Refuse là gì? Cách sử dụng cấu trúc Refuse đơn giản
Cấu trúc Refuse là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các đề thi. Chỉ cần nắm vững một công thức chính và vài lưu ý nhỏ, bạn đã có thể sử dụng thành thạo động từ này. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ hướng dẫn chi tiết cho bạn cách dùng cấu trúc Refuse, kèm theo ví dụ dễ hiểu và bài tập vận dụng ngay!
I. Refuse là gì?
Refuse (phát âm: /rɪˈfjuːz/) là một từ có hai chức năng từ loại chính: động từ và danh từ, mang những ý nghĩa khác nhau.
- Khi là động từ, "refuse" có nghĩa là từ chối, khước từ một ai đó, một việc gì đó hoặc không đồng ý thực hiện một yêu cầu. Ví dụ: He refused the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
- Khi là danh từ, "refuse" (không đổi âm) có nghĩa là rác thải, vật phế thải. Ví dụ: The refuse is collected every Monday. (Rác được thu gom mỗi thứ Hai.)
Vậy cấu trúc refuse to V hay Ving? Câu trả lời chính xác là Refuse + to V (động từ nguyên mẫu có "to"). Đây là cấu trúc chuẩn để diễn tả việc từ chối làm một hành động cụ thể.
Ví dụ: She refuses to go to the party. (Cô ấy từ chối đi dự tiệc.)
II. Chức năng của cấu trúc Refuse
Từ "refuse" rất linh hoạt và có thể đảm nhận các chức năng ngữ pháp khác nhau trong câu .
Bảng sau đây tóm tắt các chức năng chính của "refuse":
|
Chức năng |
Công thức |
Ví dụ |
|
Nội động từ |
S + refuse |
He asked me to lie, but I refused. (Anh ta yêu cầu tôi nói dối, nhưng tôi đã từ chối.) |
|
Ngoại động từ |
S + refuse + O (tân ngữ) |
She refused his invitation. (Cô ấy từ chối lời mời của anh ta.) |
|
Động từ tân ngữ kép |
S + refuse + O1 (người) + O2 (vật) |
The bank refused him a loan. (Ngân hàng từ chối cho anh ta vay tiền.) |
|
Danh từ |
... the refuse... / Refuse + V... |
We need to take out the refuse. (Chúng ta cần đổ rác.) |
III. Các từ đi kèm với cấu trúc Refuse
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, việc nắm vững những cụm từ đi kèm (collocations) với "refuse" sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Các collocations này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết trang trọng.

Dưới đây là các nhóm từ đi kèm với "refuse" phổ biến nhất:
1. Refuse đi kèm với các Danh từ (Noun Collocations)
Đây là những danh từ thường xuyên đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp sau động từ "refuse".
|
Cụm từ |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh |
Ví dụ |
|
Refuse an offer |
Từ chối lời đề nghị |
She refused the offer of a promotion because she liked her current role. |
|
Refuse a request |
Từ chối yêu cầu |
The manager refused my request for a day off. |
|
Refuse an invitation |
Từ chối lời mời |
I had to refuse the invitation to the party as I was busy. |
|
Refuse permission |
Từ chối sự cho phép |
The school refused permission for the student to leave early. |
|
Refuse entry (to) |
Từ chối cho vào |
The bouncer refused them entry to the club. |
|
Refuse treatment |
Từ chối điều trị |
The patient refused treatment and decided to go home. |
|
Refuse responsibility |
Từ chối trách nhiệm |
He refused responsibility for the project’s failure. |
|
Refuse payment |
Từ chối thanh toán |
The customer refused payment due to poor service. |
|
Refuse admission |
Từ chối nhập học/nhập viện |
The school refused admission to students without documents. |
|
Refuse delivery |
Từ chối nhận hàng |
She refused delivery of the damaged package. |
|
Refuse access |
Từ chối quyền tiếp cận |
The police refused journalists access to the crime scene. |
|
Refuse liability |
Từ chối trách nhiệm pháp lý |
The company refused liability for the accident. |
2. Refuse đi kèm với các Trạng từ (Adverb Collocations)
Các trạng từ này được dùng để bổ nghĩa cho động từ "refuse", nhằm nhấn mạnh mức độ hoặc thái độ của sự từ chối.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh |
Ví dụ |
|
Flatly refuse |
Từ chối thẳng thừng |
He flatly refused to apologize. |
|
Politely refuse |
Từ chối lịch sự |
She politely refused the second piece of cake. |
|
Simply refuse |
Đơn giản là từ chối |
They simply refused to take part in the project. |
|
Adamantly refuse |
Kiên quyết từ chối |
She adamantly refused to share her personal information. |
|
Stubbornly refuse |
Cứng đầu từ chối |
He stubbornly refused to apologize even though he was wrong. |
|
Steadfastly refuse |
Kiên định từ chối |
The company steadfastly refused to compromise on its standards. |
|
Consistently refuse |
Liên tục từ chối |
She consistently refused all offers of help. |
|
Reluctantly refuse |
Miễn cưỡng từ chối |
She reluctantly refused the generous offer. |
|
Categorically refuse |
Dứt khoát từ chối |
The minister categorically refused to resign. |
|
Repeatedly refuse |
Từ chối nhiều lần |
She repeatedly refused to meet him. |
|
Absolutely refuse |
Từ chối hoàn toàn |
I absolutely refuse to work under such conditions. |
3. Các cụm từ cố định (Fixed Phrases)
Đây là những cách diễn đạt đặc biệt mà "refuse" là thành phần không thể tách rời.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh |
Ví dụ |
|
Refuse point-blank |
Thẳng thừng từ chối |
He refused point-blank to sign the contract. |
|
The right to refuse |
Quyền được từ chối |
Every citizen has the right to refuse a search without a warrant. |
|
Somebody can hardly refuse |
Khó mà từ chối |
He could hardly refuse the job with such a generous salary. |
|
Refuse to budge |
Không nhượng bộ |
Despite criticism, he refused to budge. |
|
Refuse to compromise |
Từ chối thỏa hiệp |
They refused to compromise on their values. |
|
Too good to refuse |
Quá tốt để từ chối |
It was an offer too good to refuse. |
|
An offer you can’t refuse |
Một đề nghị không thể từ chối (rất hấp dẫn, khó chối bỏ) |
He made me an offer I couldn’t refuse. |
4. Refuse mang nghĩa "Rác thải" (Nghĩa danh từ khác)
Ngoài nghĩa từ chối, “refuse” còn được dùng như một danh từ với nghĩa “rác thải” (formal hơn garbage, trash).
|
Cụm từ |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh |
Ví dụ |
|
Refuse dump |
Bãi rác |
The city council decided to close the old refuse dump. |
|
Refuse collector |
Nhân viên thu gom rác |
The refuse collector arrives every Tuesday. |
|
Refuse disposal |
Việc xử lý rác thải |
Proper refuse disposal is essential for public health. |
|
Refuse bin |
Thùng rác |
Please put your rubbish in the refuse bin provided. |
IV. Cách dùng cấu trúc Refuse trong tiếng Anh
Cấu trúc "refuse" không chỉ dừng lại ở các công thức cơ bản. Để sử dụng thành thạo và tự nhiên, chúng ta cần đi sâu vào từng ngữ cảnh, sắc thái và các dạng biến thể của nó.

1. Cấu trúc Refuse để Từ chối một ĐỐI TƯỢNG hoặc LỜI MỜI
Đây là cấu trúc trực tiếp nhất, nơi "refuse" đóng vai trò một ngoại động từ (transitive verb), theo sau ngay bởi một tân ngữ.
Công thức chính: S + refuse + Noun (Danh từ)
Danh từ ở đây có thể là:
- Một vật cụ thể: a gift (món quà), money (tiền), the document (tài liệu). Ví dụ: The suspect refused the cigarette offered by the officer. (Kẻ tình nghi từ chối điếu thuốc mà viên sĩ quan đưa.)
- Một lời mời/đề nghị/ý kiến trừu tượng: an invitation (lời mời), an offer (lời đề nghị), advice (lời khuyên), a request (yêu cầu). Ví dụ: She refused his marriage proposal in front of everyone. (Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ta trước mặt mọi người.)
- Một cơ hội: a job (công việc), a opportunity (cơ hội). Ví dụ: I can't believe he refused such a great job. (Tôi không thể tin được anh ấy đã từ chối một công việc tuyệt vời như vậy.)
2. Cấu trúc Refuse để Từ chối thực hiện một HÀNH ĐỘNG
Đây là cấu trúc phổ biến và quan trọng nhất, dùng để diễn tả việc chủ thể không muốn hoặc không sẵn lòng thực hiện một việc gì đó.
Công thức: S + refuse + to + V (nguyên mẫu có "to")
Phân tích chi tiết:
Tại sao là "to V" mà không phải "V-ing"? "Refuse" thuộc nhóm động từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive) để bổ nghĩa cho hành động sẽ xảy ra. Các động từ cùng nhóm có thể kể đến như: agree, decide, hope, plan, promise.
Hành động theo sau "refuse to" thường là một hành động chủ động mà chủ thể có quyền kiểm soát.
- Ví dụ 1 (Từ chối làm việc gì): The employee refused to work overtime without pay. (Nhân viên đó từ chối làm thêm giờ mà không được trả lương.)
- Ví dụ 2 (Từ chối một yêu cầu hành động): The child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ từ chối ăn rau của nó.)
- Ví dụ 3 (Từ chối một cách kiên quyết): The government refuses to negotiate with the terrorists. (Chính phủ kiên quyết từ chối đàm phán với bọn khủng bố.)
3. Cấu trúc Refuse với hai Tân ngữ (Double Objects)
Cấu trúc này được dùng khi chúng ta muốn nói rõ đối tượng bị từ chối là ai và thứ bị từ chối là gì. Nó phổ biến trong các ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch.
Công thức chính: S + refuse + Indirect Object (tân ngữ gián tiếp - người) + Direct Object (tân ngữ trực tiếp - vật)
Tân ngữ gián tiếp thường là một đại từ (him, her, them) hoặc một danh từ chỉ người (the customer, the applicant).
Tân ngữ trực tiếp là thứ bị từ chối (a refund, permission, a loan).
-> Có thể đổi vị trí hai tân ngữ bằng cách thêm giới từ "to": S + refuse + Direct Object + to + Indirect Object
- Ví dụ 1 (Dạng trực tiếp): The bank refused him the loan. (Ngân hàng từ chối cho anh ta khoản vay.)
- Ví dụ 2 (Dạng với "to"): The bank refused the loan to him. (Ngân hàng từ chối khoản vay đối với anh ta.)
- Ví dụ 3: The teacher refused the students permission to leave early. = The teacher refused permission to the students to leave early. (Giáo viên từ chối cho phép học sinh về sớm.)
4. Cấu trúc Refuse dùng như NỘI ĐỘNG TỪ (Không có tân ngữ)
Trong một số trường hợp, "refuse" có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ ràng về thứ bị từ chối.
Công thức chính: S + refuse
Cấu trúc này được dùng khi hành động "từ chối" đã được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu trong cuộc hội thoại.
Ví dụ:
- A: "Will you sign this agreement?" (Anh sẽ ký vào thỏa thuận này chứ?) / B: "No, I refuse." (Không, tôi từ chối.) -> Ở đây, "refuse" ngầm hiểu là "refuse to sign the agreement".
- He asked her to lie for him, but she refused. (Anh ta yêu cầu cô ấy nói dối cho mình, nhưng cô ấy đã từ chối.) -> "Refused" ở đây thay cho "refused to lie for him".
5. Các yếu tố bổ trợ và Sắc thái ý nghĩa
Để câu nói có sắc thái mạnh mẽ hoặc trang trọng hơn, ta có thể thêm các trạng từ.
Làm mạnh nghĩa sự từ chối:
- Flatly / Point-blank refuse: Từ chối thẳng thừng, dứt khoát, không thương lượng. Ví dụ: When asked about the allegations, the minister flatly refused to comment. (Khi được hỏi về những cáo buộc, vị bộ trưởng thẳng thừng từ chối bình luận.)
- Adamantly / Stubbornly refuse: Từ chối một cách ngoan cố, cứng đầu. Ví dụ: The child adamantly refused to put on his coat. (Đứa trẻ cứng đầu từ chối mặc áo khoác vào.)
- Simply / Just refuse: Từ chối một cách đơn giản, không cần giải thích nhiều. Ví dụ: I tried to persuade him, but he simply refused. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng anh ta đơn giản là từ chối.)
Lưu ý quan trọng:
-
Không đi với giới từ: "Refuse" không đi kèm với các giới từ như "with", "for". Đây là một lỗi sai phổ biến.
- Sai: She refused ~~with~~ my help.
- Đúng: She refused my help.
V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Refuse
1. Từ đồng nghĩa
Cùng Tiếng Anh cô Mai Phương khám phá các từ đồng nghĩa với "refuse" (động từ) giúp làm phong phú vốn diễn đạt của bạn:
|
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng |
Ví dụ |
|
Reject |
Từ chối một cách dứt khoát, thường trong ngữ cảnh quyết định hoặc đánh giá |
She rejected the job offer after careful consideration. |
|
Decline |
Từ chối một cách lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày |
He declined the invitation due to prior commitments. |
|
Deny |
Từ chối cấp phép hoặc không chấp nhận điều gì đó |
The authorities denied access to the restricted area. |
|
Spurn |
Từ chối một cách khinh miệt hoặc khinh thường |
She spurned his advances without hesitation. |
|
Dismiss |
Từ chối hoặc không chấp nhận một ý tưởng, đề nghị |
The manager dismissed the proposal as impractical. |
|
Withhold |
Giữ lại, không cung cấp hoặc từ chối cung cấp |
The company withheld payment until the project was completed. |
|
Veto |
Từ chối chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức |
The president vetoed the new legislation. |
|
Repudiate |
Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ |
He repudiated the allegations made against him. |
|
Rebuff |
Từ chối một cách lạnh lùng hoặc thô lỗ |
She rebuffed his offer of help. |
|
Nix |
Từ chối hoặc bác bỏ một kế hoạch hoặc ý tưởng |
They nixed the proposal after a lengthy discussion. |
|
Garbage |
Rác thải sinh hoạt, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày |
Please take out the garbage before you leave. |
|
Trash |
Rác, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức |
The trash needs to be emptied regularly. |
|
Waste |
Vật liệu hoặc chất thải không còn giá trị sử dụng |
Industrial waste must be disposed of properly. |
|
Refuse |
Rác thải, chất thải không còn giá trị sử dụng |
The refuse collection is scheduled for tomorrow. |
2. Từ trái nghĩa
Các từ trái nghĩa với "refuse" (động từ) bao gồm:
|
Từ trái nghĩa |
Ý nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng |
Ví dụ |
|
Accept |
Chấp nhận điều gì đó được đề nghị hoặc yêu cầu |
She accepted the invitation to the conference. |
|
Allow |
Cho phép hoặc đồng ý với điều gì đó |
They allowed the children to play outside. |
|
Approve |
Chấp thuận hoặc đồng ý chính thức với điều gì đó |
The committee approved the new policy. |
|
Consent |
Đồng ý hoặc cho phép điều gì đó xảy ra |
He gave his consent for the project to proceed. |
|
Grant |
Cấp phép hoặc cho quyền làm điều gì đó |
The university granted her request for a leave of absence. |
|
Permit |
Cho phép làm điều gì đó, thường trong ngữ cảnh chính thức |
The city permits outdoor events with proper permits. |
|
Welcome |
Chào đón hoặc chấp nhận điều gì đó một cách nồng nhiệt |
They welcomed the new member into the team. |
|
Embrace |
Chấp nhận hoặc đón nhận điều gì đó một cách nhiệt tình |
She embraced the new technology with enthusiasm. |
|
Admit |
Thừa nhận hoặc cho phép điều gì đó xảy ra |
The school admitted more students this year. |
|
Receive |
Nhận hoặc tiếp nhận điều gì đó được đề nghị |
He received the package yesterday. |
VI. Phân biệt cấu trúc Refuse với cấu trúc Deny
Mặc dù đều có nghĩa liên quan đến "từ chối", "refuse" và "deny" có cách dùng và ngữ cảnh khác biệt rõ rệt. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng:
|
Tiêu chí |
Refuse |
Deny |
|
Ý nghĩa |
Từ chối một yêu cầu, lời mời, đề nghị (không muốn làm hoặc nhận). |
Phủ nhận một sự thật, lời cáo buộc, tin đồn (cho rằng nó không đúng). |
|
Cấu trúc chính |
- Refuse + to V - Refuse + something |
- Deny + V-ing - Deny + something - Deny + that + mệnh đề |
|
Ví dụ |
She refused to help me. (Cô ấy từ chối giúp tôi.) |
He denied breaking the window. (Anh ta chối việc làm vỡ cửa sổ.) |
VII. Bài tập vận dụng cấu trúc Refuse

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- She refused ______ (to tell/telling) me the secret.
- The manager flatly ______ (refused/denied) their request for a pay raise.
- He ______ (refused/denied) that he had cheated in the exam.
- They refused ______ (to accept/accepting) our apology.
- My brother ______ (refused/denied) eating my chocolate, but I saw him do it.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng từ "refuse"
-
"I will not go to the meeting," said the director.
-> The director _________________________. -
They said no to our offer of help.
-> They _________________________. -
She didn't accept the gift from him.
-> She _________________________.
Đáp án chi tiết
Bài tập 1:
- to tell (Sau "refuse" là "to V")
- refused (Từ chối một "request" - yêu cầu)
- denied (Phủ nhận một sự việc, đi với mệnh đề "that")
- to accept (Sau "refuse" là "to V")
- denied (Phủ nhận một hành động, đi với "V-ing")
Bài tập 2:
- The director refused to go to the meeting.
- They refused our offer of help.
- She refused the gift from him.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm chắc cấu trúc Refuse - một điểm ngữ pháp quan trọng không chỉ trong giao tiếp mà còn xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa như TOEIC.
Để sử dụng thành thạo cấu trúc này và hàng trăm chủ điểm ngữ pháp, từ vựng then chốt khác cho kỳ thi TOEIC, khóa học TOEIC cô Mai Phương là lựa chọn lý tưởng. Với phương pháp giảng dạy dễ hiểu, lộ trình rõ ràng và luôn cập nhật format đề thi mới nhất, khóa học sẽ trang bị cho bạn nền tảng toàn diện để chinh phục mục tiêu điểm số TOEIC của mình một cách hiệu quả nhất.
Chúc bạn học tập thật tốt!
