As well as là gì? Cách sử dụng cấu trúc as well as đơn giản
Cấu trúc as well as xuất hiện dày đặc trong tiếng Anh, nhưng không ít người học lại dùng sai thì, sai động từ hoặc hiểu nhầm chức năng của nó. Bạn đang dùng as well as để nối hai hành động, hay để bổ sung thông tin cho chủ ngữ? Và quan trọng nhất: động từ đi sau phải chia theo quy tắc nào? Bài viết dưới đây từ Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn nắm rõ bản chất và vận dụng as well as chính xác trong mọi ngữ cảnh
I. As well as là gì?
Về mặt ngữ nghĩa, as well as là một cụm từ nối mang nghĩa “cũng như”, “vừa… vừa”, hoặc “không những… mà còn”. Nó được dùng để bổ sung thông tin về người, vật hoặc hành động cho mệnh đề đứng trước. Điểm khác biệt tinh tế nhất giữa as well as và and nằm ở trọng tâm câu: trong khi and nối hai vế ngang hàng, thì as well as nhấn mạnh tầm quan trọng của thành phần đứng trước, còn thành phần phía sau chỉ mang tính chất bổ trợ thêm.

Ví dụ:
- She writes as well as edits articles. (Cô ấy vừa viết vừa biên tập bài.)
- He owns a bookstore as well as a small café. (Anh ấy sở hữu hiệu sách cũng như một quán cà phê nhỏ.)
II. Vai trò của As well as trong câu
Không chỉ đơn thuần là từ nối, as well as thực hiện ba chức năng cốt lõi giúp câu văn trở nên mạch lạc và giàu sắc thái hơn:

- Bổ sung thông tin cho thành phần đứng trước: Cụm từ này cho biết phần đứng sau chỉ mang tính thêm thắt; yếu tố trước as well as vẫn giữ vai trò chính về ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
- Ví dụ: She studies marketing as well as digital design.
- Liên kết các thành phần tương đương: As well as có thể nối danh từ, động từ V-ing hoặc cụm từ, giúp liệt kê thông tin gọn gàng mà không tạo cảm giác liệt kê cứng nhắc.
- Ví dụ: He enjoys swimming as well as hiking.
- Tạo sắc thái trang trọng: Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo, as well as thường được dùng để thay “and” khi muốn tránh lặp từ và thể hiện sự tinh tế trong diễn đạt.
- Ví dụ: The proposal outlines key benefits as well as potential risks.
III. Cấu trúc và cách dùng As well as chi tiết
Để dùng đúng cấu trúc as well as, bạn chỉ cần nắm rõ ba điểm cốt lõi: (1) sau as well as thường là loại từ gì, (2) cách đi với động từ, và (3) cách nối hai chủ ngữ sao cho động từ chuẩn.

1. Cấu trúc chung: Sau "as well as" là gì?
Về bản chất, cấu trúc as well as nối hai thành phần cùng loại. Vì vậy, sau as well as có thể là danh từ, cụm danh từ, động từ V-ing hoặc cụm bổ sung tương ứng với thành phần đứng trước.
Cấu trúc chung: N/NP/V-ing/Adj/Cụm từ + as well as + N/V-ing/Adj/Cụm từ
Ví dụ:
-
She enjoys reading as well as drawing. (Cô ấy thích đọc sách cũng như vẽ.)
-
The program supports beginners as well as advanced learners. (Chương trình hỗ trợ cả người mới lẫn người học nâng cao.)
-
He is confident as well as polite. (Anh ấy tự tin cũng như lịch sự.)
2. Cấu trúc As well as đi với động từ
Với động từ, as well as chỉ đóng vai trò nối; dạng động từ ở vế sau phải theo dạng ở vế trước, giúp câu mạch lạc và chuẩn ngữ pháp.
-
Nếu vế trước dùng V-ing, vế sau cũng dùng V-ing:
Ví dụ: He enjoys reading as well as writing. (Anh ấy thích đọc cũng như viết.)
-
Nếu vế trước theo modal verb (can, will, may…), hai động từ đều ở dạng nguyên mẫu:
Ví dụ: My mother can cook as well as clean the house. (Mẹ tôi có thể nấu ăn cũng như dọn dẹp.)
-
Nếu vế trước dùng to V, vế sau giữ cùng dạng:
Ví dụ: She hopes to study abroad as well as to find a job. (Cô ấy hy vọng du học cũng như tìm việc.)
3. Cấu trúc As well as để nối hai chủ ngữ
Khi cấu trúc as well as nối hai chủ ngữ, động từ trong câu chỉ chia theo chủ ngữ đứng trước, vì phần phía sau chỉ mang tính bổ sung.
Cấu trúc: S1 + as well as + S2 + V (chia theo S1)
Ví dụ:
-
John, as well as his friends, is going to the party tonight. (John cũng như những người bạn của anh ấy sẽ đi dự tiệc tối nay.)
-
The students, as well as their teacher, are excited about the trip. (Học sinh cũng như giáo viên đều hào hứng về chuyến đi.)
IV. Phân biệt "As well as" và "And"
Mặc dù đều mang nghĩa bổ sung, as well as và and khác nhau rõ rệt về ý nghĩa và cách dùng. Bảng dưới đây giúp bạn nhìn nhanh những điểm khác biệt cốt lõi để tránh nhầm lẫn khi viết và làm bài thi.

|
Tiêu chí |
As well as |
And |
|
Ý nghĩa |
Nhấn mạnh vế trước; vế sau chỉ bổ sung. |
Hai thành phần ngang hàng, quan trọng như nhau. |
|
Chia động từ |
Động từ chỉ chia theo chủ ngữ đứng trước. |
Nếu nối hai chủ ngữ, động từ chia số nhiều. |
|
Sắc thái & văn phong |
Trang trọng hơn; dùng khi muốn mở rộng thông tin mà không thay đổi trọng tâm câu. |
Phổ biến, trung tính; dùng trong mọi văn cảnh. |
V. Có nên dùng "as well as" trong IELTS và TOEIC?
Cấu trúc as well as hoàn toàn có thể dùng trong IELTS và TOEIC, nhưng mỗi bài thi yêu cầu mức độ kiểm soát ngữ pháp khác nhau.

Trong IELTS, đặc biệt ở Writing và Speaking, as well as giúp câu văn:
- tự nhiên và trang trọng hơn and,
- bổ sung ý mà vẫn giữ trọng tâm ở vế đầu,
- thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc linh hoạt.
Tuy nhiên, IELTS đánh giá coherence và control, nên bạn chỉ nên dùng khi thật phù hợp. Lạm dụng sẽ khiến bài viết thiếu cân bằng và dễ mất sự mạch lạc.
Trong TOEIC, as well as xuất hiện nhiều ở phần Reading Part 5, 6, 7 để kiểm tra khả năng:
- nhận diện chủ ngữ chính,
- chia động từ theo S1,
- phân biệt as well as và and.
Điều này nghĩa là bạn không cần tránh cấu trúc as well as, nhưng phải nắm chắc nguyên tắc chia động từ nếu muốn tránh bẫy ngữ pháp.
VI. Các lỗi thường gặp với "as well as"
Nhiều người nghĩ mình dùng đúng cấu trúc as well as, nhưng thực tế vẫn mắc lỗi. Dưới đây là những lỗi người học thường mắc phải và cần tránh.

- Chia động từ theo S2 thay vì S1: Người học thường nhầm as well as giống “and”, dẫn đến chia động từ sai. Với as well as, S1 mới là chủ ngữ chính.
- Dùng as well as để liệt kê ngang hàng: Cấu trúc này không đặt hai ý ngang nhau. Nếu bạn muốn hai thành phần quan trọng như nhau, phải dùng and, không dùng as well as.
- Không giữ song song hình thức giữa hai vế: Dạng động từ, dạng cụm từ hoặc loại từ ở hai bên phải khớp nhau để câu mạch lạc. Đây không phải yêu cầu của as well as mà là nguyên tắc của cấu trúc song song (parallelism).
- Lạm dụng trong văn viết học thuật: Dùng quá nhiều as well as khiến câu văn nặng nề. Cấu trúc này chỉ phù hợp khi bạn cần bổ sung thông tin chứ không tạo danh sách liệt kê.
VII. Một số cụm từ khác có cấu trúc As … as
Ngoài as well as, tiếng Anh còn có nhiều cụm as…as diễn tả mức độ, thời điểm, so sánh hoặc điều kiện. Dưới đây là những cụm người học gặp nhiều nhất:

- as soon as: ngay khi
- as long as: miễn là, chỉ cần
- as far as: theo như, trong phạm vi (thông tin)
- as much as: nhiều như, gần như
- as good as: gần như, hầu như
- as early as: sớm nhất là, ngay từ
- as + adj/adv + as: so sánh bằng
Một số thành ngữ phổ biến:
- as light as a feather: nhẹ như lông hồng
- as cold as ice: lạnh như băng
- as busy as a bee: cực kỳ bận rộn/chăm chỉ làm việc
- as strong as an ox: khỏe như trâu
- as clear as day: rõ như ban ngày
- as quiet as a mouse: im lặng như tờ
VIII. Bài tập vận dụng cấu trúc As well as

Chọn đáp án đúng nhất.
-
The director, as well as his assistants, ___ attending the meeting.
A. is
B. are
C. were
D. be -
She enjoys reading as well as ___ poems.
A. write
B. writing
C. to write
D. written -
My brother can repair the computer as well as ___ the software.
A. reinstall
B. to reinstall
C. reinstalling
D. be reinstalled -
He hopes to work abroad as well as ___ his master's degree.
A. complete
B. completing
C. to complete
D. completed -
The students, as well as their teacher, ___ excited about the project.
A. are
B. is
C. were
D. be
Đáp án
- A
- B
- A
- A
- A
Kết luận
Khi đã nắm rõ cấu trúc as well as, bạn sẽ thấy việc diễn đạt ý bổ sung trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn rất nhiều. Nếu muốn tiếp tục mở rộng vốn ngữ pháp, bạn có thể tham khảo thêm các bài học chuyên sâu tại Tiếng Anh cô Mai Phương.
