Hiểu rõ kiến thức cấu trúc Forget dễ hiểu trong 5 phút

Ngày: 04/11/2025

Quên trong tiếng Việt chỉ có một, nhưng trong tiếng Anh, cấu trúc Forget lại có đến nhiều cách dùng khác nhau. Chỉ cần nhầm “forget to V” với “forget V-ing”, ý nghĩa câu đã đảo ngược hoàn toàn! Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn nắm trọn mọi cách dùng của cấu trúc Forget - nhanh, dễ hiểu và nhớ lâu.
Nắm vững cấu trúc Forget trong 5 phút dễ hiểu nhất

I. Forget là gì?

Forget là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh (forget - forgot - forgotten), mang nghĩa “quên” hoặc “không nhớ” một việc, một thông tin hay một hành động cần làm. Tùy theo cấu trúc đi kèm, forget có thể diễn tả việc không nhớ đã làm gì, quên phải làm gì, hay ngừng nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • I forgot to call my friend yesterday. (Tôi quên gọi cho bạn mình hôm qua.)
  • She forgot meeting him before. (Cô ấy quên mất là đã từng gặp anh ta.)

II. Các cấu trúc Forget chi tiết và cách sử dụng

Forget có nhiều cách kết hợp khác nhau, mỗi dạng mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp nhất của Forget, kèm theo ví dụ cụ thể và cách dùng chuẩn xác.
Các cấu trúc Forget chi tiết và cách sử dụng

1. Cấu trúc "Forget + to V" 

Khi bạn quên không làm một việc gì đó mà bạn có trách nhiệm hoặc dự định phải làm, hãy dùng cấu trúc này. Điểm mấu chốt là hành động đó đã không xảy ra.
Công thức: S + forget + to + Verb (nguyên mẫu)
Ví dụ:

  • She forgot to send the email. (Cô ấy đã quên gửi email - việc gửi không được thực hiện.)
  • I forgot to buy milk. (Tôi đã quên mua sữa - kết quả là không có sữa.)

2. Cấu trúc "Forget + V-ing"

Trái ngược hoàn toàn, cấu trúc này diễn tả việc bạn không thể nhớ lại một sự kiện hoặc hành động đã thực sự xảy ra trong quá khứ. Bạn đã trải qua nó, nhưng ký ức về nó không còn.
Công thức: S + forget + Verb-ing

Ví dụ:

  • "I forgot meeting her at the company event last year." (Tôi quên mất là đã gặp cô ấy ở sự kiện của công năm ngoái.) -> Người nói hoàn toàn không nhớ sự kiện đã xảy ra.
  • "He will never forget visiting Paris for the first time." (Anh ấy sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên thăm Paris.) -> Nhấn mạnh ký ức khó phai.

 III. Phân biệt cấu trúc Forget với Remember và Regret

Ba động từ Forget, Remember và Regret thường gây nhầm lẫn vì đều có thể đi với to V và V-ing, nhưng mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa thời gian và cảm xúc hoàn toàn khác nhau. 

Động từ

Cấu trúc với to V

Ý nghĩa

Cấu trúc với V-ing

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Forget

Forget + to V

Quên phải làm gì, hành động chưa xảy ra.

Forget + V-ing

Quên rằng đã làm gì, hành động đã xảy ra.

- I forgot to turn off the stove. (Tôi quên tắt bếp.)

- She forgot locking the door. (Cô ấy quên mất là đã khóa cửa.)

Remember

Remember + to V

Nhớ phải làm gì, hành động chưa xảy ra.

Remember + V-ing

Nhớ rằng đã làm gì, hành động đã xảy ra.

- Remember to send the report before 5 p.m. (Nhớ gửi báo cáo trước 5 giờ nhé.)

- I remember meeting her at the conference. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại hội nghị.)

Regret

Regret + to V

Lấy làm tiếc khi phải làm hoặc thông báo điều gì không mong muốn.

Regret + V-ing

Hối hận vì đã làm gì trong quá khứ.

- We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng đơn của bạn không được chấp nhận.)

- He regretted spending too much money on useless things. (Anh ấy hối hận vì đã tiêu quá nhiều tiền vào những thứ vô ích.)

Các cụm từ, thành ngữ đồng nghĩa với Forget
IV. Các cụm từ, thành ngữ đồng nghĩa với Forget

Ngoài cách dùng cơ bản, “forget” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ đồng nghĩa giúp diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong tiếng Anh.

Phân loại Cụm từ / Thành ngữ / Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ghi chú / Cách dùng
Thành ngữ thông dụng Forget oneself Mất tự chủ, quên mất vị trí hoặc cảm xúc của bản thân Dùng khi ai đó hành xử vượt giới hạn vì cảm xúc
Forget it Thôi bỏ đi, đừng lo nữa Dùng để kết thúc chủ đề hoặc xoa dịu tình huống
Forget about it Đừng nhắc nữa, không quan trọng đâu Mạnh hơn “Forget it”, thể hiện ý bỏ qua hoàn toàn
Forgive and forget Tha thứ và bỏ qua Dùng khi muốn nói không để bụng chuyện cũ
Clean forget Hoàn toàn quên mất Thường dùng khi nói quên điều gì đó một cách vô tình
Don’t forget to… Đừng quên (làm gì đó) Câu nhắc nhở ai đó nhớ thực hiện hành động
Động từ / Cụm động từ đồng nghĩa Overlook Bỏ sót, không để ý đến Dùng khi quên do thiếu chú ý
Omit Quên hoặc bỏ qua (thông tin, chi tiết) Thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo
Neglect Bỏ bê, quên làm điều gì Nhấn mạnh sự thiếu quan tâm, trách nhiệm
Ignore Phớt lờ, cố tình không quan tâm Khác với “forget” – hành động có chủ ý
Fail to remember Không thể nhớ ra Diễn đạt “quên” một cách trung tính, trang trọng
Miss out (on) Bỏ lỡ, quên tham gia Dùng khi nói về cơ hội, sự kiện bị bỏ qua

V. Những lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

Người học thường dễ nhầm lẫn khi dùng Forget do khác biệt tinh tế giữa các cấu trúc và sắc thái ý nghĩa. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cùng cách hiểu đúng để tránh sai sót trong bài thi và giao tiếp thực tế.
 Những lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

STT Lỗi thường gặp Giải thích / Ví dụ sai Cách hiểu đúng / Cách dùng chuẩn
1 Nhầm sắc thái thời gian I forgot meeting him yesterday. (dễ nhầm giữa to V và V-ing) Forget to V: quên chưa làm việc gì → I forgot to call him.
Forget V-ing: quên đã làm việc gì → I’ll never forget meeting him.
2 Dịch máy “Forget about” mọi lúc I forgot about sending the email. (nghĩ là “quên gửi”) Forget about = “thôi bỏ qua”, “đừng nhắc nữa” → Forget about it!
Để nói “quên làm”, dùng forget to do sth: I forgot to send the email.
3 Dùng sai khi nói về đồ vật I forgot my bag at home. “Forget” diễn tả trạng thái không nhớ, không phải hành động để quên. Dùng leave: I left my bag at home.
4 Thiếu cấu trúc hoàn chỉnh Forgot to send. (thiếu chủ ngữ) Cần có chủ ngữ đầy đủ: I forgot to send the report. hoặc He forgot to reply.
5 Lặp từ, thiếu linh hoạt Dùng “forget” liên tục trong đoạn văn: I forgot to call, forgot the time, and forgot my keys. Thay bằng các từ đồng nghĩa phù hợp ngữ cảnh: omit (bỏ qua chi tiết), overlook (bỏ sót), ignore (phớt lờ). Ví dụ: I overlooked the time and left my keys behind.

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc Forget 

Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.

  1. Don’t ______ to turn off the lights before you leave the classroom.
    A. forget turning
    B. forget to turn
    C. forgetting
    D. forgot to turn

  2. I’ll never ______ visiting Paris for the first time.
    A. forget to visit
    B. forget visiting
    C. forgetting visit
    D. forget about visit

  3. He completely ______ about the meeting and went to lunch instead.
    A. forgot
    B. forgot to
    C. forgot for
    D. forget

  4. She ______ her homework at home, so she got in trouble with the teacher.
    A. forgot
    B. left
    C. forget
    D. forgetting

  5. I regret ______ to thank him for his help yesterday.
    A. forgetting
    B. forget
    C. forgot
    D. forgets

Đáp án:

  1. B. forget to turn
  2. B. forget visiting 
  3. A. forgot 
  4. B. left 
  5. A. forgetting 

Kết luận

Khi hiểu đúng cấu trúc Forget, bạn sẽ không còn bối rối giữa to V và V-ing nữa. Muốn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh một cách dễ hiểu và thực tế, hãy học cùng Tiếng Anh cô Mai Phương - nơi biến từng bài ngữ pháp thành kỹ năng thật.