ấy xin lỗi vì lỗi sai.)

II. Các cấu trúc Apologize chi tiết và cách sử dụng

Tùy ngữ cảnh, cấu trúc Apologize có thể đi kèm với các giới từ khác nhau để diễn đạt đúng người và lý do xin lỗi. Dưới đây là bốn cách dùng phổ biến nhất giúp bạn sử dụng Apologize chuẩn ngữ pháp và tự nhiên như người bản xứ.
Các cấu trúc Apologize chi tiết và cách sử dụng

1. Cấu trúc "Apologize to somebody"

Cấu trúc này dùng khi muốn xin lỗi một người cụ thể. Vì apologize là nội động từ, nên không đi trực tiếp với tân ngữ mà phải dùng giới từ to để chỉ đối tượng được xin lỗi.

Ví dụ:

  • I must apologize to Annie for being late. (Tôi phải xin lỗi Annie vì đến muộn.)
  • He apologized to his teacher for his careless mistake. (Anh ấy xin lỗi cô giáo vì lỗi bất cẩn của mình.)

2. Cấu trúc "Apologize for something/doing something"

Dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của lời xin lỗi. Giới từ for được dùng để giới thiệu nguyên nhân của lời xin lỗi.

Ví dụ:

  • He apologized for being rude. (Anh ấy xin lỗi vì đã thô lỗ.)
  • We sincerely apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi thành thật xin lỗi vì những bất tiện đã gây ra.)

3. Cấu trúc "Apologize to somebody for something"

Cấu trúc này kết hợp cả người được xin lỗi và lý do xin lỗi, dùng khi bạn muốn thể hiện lời xin lỗi đầy đủ và cụ thể nhất. Cách dùng này giúp câu nói tự nhiên, rõ ràng và thể hiện sự thành thật trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • I apologized to my boss for the misunderstanding. (Tôi xin lỗi sếp vì sự hiểu lầm.)
  • She apologized to her parents for not calling them. (Cô ấy xin lỗi bố mẹ vì đã không gọi điện.)

4. Cách kết hợp với trạng từ (sincerely, profusely, humbly) để tăng sắc thái

Khi muốn nhấn mạnh mức độ chân thành hoặc cảm xúc của lời xin lỗi, người nói có thể thêm các trạng từ như sincerely (chân thành), profusely (rất nhiều, tha thiết), hoặc humbly (khiêm tốn). 

Cấu trúc:

  • S + sincerely/profusely/humbly + apologize + (to somebody) + (for something)
  • S + apologize + sincerely/profusely/humbly + (to somebody) + (for something)

Ví dụ:

  • We sincerely apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi chân thành xin lỗi vì những bất tiện đã gây ra.)
  • They profusely apologized after realizing their error. (Họ đã hết lời xin lỗi sau khi nhận ra lỗi của mình.)

III. Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry

Cùng mang nghĩa “xin lỗi” nhưng Apologize và Sorry khác nhau về từ loại, sắc thái và mức độ trang trọng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chọn đúng cách diễn đạt: lịch sự khi cần trang trọng, tự nhiên khi giao tiếp hàng ngày.
Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry

1. Sự khác biệt về từ loại: Động từ vs. Tính từ

  • Apologize là động từ, diễn tả hành động xin lỗi.
  • Sorry là tính từ, diễn tả cảm xúc hối lỗi hoặc tiếc nuối.

Ví dụ:

  • I apologize for the mistake. (Tôi xin lỗi vì sai sót.)
  • I’m sorry for the mistake. (Tôi cảm thấy có lỗi vì sai sót.)

2. Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng: Trang trọng vs. Thân mật

  • Apologize thường dùng trong văn phong trang trọng: thư xin lỗi, email công việc, hoặc các tình huống cần thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp.
  • Sorry dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày, khi người nói bày tỏ cảm xúc thật với người nghe.

Ví dụ:

  • The company apologizes for the delay in response. (Công ty xin lỗi vì phản hồi chậm.)
  • I’m sorry I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.)

3. Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa và mức độ chân thành

  • Apologize mang tính khách quan và chuẩn mực hơn.
  • Sorry mang tính cảm xúc và cá nhân hơn.

Ví dụ:

  • I sincerely apologize for the delay. (Tôi chân thành xin lỗi vì sự chậm trễ.)
  • I’m really sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi nghe tin đó.)

4. Các cấu trúc câu đi kèm với Sorry

Sorry thường đi kèm với to do, for/about something, hoặc that + mệnh đề, tùy theo ý định diễn đạt:

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + be + sorry + to do sth

Xin lỗi vì sắp hoặc vừa làm gì

I’m sorry to interrupt you. 

S + be + sorry + for/about sth

Xin lỗi hoặc cảm thấy tiếc vì điều gì

She’s sorry for her mistake.

S + be + sorry + that + S + V

Thể hiện sự tiếc nuối, cảm thông

We’re sorry that you couldn’t come.

IV. Cách đáp lại lời xin lỗi với Apologize

Biết cách dùng Apologize là một chuyện, nhưng phản hồi lại lời xin lỗi sao cho tự nhiên, lịch sự cũng quan trọng không kém. Tùy vào mức độ nghiêm trọng của tình huống, người nghe có thể chọn cách đáp lại nhẹ nhàng, bày tỏ sự cảm thông hoặc thể hiện rõ sự tha thứ.
Cách đáp lại lời xin lỗi với Apologize

1. Các mẫu câu chấp nhận lời xin lỗi thông dụng

Khi muốn cho thấy bạn đã hiểu và không giận dữ, có thể dùng các mẫu câu dưới đây:

  • That’s all right. → Ổn thôi mà.
  • There’s no need to apologize. → Bạn không cần xin lỗi đâu.
  • Don’t worry about it. → Đừng bận tâm về chuyện đó.
  • It really doesn’t matter. → Không có gì nghiêm trọng cả.
  • Forget about it. → Quên chuyện đó đi nhé.
  • That’s quite all right. → Không sao đâu, tôi ổn mà.

2. Cách thể hiện sự tha thứ và không bận tâm

Trong những tình huống cần thể hiện sự thấu hiểu, cảm thông hoặc tha thứ, người nói có thể chọn cách diễn đạt mềm mại, tế nhị hơn:

  • I understand. → Tôi hiểu mà.
  • It’s not your fault. → Đó không phải lỗi của bạn.
  • Please don’t blame yourself. → Đừng tự trách bản thân.
  • It’s nothing serious. → Không có gì nghiêm trọng đâu.
  • Never mind. → Không sao đâu, đừng lo.

V. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Apologize

 

 

Để sử dụng "apologize" một cách chính xác nhất, hãy ghi nhớ ngay 3 điểm quan trọng dưới đây.

Lưu ý Nội dung chi tiết Ví dụ minh họa
1. Lỗi ngữ pháp thường gặp Cấu trúc đúng:
Apologize + to + somebody (+ for + something)
- Apologize là nội động từ, không được đi trực tiếp với tân ngữ.
- Bắt buộc phải có giới từ "to" trước người được xin lỗi.
- Dùng "for" để nói về lý do xin lỗi.
Sai: I apologize you.
Sai: I apologize my mistake.
Đúng: I apologize to you.
Đúng: I apologize for my mistake.
Đúng: I apologize to you for the delay.
2. Chia động từ "Apologize" là động từ có quy tắc. Cách chia theo các thì chính:
- Hiện tại đơn: apologize
- Quá khứ đơn: apologized
- Hiện tại hoàn thành: have/has apologized
- Tương lai đơn: will apologize
- She apologizes for the error. (Hiện tại)
- He apologized yesterday. (Quá khứ)
- We have apologized. (Hoàn thành)
- They will apologize later. (Tương lai)
3. Ngữ cảnh sử dụng Nên dùng "Apologize" khi:
- Trang trọng (trong email công việc, thư từ chính thức).
- Trong các tình huống nghiêm trọng cần sự chân thành.

Không nên dùng "Apologize" khi:
- Giao tiếp thân mật, đời thường.
- Thay thế bằng "I'm sorry" để tự nhiên và gần gũi hơn.
Ngữ cảnh trang trọng:
"We deeply apologize for any inconvenience caused."

Ngữ cảnh thân mật:
"I'm sorry I forgot your book!" (Tự nhiên hơn "I apologize for forgetting your book.")

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc Apologize

Cùng kiểm tra và vận dụng kiến thức vừa học về "apologize" thông qua một số bài tập thực hành dưới đây.
Bài tập vận dụng cấu trúc Apologize

Bài tập:

  1. I __________ my teacher for being late to class yesterday.
  2. He __________ to his friend __________ the misunderstanding.
  3. We __________ for the delay in replying to your email.
  4. The company __________ to customers __________ the poor service.
  5. She __________ for __________ (break) the vase.

Đáp án:

  1. apologized to
  2. apologized / for
  3. apologize
  4. apologized / for
  5. apologized / breaking    

Kết luận

Thành thạo cấu trúc Apologize không chỉ giúp bạn xin lỗi đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp trong giao tiếp tiếng Anh. Nếu muốn nắm vững thêm những điểm ngữ pháp dễ nhầm khác, hãy tiếp tục đồng hành cùng Tiếng Anh cô Mai Phương, nơi mỗi bài học đều giúp bạn tự tin hơn khi dùng tiếng Anh chuẩn tự nhiên.