Cấu trúc For: Cách sử dụng và phân biệt với Since

Ngày: 30/11/2025

Trong tiếng Anh, cấu trúc For được dùng vô cùng phổ biến để chỉ thời gian, lý do, mục đích hay đối tượng hướng đến. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa For và Since. Hãy cùng Tiếng Anh cô Mai Phương khám phá cách dùng chi tiết của For, cách phân biệt với Since, và luyện tập qua các ví dụ thực tế dễ hiểu nhất nhé!

I. Cấu trúc For là gì?

Trước khi đi vào từng cách dùng cụ thể, bạn cần hiểu bản chất của For trong tiếng Anh.

For là một giới từ (preposition) đa chức năng, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể mang nghĩa là “trong khoảng thời gian”, “vì”, “cho”, hoặc “để”. Mỗi cách dùng sẽ thay đổi tùy theo vị trí và ý nghĩa trong câu.
Cấu trúc For là gì?

Ví dụ:

  • I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được năm năm rồi.)

  • This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)

II. Cách dùng chi tiết cấu trúc For trong tiếng Anh

Cấu trúc For có nhiều ứng dụng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu từng trường hợp cụ thể để tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé.
Cách dùng chi tiết cấu trúc For trong tiếng Anh

1. Chỉ khoảng thời gian: For + (khoảng thời gian)

Đây là cách dùng phổ biến nhất của For, thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để chỉ một khoảng thời gian kéo dài.

Ví dụ:

  • She has studied English for three years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được ba năm.)

  • They waited for two hours before the show started. (Họ đã chờ hai tiếng trước khi buổi diễn bắt đầu.)

2. Chỉ mục đích, lý do: For + (lý do/mục đích)

Trong nhiều trường hợp, For được dùng để diễn tả mục đích hoặc lý do của hành động. Cấu trúc này thường đi kèm với danh từ.

Ví dụ:

  • Let’s go out for a walk. (Chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.)

  • She was punished for being late. (Cô ấy bị phạt vì đi muộn.)

3. Chỉ đối tượng hướng đến: For + (người/vật)

Khi muốn nói hành động, đồ vật hay lời nói hướng đến ai đó, ta dùng For trước danh từ chỉ người hoặc vật.

Ví dụ:

  • This letter is for my boss. (Bức thư này gửi cho sếp của tôi.)

  • He cooked dinner for his family. (Anh ấy nấu bữa tối cho gia đình mình.)

4. Dùng trong cấu trúc “Be famous for”

Cấu trúc be famous for + N/V-ing mang nghĩa “nổi tiếng vì điều gì”. Đây là cụm quen thuộc trong cả giao tiếp và bài thi IELTS Writing.

Ví dụ:

  • Vietnam is famous for its beautiful beaches. (Việt Nam nổi tiếng vì những bãi biển xinh đẹp.)

  • She is famous for her sweet voice. (Cô ấy nổi tiếng vì giọng hát ngọt ngào.)

5. Dùng trong cấu trúc “For example”

Cụm for example có nghĩa là “ví dụ như” và thường được dùng để đưa ra minh họa cụ thể cho một ý vừa nêu.

Ví dụ:

  • Many fruits are rich in vitamin C, for example, oranges and lemons. (Nhiều loại trái cây giàu vitamin C, ví dụ như cam và chanh.)

  • You can use many apps to learn English, for example, PREP or Memrise. (Bạn có thể dùng nhiều ứng dụng để học tiếng Anh, chẳng hạn như PREPhoặc Memrise.)

III. Phân biệt cấu trúc For và Since

Hai giới từ For và Since đều được dùng để chỉ thời gian, nhưng cách sử dụng khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ phân biệt hơn:
Phân biệt cấu trúc For và Since

Tiêu chí

For

Since

Ý nghĩa

Chỉ khoảng thời gian kéo dài

Chỉ mốc thời gian bắt đầu

Dùng với

Khoảng thời gian (two years, a long time, ages,...)

Mốc thời gian (2010, last week, Monday,...)

Ví dụ

I’ve lived here for five years.(Tôi đã sống ở đây được năm năm.)

I’ve lived here since 2018.(Tôi đã sống ở đây từ năm 2018.)

IV. Các cấu trúc với For thường gặp

Ngoài những cách dùng trên, For còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định thông dụng. Hãy ghi nhớ để vận dụng linh hoạt hơn trong bài viết và giao tiếp.

Ví dụ:

  • For a while (một lúc): I stayed there for a while. (Tôi ở đó một lúc.)

  • For the sake of (vì lợi ích của): He did it for the sake of his children. (Anh ấy làm điều đó vì lợi ích của các con.)

V. Lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc For

Dù For rất phổ biến, người học dễ nhầm lẫn khi dịch hoặc kết hợp với thì sai. Hãy nhớ rằng:

  • For đi với khoảng thời gian, không phải mốc cụ thể.

  • Khi dùng trong thì hiện tại hoàn thành, không đổi For sang Since.

Ví dụ:

  • I have known her for ten years. (Tôi đã biết cô ấy được mười năm.)

  • I have known her since ten years. → sai vì “ten years” là khoảng thời gian, không phải mốc.

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc For

Đã đến lúc kiểm tra xem bạn đã hiểu rõ cách dùng For chưa nhé! Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để củng cố kiến thức vừa học.

Bài 1: Điền “for” hoặc “since” vào chỗ trống

  1. I’ve worked here ____ 2015.

  2. She has been a teacher ____ ten years.

  3. They’ve lived in Hanoi ____ last summer.

  4. He has studied English ____ five months.

  5. We haven’t seen each other ____ ages.

  6. I’ve waited ____ two hours.

  7. She’s been in Japan ____ February.

  8. He’s known her ____ 2010.

  9. I’ve loved music ____ my childhood.

  10. She’s stayed in Da Nang ____ three weeks.

Đáp án:

  1. since 2. for 3. since 4. for 5. for 6. for 7. since 8. since 9. since 10. for

Bài 2: Hoàn thành câu với cấu trúc “for + N/V-ing”

  1. Thank you ____ helping me.

  2. She apologized ____ her mistake.

  3. He was rewarded ____ his courage.

  4. They blamed me ____ the problem.

  5. The man was punished ____ speeding.

  6. She’s famous ____ her cooking skills.

  7. He was praised ____ his honesty.

  8. I’m responsible ____ taking care of the kids.

  9. He was criticized ____ being rude.

  10. We admired her ____ her kindness.

Đáp án:

  1. for 2. for 3. for 4. for 5. for 6. for 7. for 8. for 9. for 10. for

Bài 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc có “for”

  1. She has lived in London. (five years)

  2. He hasn’t eaten anything. (morning)

  3. I’ve known him. (childhood)

  4. They’ve studied English. (2018)

  5. We’ve been friends. (a long time)

  6. She’s worked here. (last month)

  7. I’ve waited for you. (half an hour)

  8. He’s stayed in Paris. (three weeks)

  9. She’s had this car. (2010)

  10. They’ve played football together. (many years)

Đáp án:

  1. She has lived in London for five years.
  2. He hasn’t eaten anything since morning.
  3. I’ve known him since childhood.
  4. They’ve studied English since 2018.
  5. We’ve been friends for a long time.
  6. She’s worked here since last month.
  7. I’ve waited for you for half an hour.
  8. He’s stayed in Paris for three weeks.
  9. She’s had this car since 2010.
  10. They’ve played football together for many years.

Qua bài học này, bạn đã hiểu rõ các cách dùng của cấu trúc For cũng như phân biệt được với Since. Hãy luyện tập thường xuyên cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để sử dụng hai giới từ này thật tự nhiên trong cả nói và viết, giúp bài thi của bạn đạt điểm ngữ pháp cao nhất!