Refuse là gì? Cách sử dụng cấu trúc Refuse đơn giản

Ngày: 25/09/2025

Cấu trúc Refuse là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các đề thi. Chỉ cần nắm vững một công thức chính và vài lưu ý nhỏ, bạn đã có thể sử dụng thành thạo động từ này. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ hướng dẫn chi tiết cho bạn cách dùng cấu trúc Refuse, kèm theo ví dụ dễ hiểu và bài tập vận dụng ngay!

I. Refuse là gì?

Refuse (phát âm: /rɪˈfjuːz/) là một từ có hai chức năng từ loại chính: động từ và danh từ, mang những ý nghĩa khác nhau.

  • Khi là động từ, "refuse" có nghĩa là từ chối, khước từ một ai đó, một việc gì đó hoặc không đồng ý thực hiện một yêu cầu. Ví dụ: He refused the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.) 
  • Khi là danh từ, "refuse" (không đổi âm) có nghĩa là rác thải, vật phế thải. Ví dụ: The refuse is collected every Monday. (Rác được thu gom mỗi thứ Hai.) 
Refuse là gì? Cách sử dụng cấu trúc Refuse đơn giản

Vậy cấu trúc refuse to V hay Ving? Câu trả lời chính xác là Refuse + to V (động từ nguyên mẫu có "to"). Đây là cấu trúc chuẩn để diễn tả việc từ chối làm một hành động cụ thể.

Ví dụ: She refuses to go to the party. (Cô ấy từ chối đi dự tiệc.)

II. Chức năng của cấu trúc Refuse

Từ "refuse" rất linh hoạt và có thể đảm nhận các chức năng ngữ pháp khác nhau trong câu .

Bảng sau đây tóm tắt các chức năng chính của "refuse":

Chức năng

Công thức

Ví dụ

Nội động từ

S + refuse

He asked me to lie, but I refused. (Anh ta yêu cầu tôi nói dối, nhưng tôi đã từ chối.)

Ngoại động từ

S + refuse + O (tân ngữ)

She refused his invitation. (Cô ấy từ chối lời mời của anh ta.)

Động từ tân ngữ kép

S + refuse + O1 (người) + O2 (vật)

The bank refused him a loan. (Ngân hàng từ chối cho anh ta vay tiền.)

Danh từ

... the refuse... / Refuse + V...

We need to take out the refuse. (Chúng ta cần đổ rác.)

III. Các từ đi kèm với cấu trúc Refuse

Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, việc nắm vững những cụm từ đi kèm (collocations) với "refuse" sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Các collocations này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết trang trọng.
Các từ đi kèm với cấu trúc Refuse

Dưới đây là các nhóm từ đi kèm với "refuse" phổ biến nhất:

1. Refuse đi kèm với các Danh từ (Noun Collocations)

Đây là những danh từ thường xuyên đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp sau động từ "refuse".

Cụm từ

Ý nghĩa & Ngữ cảnh

Ví dụ

Refuse an offer

Từ chối lời đề nghị

She refused the offer of a promotion because she liked her current role.

Refuse a request

Từ chối yêu cầu

The manager refused my request for a day off.

Refuse an invitation

Từ chối lời mời

I had to refuse the invitation to the party as I was busy.

Refuse permission

Từ chối sự cho phép

The school refused permission for the student to leave early.

Refuse entry (to)

Từ chối cho vào

The bouncer refused them entry to the club.

Refuse treatment

Từ chối điều trị

The patient refused treatment and decided to go home.

Refuse responsibility

Từ chối trách nhiệm

He refused responsibility for the project’s failure.

Refuse payment

Từ chối thanh toán

The customer refused payment due to poor service.

Refuse admission

Từ chối nhập học/nhập viện

The school refused admission to students without documents.

Refuse delivery

Từ chối nhận hàng

She refused delivery of the damaged package.

Refuse access

Từ chối quyền tiếp cận

The police refused journalists access to the crime scene.

Refuse liability

Từ chối trách nhiệm pháp lý

The company refused liability for the accident.

2. Refuse đi kèm với các Trạng từ (Adverb Collocations)

Các trạng từ này được dùng để bổ nghĩa cho động từ "refuse", nhằm nhấn mạnh mức độ hoặc thái độ của sự từ chối.

Cụm từ

Ý nghĩa & Ngữ cảnh

Ví dụ

Flatly refuse

Từ chối thẳng thừng

He flatly refused to apologize.

Politely refuse

Từ chối lịch sự

She politely refused the second piece of cake.

Simply refuse

Đơn giản là từ chối

They simply refused to take part in the project.

Adamantly refuse

Kiên quyết từ chối

She adamantly refused to share her personal information.

Stubbornly refuse

Cứng đầu từ chối

He stubbornly refused to apologize even though he was wrong.

Steadfastly refuse

Kiên định từ chối

The company steadfastly refused to compromise on its standards.

Consistently refuse

Liên tục từ chối

She consistently refused all offers of help.

Reluctantly refuse

Miễn cưỡng từ chối

She reluctantly refused the generous offer.

Categorically refuse

Dứt khoát từ chối

The minister categorically refused to resign.

Repeatedly refuse

Từ chối nhiều lần

She repeatedly refused to meet him.

Absolutely refuse

Từ chối hoàn toàn

I absolutely refuse to work under such conditions.

3. Các cụm từ cố định (Fixed Phrases)

Đây là những cách diễn đạt đặc biệt mà "refuse" là thành phần không thể tách rời.

Cụm từ

Ý nghĩa & Ngữ cảnh

Ví dụ

Refuse point-blank

Thẳng thừng từ chối

He refused point-blank to sign the contract.

The right to refuse

Quyền được từ chối

Every citizen has the right to refuse a search without a warrant.

Somebody can hardly refuse

Khó mà từ chối

He could hardly refuse the job with such a generous salary.

Refuse to budge

Không nhượng bộ

Despite criticism, he refused to budge.

Refuse to compromise

Từ chối thỏa hiệp

They refused to compromise on their values.

Too good to refuse

Quá tốt để từ chối

It was an offer too good to refuse.

An offer you can’t refuse

Một đề nghị không thể từ chối (rất hấp dẫn, khó chối bỏ)

He made me an offer I couldn’t refuse.

4. Refuse mang nghĩa "Rác thải" (Nghĩa danh từ khác)

Ngoài nghĩa từ chối, “refuse” còn được dùng như một danh từ với nghĩa “rác thải” (formal hơn garbage, trash).

Cụm từ

Ý nghĩa & Ngữ cảnh

Ví dụ

Refuse dump

Bãi rác

The city council decided to close the old refuse dump.

Refuse collector

Nhân viên thu gom rác

The refuse collector arrives every Tuesday.

Refuse disposal

Việc xử lý rác thải

Proper refuse disposal is essential for public health.

Refuse bin

Thùng rác

Please put your rubbish in the refuse bin provided.

IV. Cách dùng cấu trúc Refuse trong tiếng Anh

Cấu trúc "refuse" không chỉ dừng lại ở các công thức cơ bản. Để sử dụng thành thạo và tự nhiên, chúng ta cần đi sâu vào từng ngữ cảnh, sắc thái và các dạng biến thể của nó.
Cách dùng cấu trúc Refuse trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Refuse để Từ chối một ĐỐI TƯỢNG hoặc LỜI MỜI

Đây là cấu trúc trực tiếp nhất, nơi "refuse" đóng vai trò một ngoại động từ (transitive verb), theo sau ngay bởi một tân ngữ.

Công thức chính: S + refuse + Noun (Danh từ)

Danh từ ở đây có thể là:

  • Một vật cụ thể: a gift (món quà), money (tiền), the document (tài liệu). Ví dụ: The suspect refused the cigarette offered by the officer. (Kẻ tình nghi từ chối điếu thuốc mà viên sĩ quan đưa.)
  • Một lời mời/đề nghị/ý kiến trừu tượng: an invitation (lời mời), an offer (lời đề nghị), advice (lời khuyên), a request (yêu cầu). Ví dụ: She refused his marriage proposal in front of everyone. (Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ta trước mặt mọi người.)
  • Một cơ hội: a job (công việc), a opportunity (cơ hội). Ví dụ: I can't believe he refused such a great job. (Tôi không thể tin được anh ấy đã từ chối một công việc tuyệt vời như vậy.)

2. Cấu trúc Refuse để Từ chối thực hiện một HÀNH ĐỘNG

Đây là cấu trúc phổ biến và quan trọng nhất, dùng để diễn tả việc chủ thể không muốn hoặc không sẵn lòng thực hiện một việc gì đó.

Công thức: S + refuse + to + V (nguyên mẫu có "to")

Phân tích chi tiết:

Tại sao là "to V" mà không phải "V-ing"? "Refuse" thuộc nhóm động từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive) để bổ nghĩa cho hành động sẽ xảy ra. Các động từ cùng nhóm có thể kể đến như: agree, decide, hope, plan, promise.

Hành động theo sau "refuse to" thường là một hành động chủ động mà chủ thể có quyền kiểm soát.

  • Ví dụ 1 (Từ chối làm việc gì): The employee refused to work overtime without pay. (Nhân viên đó từ chối làm thêm giờ mà không được trả lương.)
  • Ví dụ 2 (Từ chối một yêu cầu hành động): The child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ từ chối ăn rau của nó.)
  • Ví dụ 3 (Từ chối một cách kiên quyết): The government refuses to negotiate with the terrorists. (Chính phủ kiên quyết từ chối đàm phán với bọn khủng bố.)

3. Cấu trúc Refuse với hai Tân ngữ (Double Objects)

Cấu trúc này được dùng khi chúng ta muốn nói rõ đối tượng bị từ chối là ai và thứ bị từ chối là gì. Nó phổ biến trong các ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch.

Công thức chính: S + refuse + Indirect Object (tân ngữ gián tiếp - người) + Direct Object (tân ngữ trực tiếp - vật)

Tân ngữ gián tiếp thường là một đại từ (him, her, them) hoặc một danh từ chỉ người (the customer, the applicant).

Tân ngữ trực tiếp là thứ bị từ chối (a refund, permission, a loan).

-> Có thể đổi vị trí hai tân ngữ bằng cách thêm giới từ "to": S + refuse + Direct Object + to + Indirect Object

  • Ví dụ 1 (Dạng trực tiếp): The bank refused him the loan. (Ngân hàng từ chối cho anh ta khoản vay.)
  • Ví dụ 2 (Dạng với "to"): The bank refused the loan to him. (Ngân hàng từ chối khoản vay đối với anh ta.)
  • Ví dụ 3: The teacher refused the students permission to leave early. = The teacher refused permission to the students to leave early. (Giáo viên từ chối cho phép học sinh về sớm.)

4. Cấu trúc Refuse dùng như NỘI ĐỘNG TỪ (Không có tân ngữ)

Trong một số trường hợp, "refuse" có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ ràng về thứ bị từ chối.

Công thức chính: S + refuse

Cấu trúc này được dùng khi hành động "từ chối" đã được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu trong cuộc hội thoại.
Ví dụ:

  • A: "Will you sign this agreement?" (Anh sẽ ký vào thỏa thuận này chứ?) / B: "No, I refuse." (Không, tôi từ chối.) -> Ở đây, "refuse" ngầm hiểu là "refuse to sign the agreement".
  • He asked her to lie for him, but she refused. (Anh ta yêu cầu cô ấy nói dối cho mình, nhưng cô ấy đã từ chối.) -> "Refused" ở đây thay cho "refused to lie for him".

5. Các yếu tố bổ trợ và Sắc thái ý nghĩa

Để câu nói có sắc thái mạnh mẽ hoặc trang trọng hơn, ta có thể thêm các trạng từ.

Làm mạnh nghĩa sự từ chối:

  • Flatly / Point-blank refuse: Từ chối thẳng thừng, dứt khoát, không thương lượng. Ví dụ: When asked about the allegations, the minister flatly refused to comment. (Khi được hỏi về những cáo buộc, vị bộ trưởng thẳng thừng từ chối bình luận.)
  • Adamantly / Stubbornly refuse: Từ chối một cách ngoan cố, cứng đầu. Ví dụ: The child adamantly refused to put on his coat. (Đứa trẻ cứng đầu từ chối mặc áo khoác vào.)
  • Simply / Just refuse: Từ chối một cách đơn giản, không cần giải thích nhiều. Ví dụ: I tried to persuade him, but he simply refused. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng anh ta đơn giản là từ chối.)

Lưu ý quan trọng:

  • Không đi với giới từ: "Refuse" không đi kèm với các giới từ như "with", "for". Đây là một lỗi sai phổ biến.

    • Sai: She refused ~~with~~ my help.
    • Đúng: She refused my help.

V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Refuse

1. Từ đồng nghĩa

Cùng Tiếng Anh cô Mai Phương khám phá các từ đồng nghĩa với "refuse" (động từ) giúp làm phong phú vốn diễn đạt của bạn:

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

Reject

Từ chối một cách dứt khoát, thường trong ngữ cảnh quyết định hoặc đánh giá

She rejected the job offer after careful consideration.

Decline

Từ chối một cách lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

He declined the invitation due to prior commitments.

Deny

Từ chối cấp phép hoặc không chấp nhận điều gì đó

The authorities denied access to the restricted area.

Spurn

Từ chối một cách khinh miệt hoặc khinh thường

She spurned his advances without hesitation.

Dismiss

Từ chối hoặc không chấp nhận một ý tưởng, đề nghị

The manager dismissed the proposal as impractical.

Withhold

Giữ lại, không cung cấp hoặc từ chối cung cấp

The company withheld payment until the project was completed.

Veto

Từ chối chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức

The president vetoed the new legislation.

Repudiate

Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ

He repudiated the allegations made against him.

Rebuff

Từ chối một cách lạnh lùng hoặc thô lỗ

She rebuffed his offer of help.

Nix

Từ chối hoặc bác bỏ một kế hoạch hoặc ý tưởng

They nixed the proposal after a lengthy discussion.

Garbage

Rác thải sinh hoạt, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Please take out the garbage before you leave.

Trash

Rác, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức

The trash needs to be emptied regularly.

Waste

Vật liệu hoặc chất thải không còn giá trị sử dụng

Industrial waste must be disposed of properly.

Refuse

Rác thải, chất thải không còn giá trị sử dụng

The refuse collection is scheduled for tomorrow.

2. Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa với "refuse" (động từ) bao gồm:

Từ trái nghĩa

Ý nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

Accept

Chấp nhận điều gì đó được đề nghị hoặc yêu cầu

She accepted the invitation to the conference.

Allow

Cho phép hoặc đồng ý với điều gì đó

They allowed the children to play outside.

Approve

Chấp thuận hoặc đồng ý chính thức với điều gì đó

The committee approved the new policy.

Consent

Đồng ý hoặc cho phép điều gì đó xảy ra

He gave his consent for the project to proceed.

Grant

Cấp phép hoặc cho quyền làm điều gì đó

The university granted her request for a leave of absence.

Permit

Cho phép làm điều gì đó, thường trong ngữ cảnh chính thức

The city permits outdoor events with proper permits.

Welcome

Chào đón hoặc chấp nhận điều gì đó một cách nồng nhiệt

They welcomed the new member into the team.

Embrace

Chấp nhận hoặc đón nhận điều gì đó một cách nhiệt tình

She embraced the new technology with enthusiasm.

Admit

Thừa nhận hoặc cho phép điều gì đó xảy ra

The school admitted more students this year.

Receive

Nhận hoặc tiếp nhận điều gì đó được đề nghị

He received the package yesterday.

 

VI. Phân biệt cấu trúc Refuse với cấu trúc Deny

Mặc dù đều có nghĩa liên quan đến "từ chối", "refuse" và "deny" có cách dùng và ngữ cảnh khác biệt rõ rệt. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng:

Tiêu chí

Refuse

Deny

Ý nghĩa

Từ chối một yêu cầu, lời mời, đề nghị (không muốn làm hoặc nhận).

Phủ nhận một sự thật, lời cáo buộc, tin đồn (cho rằng nó không đúng).

Cấu trúc chính

- Refuse + to V

- Refuse + something

- Deny + V-ing

- Deny + something

- Deny + that + mệnh đề

Ví dụ

She refused to help me. (Cô ấy từ chối giúp tôi.)

He denied breaking the window. (Anh ta chối việc làm vỡ cửa sổ.)

VII. Bài tập vận dụng cấu trúc Refuse

Bài tập vận dụng cấu trúc Refuse
 

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. She refused ______ (to tell/telling) me the secret.
  2. The manager flatly ______ (refused/denied) their request for a pay raise.
  3. He ______ (refused/denied) that he had cheated in the exam.
  4. They refused ______ (to accept/accepting) our apology.
  5. My brother ______ (refused/denied) eating my chocolate, but I saw him do it.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng từ "refuse"

  1. "I will not go to the meeting," said the director.
    -> The director _________________________.

  2. They said no to our offer of help.
    -> They _________________________.

  3. She didn't accept the gift from him.
    -> She _________________________.

Đáp án chi tiết

Bài tập 1:

  1. to tell (Sau "refuse" là "to V") 
  2. refused (Từ chối một "request" - yêu cầu) 
  3. denied (Phủ nhận một sự việc, đi với mệnh đề "that") 
  4. to accept (Sau "refuse" là "to V") 
  5. denied (Phủ nhận một hành động, đi với "V-ing") 

Bài tập 2:

  1. The director refused to go to the meeting.
  2. They refused our offer of help.
  3. She refused the gift from him.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm chắc cấu trúc Refuse - một điểm ngữ pháp quan trọng không chỉ trong giao tiếp mà còn xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa như TOEIC.

Để sử dụng thành thạo cấu trúc này và hàng trăm chủ điểm ngữ pháp, từ vựng then chốt khác cho kỳ thi TOEIC, khóa học TOEIC cô Mai Phương là lựa chọn lý tưởng. Với phương pháp giảng dạy dễ hiểu, lộ trình rõ ràng và luôn cập nhật format đề thi mới nhất, khóa học sẽ trang bị cho bạn nền tảng toàn diện để chinh phục mục tiêu điểm số TOEIC của mình một cách hiệu quả nhất.

Chúc bạn học tập thật tốt!