Cấu trúc Prevent: Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh

Ngày: 26/08/2025

Prevent là một động từ quan trọng trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả hành động ngăn chặn, phòng ngừa một sự việc xảy ra. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn cấu trúc Prevent đi với giới từ gì và cách dùng sao cho đúng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng Tiếng Anh cô Mai Phương tìm hiểu về ý nghĩa, cách dùng cấu trúc prevent, giới từ đi kèm và sự khác nhau giữa prevent và avoid.

I. Cấu trúc Prevent là gì?

Prevent /prɪˈvent/ là động từ có nghĩa là ngăn chặn, ngăn cản, phòng ngừa. Từ này thường dùng để chỉ việc hành động trước để một sự việc không xảy ra, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến an toàn, sức khỏe hoặc luật lệ.
Cấu trúc Prevent là gì?
Ví dụ:

  • They took steps to prevent accidents. (Họ đã thực hiện các bước để ngăn ngừa tai nạn.)
  • The vaccine helps prevent certain diseases.  (Vắc-xin giúp phòng ngừa một số bệnh.)

II. Prevent đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, prevent thường đi kèm với giới từ from khi theo sau là một hành động hoặc danh từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, prevent có thể đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ.
Prevent đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

1. Prevent + something + from + V-ing/Noun

Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi muốn nói ngăn cản một ai đó hoặc một điều gì đó thực hiện một hành động.

Công thức:

Prevent + something/somebody + from + V-ing/Noun

Ví dụ:

  • The heavy rain prevented us from going out. (Cơn mưa lớn đã ngăn chúng tôi ra ngoài.)

  • The fence is designed to prevent children from entering the pool. (Hàng rào được thiết kế để ngăn trẻ em vào khu vực bể bơi.)

Lưu ý: Sau from là một động từ dạng V-ing hoặc một danh từ.

2. Prevent + something

Khi muốn nói chung chung về việc ngăn chặn một sự việc, ta có thể dùng prevent trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ from.

Ví dụ:

  • Good hygiene can prevent the spread of diseases. (Vệ sinh tốt có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)

  • This law will prevent pollution. (Luật này sẽ ngăn chặn ô nhiễm.)

3. S + be prevented by + somebody/something

Cấu trúc này được dùng ở dạng bị động, khi muốn nhấn mạnh chủ thể bị ngăn chặn thay vì người/nguyên nhân thực hiện hành động ngăn chặn.

Công thức:

S + be prevented by + somebody/something

Ví dụ:

  • The match was prevented by heavy rain. (Trận đấu đã bị hoãn do mưa lớn.)
  • The protest was prevented by the police. (Cuộc biểu tình đã bị ngăn chặn bởi cảnh sát.)

III. Phân biệt Prevent và Avoid

Nhiều người học thường nhầm lẫn prevent và avoid vì cả hai đều liên quan đến việc “không để điều gì xảy ra”. Tuy nhiên, cách dùng hai từ này khác nhau rõ rệt.

Tiêu chí

Prevent

Avoid

Nghĩa

Ngăn chặn, phòng ngừa (hành động để sự việc không xảy ra)

Tránh, né (không đối mặt hoặc không làm điều gì)

Cấu trúc

Prevent + something/somebody + from + V-ing

Avoid + V-ing/Noun

Tính chất

Hành động xảy ra trước khi vấn đề phát sinh

Hành động nhằm không gặp phải vấn đề

Ví dụ

The medicine will prevent infection. (Thuốc sẽ ngăn ngừa nhiễm trùng.)

He avoided talking about politics. (Anh ấy tránh nói về chính trị.)

IV. Các từ đồng nghĩa với "prevent"

Một số từ đồng nghĩa có thể thay thế prevent tùy ngữ cảnh dưới đây:

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Câu ví dụ

Stop

dừng lại, ngăn chặn

The guard stopped the thief from escaping. (Người bảo vệ đã ngăn tên trộm bỏ trốn.)

Hinder

cản trở

Poor road conditions may hinder progress. (Điều kiện đường sá kém có thể cản trở tiến độ.)

Prohibit

cấm đoán (mang tính pháp lý)

Smoking is prohibited in public areas. (Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng.)

Block

chặn đường, ngăn lối

A fallen tree blocked the road. (Một cái cây đổ đã chặn con đường.)

Preclude

loại trừ khả năng xảy ra

His injury precludes him from playing football. (Chấn thương của anh ấy khiến anh ấy không thể chơi bóng.)

V. Một số lỗi sai khi sử dụng cấu trúc prevent

Trước khi thành thạo cách dùng prevent, bạn cần nắm rõ những lỗi sai thường gặp để tránh mất điểm trong bài viết hoặc giao tiếp. Phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng lỗi, nguyên nhân và cách sửa kèm ví dụ minh họa.
Một số lỗi sai khi sử dụng cấu trúc prevent

1. Quên giới từ from

Quy tắc: prevent + somebody/something + from + V-ing/Noun. Vì sao sai? Sau prevent, nếu hành động bị ngăn là một động từ, bắt buộc nối bằng from rồi mới đến V-ing. Ví dụ:

  • ❌ The rain prevented us go out.

  • ✅ The rain prevented us from going out. (Cơn mưa ngăn chúng tôi ra ngoài.)

2. Dùng sai dạng động từ sau from

Quy tắc: Sau from là V-ing (hoặc Noun). Nếu muốn diễn đạt bị…, dùng from being + V3/ed. Ví dụ:

  • ❌ Prevent them from enter the room.

  • ✅ Prevent them from entering the room. (Ngăn họ vào phòng.)

3. Nhầm prevent và avoid

Khác biệt trọng tâm:

  • Prevent = làm một điều gì/ai đó không thể thực hiện hành động (có “tác nhân” ngăn chặn).

  • Avoid = chủ ngữ tự né/tránh làm điều gì.

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc prevent

Phần này giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức về cách sử dụng prevent trong nhiều tình huống khác nhau.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The teacher prevented the students ___ cheating during the test.
    a. from
    b. for
    c. about

  2. Good communication can prevent misunderstandings ___ occurring.
    a. to
    b. from
    c. about

  3. New laws are designed to prevent people ___ driving without a license.
    a. to
    b. from
    c. for

  4. The barrier prevented vehicles ___ entering the street.
    a. from
    b. about
    c. with

  5. Vaccination can prevent serious illnesses ___ spreading.
    a. from
    b. to
    c. about

Đáp án: 1a – 2b – 3b – 4a – 5a

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc prevent

  1. The rain stopped us from playing football.

  2. Security measures stopped the robbery.

  3. The guard stopped the man from entering.

  4. Her quick thinking stopped a serious accident.

  5. Vaccination stopped the spread of the disease.

Đáp án:

  1. The rain prevented us from playing football.

  2. Security measures prevented the robbery.

  3. The guard prevented the man from entering.

  4. Her quick thinking prevented a serious accident.

  5. Vaccination prevented the spread of the disease.

Bài tập 3: Phân biệt prevent và avoid

Chọn từ đúng (prevent hoặc avoid) để hoàn thành câu:

  1. I always try to ___ making the same mistake twice.

  2. Regular exercise can ___ health problems.

  3. He wore sunglasses to ___ eye strain.

  4. The government took action to ___ a financial crisis.

  5. She turned off her phone to ___ being disturbed.

Đáp án:

  1. avoid

  2. prevent

  3. avoid

  4. prevent

  5. avoid

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Prevent, cách dùng với giới từ from, phân biệt với avoid, và các lỗi thường gặp. Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng prevent chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi tiếng Anh.