Cấu Trúc Make: Ý Nghĩa và Cách Dùng Chính Xác Nhất

Ngày: 30/09/2025

Bạn đang học tiếng Anh và gặp cụm từ cấu trúc Make rất thường xuyên? Bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu rõ Make là gì, tổng hợp 5+ cấu trúc Make phổ biến nhất kèm ví dụ dễ hiểu, cách phân biệt với “Do”, lỗi sai cần tránh và bài tập luyện tập có đáp án.

I. Make là gì?

Trước khi đi sâu vào các dạng cấu trúc, hãy cùng tìm hiểu Make là gì và vai trò của từ này trong tiếng Anh nhé.
 Make là gì?

Make là một động từ cơ bản trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là làm, tạo ra, khiến cho, buộc ai đó làm gì. Đây là một từ thông dụng được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

  • Phát âm: /meɪk/
  • Loại từ: động từ (verb)

Ví dụ:

  • She makes cakes every Sunday. (Cô ấy làm bánh vào mỗi Chủ nhật.)
  • His speech made everyone cry. (Bài phát biểu của anh ấy đã khiến cho mọi người khóc.)

Lưu ý: Từ make mang sắc thái “tạo ra kết quả” hoặc “gây ra hành động” – điểm này giúp bạn phân biệt nó với “do” (làm một việc chung chung).

II. 5+ Cấu trúc Make thường gặp trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc Make rất đa dạng. Dưới đây là 5+ cấu trúc quan trọng và cách sử dụng chuẩn nhất.
5+ Cấu trúc Make thường gặp trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Make + Danh từ (Make + N) - tạo ra một thứ gì đó

Cấu trúc Make + Danh từ (Make + N) là cấu trúc cơ bản nhất, diễn tả hành động làm ra, tạo ra hoặc sản xuất một vật hay kết quả.

Ví dụ:

  • She made a cake for her mother. (Cô ấy làm một chiếc bánh cho mẹ mình.)
  • They made a plan to improve sales. (Họ đã lập một kế hoạch để cải thiện doanh số.)

2. Cấu trúc Make + Someone + V (nguyên thể) - buộc ai đó làm gì

Khi muốn diễn đạt rằng ai đó bị buộc hoặc khiến làm gì, ta dùng cấu trúc Make + Someone + V (nguyên thể). Đây là một trong những dạng quan trọng nhất của cấu trúc Make.

Ví dụ:

  • The teacher made us do our homework. (Giáo viên bắt chúng tôi làm bài tập.)
  • His words made me cry. (Lời nói của anh ấy khiến tôi khóc.)

Lưu ý: Sau “make” là động từ nguyên thể không “to”. Đây là lỗi sai học sinh thường gặp (hay viết nhầm thành make someone to do ❌).

3. Cấu trúc Make + Someone/Something + Adjective - khiến ai/cái gì trở nên…

Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nói rằng một hành động khiến ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào.

Ví dụ:

  • This movie makes me happy. (Bộ phim này khiến tôi vui.)
  • Studying abroad made her independent. (Du học khiến cô ấy trở nên độc lập.)

4. Cấu trúc Make + Giới từ (Phrasal Verbs) - các cụm động từ phổ biến

Khi kết hợp với giới từ, make tạo thành nhiều cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau. Đây là phần không thể thiếu trong giao tiếp tự nhiên.

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

make up

bịa ra, trang điểm, làm lành

She made up a story. (Cô ấy bịa ra một câu chuyện.)

make out

hiểu ra, nhận ra

I couldn’t make out what he said. (Tôi không thể nghe rõ anh ta nói gì.)

make for

đi về hướng, dẫn đến

Honesty makes for strong relationships. (Sự trung thực dẫn đến mối quan hệ bền vững.)

make off

chuồn đi, bỏ trốn

The thief made off with the money. (Tên trộm đã chuồn đi cùng số tiền.)

5. Cấu trúc Make trong các cụm từ cố định (Collocations)

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cụm từ cố định với make mà bạn cần ghi nhớ vì người bản ngữ dùng chúng hàng ngày.

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

make a decision

đưa ra quyết định

We need to make a decision soon. (Chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.)

make a mistake

mắc lỗi

She made a mistake in the report. (Cô ấy đã mắc lỗi trong bản báo cáo.)

make an effort

nỗ lực

He made an effort to improve his English. (Anh ấy đã nỗ lực cải thiện tiếng Anh.)

make a difference

tạo ra sự khác biệt

Your help makes a difference. (Sự giúp đỡ của bạn tạo ra sự khác biệt.)

III. Phân biệt Make và Do

Hai động từ “make” và “do” đều mang nghĩa “làm”, nhưng cách dùng khác nhau. Đây là lỗi kinh điển mà người học tiếng Anh hay mắc.

Tiêu chí

Make

Do

Nghĩa chính

tạo ra, tạo thành, gây ra kết quả

thực hiện, hoàn thành một hành động

Theo sau bởi

danh từ cụ thể (cake, plan, mistake…)

danh từ trừu tượng (homework, work, task…)

Ví dụ

She made a cake. (Cô ấy làm bánh.)

He did his homework. (Anh ấy làm bài tập.)

IV. Các lỗi thường gặp với cấu trúc Make

Mặc dù cấu trúc Make rất phổ biến và cơ bản, nhiều người học tiếng Anh vẫn thường mắc lỗi khi sử dụng nó. Dưới đây là 3 lỗi sai điển hình mà bạn cần ghi nhớ để tránh lặp lại.
Các lỗi thường gặp với cấu trúc Make

1. Dùng “to” sau make trước động từ nguyên thể

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất là thêm “to” sau make khi đi với động từ nguyên thể. Trong cấu trúc Make + someone + V, động từ theo sau make không bao giờ đi kèm “to”.

“Make” là động từ gây khiến (causative verb). Khi theo sau là động từ nguyên thể, ta dùng bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”).

Ví dụ:

  • ❌ He made me to cry. (Anh ta đã khiến tôi để khóc.)
  • ✅ He made me cry. (Anh ta đã khiến tôi khóc.)

 2. Dùng “do” thay vì “make” với danh từ chỉ kết quả cụ thể

Lỗi sai thứ hai là nhiều người học dùng do thay vì make khi nói về việc tạo ra một kết quả cụ thể. Như đã đề cập ở phần phân biệt, do dùng cho hành động chung chung, còn make dùng để tạo ra kết quả.

Giải thích: Khi danh từ theo sau chỉ một kết quả cụ thể (mistake, decision, plan, cake…), ta bắt buộc phải dùng make.

Ví dụ:

  • ❌ I did a mistake. (Tôi đã làm một lỗi lầm.)
  • ✅ I made a mistake. (Tôi đã mắc một lỗi lầm.)

 3. Quên chia thì quá khứ của “make” là “made”

Một lỗi sai ngữ pháp rất thường gặp là quên chia thì quá khứ của make. Nhiều người học viết sai ở thì quá khứ, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc mô tả sự kiện đã xảy ra.

Ví dụ:

  • ❌ She make a cake yesterday. (Cô ấy làm bánh hôm qua.)
  • ✅ She made a cake yesterday. (Cô ấy đã làm bánh hôm qua.)

V. Bài tập vận dụng cấu trúc Make

Luyện tập là cách nhanh nhất để ghi nhớ cách dùng cấu trúc Make. Hãy thử sức với 3 dạng bài dưới đây nhé!
Bài tập vận dụng cấu trúc Make

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. She _______ a mistake in the exam.
    a. do
    b. made
    c. does
    d. making

  2. The teacher _______ us repeat the exercise.
    a. made
    b. make
    c. to make
    d. making

  3. His words _______ me sad.
    a. make
    b. made
    c. makes
    d. making

  4. He _______ a plan to start a business.
    a. did
    b. made
    c. make
    d. makes

  5. The thief _______ off with the money.
    a. make
    b. made
    c. makes
    d. making

Đáp án: 1.b – 2.a – 3.b – 4.b – 5.b

Bài 2: Điền dạng đúng của “make”

  1. He _______ a big mistake yesterday.
  2. This song _______ me cry every time.
  3. She _______ up a story to explain the problem.
  4. They _______ a lot of noise last night.
  5. The movie _______ him feel happy.

Đáp án: 1. made – 2. makes – 3. made – 4. made – 5. made

Hiểu rõ cấu trúc Make là bước quan trọng để bạn giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn. Hãy ghi nhớ các dạng cấu trúc cơ bản, học thêm các cụm từ cố định, tránh lỗi sai phổ biến và luyện tập thường xuyên để “làm chủ” cách dùng make trong mọi ngữ cảnh.