Cách dùng chi tiết cấu trúc Who trong tiếng Anh
Khi bước vào các chủ điểm nâng cao, bạn sẽ nhận ra cấu trúc who không chỉ dùng để “hỏi về ai”, mà còn là mắt xích quan trọng để nối ý, mô tả người và giúp câu văn tự nhiên hơn. Chính vì quá linh hoạt nên nhiều người học dùng sai mà không hề nhận ra. Bài viết này từ Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu rõ từng chức năng của who và sử dụng chính xác trong mọi bối cảnh giao tiếp lẫn học thuật.

I. Tổng quan về cấu trúc who trong tiếng Anh
Who là đại từ dùng để chỉ người, xuất hiện chủ yếu trong mệnh đề quan hệ và câu hỏi. Tùy vị trí, who có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ:
-
The girl who lives next door is my friend.
-
Who broke the window?
Who giúp nối ý mạch lạc, tránh lặp danh từ và xác định rõ đối tượng được nhắc đến trong câu.
II. Cách dùng who trong mệnh đề quan hệ
Trong mệnh đề quan hệ, cấu trúc who có hai vai trò chính: làm chủ ngữ hoặc làm tân ngữ của hành động. Việc phân biệt đúng hai vị trí này giúp câu rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

1. Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
Khi who đại diện cho người thực hiện hành động, nó giữ vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Động từ đứng ngay sau who phải được chia đúng thì.
Cấu trúc: N (chỉ người) + who + V (chia thì) + …
Ví dụ:
-
The woman who teaches English is my aunt.
-
The boy who won the contest received a scholarship.
2. Who làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
Khi who đại diện cho người chịu tác động, nó đóng vai trò tân ngữ. Ở vị trí này, người bản ngữ có thể dùng who hoặc whom, nhưng who phổ biến hơn trong giao tiếp.
Cấu trúc: N (chỉ người) + who + S + V + …
Ví dụ:
-
The friend who you met yesterday is here.
-
The man who she interviewed got the job.
3. Phân biệt who và whom trong mệnh đề quan hệ
Sự khác biệt nằm ở vai trò ngữ pháp:
|
Đại từ |
Vai trò |
Ví dụ |
|
Who |
Chủ ngữ hoặc tân ngữ (phổ biến) |
The girl who sings is my sister. / The person who he trusts… |
|
Whom |
Tân ngữ (trang trọng) |
The teacher whom we visited… |
Cách nhận diện nhanh:
-
Nếu đại từ đứng trước động từ, dùng who. (who lives… / who called…)
-
Nếu đại từ đứng sau một chủ ngữ, dùng who hoặc whom. (who we met…/ whom we met…)
III. Các trường hợp sử dụng who
Khi nắm được vai trò chủ ngữ/tân ngữ, bước tiếp theo là hiểu who xuất hiện trong những kiểu câu nào: mệnh đề quan hệ xác định, không xác định và câu hỏi. Đây là ba sân chơi chính của cấu trúc who.

1. Who trong mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định dùng để xác định đúng người đang được nói tới. Nếu bỏ mệnh đề, câu mất nghĩa hoặc trở nên mơ hồ.
Cấu trúc: N (chỉ người) + who + V (chia thì) + …
Ví dụ:
-
The student who got the highest score will receive a scholarship.
-
The man who lives next door is a doctor.
Lưu ý, không dùng dấu phẩy trước who trong mệnh đề quan hệ xác định.
2. Who trong mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung thông tin thêm về một người đã xác định rõ. Nếu bỏ đi, câu vẫn đầy đủ và không mất nghĩa chính.
Cấu trúc: N (chỉ người), who + V (chia thì) + …, …
Ví dụ:
-
My English teacher, who is very strict, always gives us a lot of homework.
-
Mr. Brown, who retired last year, still helps students online.
Lưu ý, luôn có dấu phẩy trước và (thường) sau mệnh đề bắt đầu bằng who.
3. Who trong câu hỏi
Ngoài mệnh đề quan hệ, who còn rất quen thuộc trong câu hỏi Wh-. Có hai kiểu chính: hỏi người làm chủ ngữ và hỏi người làm tân ngữ.
a. Who hỏi về chủ ngữ
Khi hỏi “ai làm việc đó”, who thay cho chủ ngữ, nên động từ chia trực tiếp, không cần trợ động từ do/does/did.
Cấu trúc: Who + V (chia thì) + … ?
Ví dụ:
-
Who called you last night?
-
Who is sitting in my seat?
b. Who hỏi về tân ngữ
Khi hỏi “bạn làm gì với ai / cho ai”, who là đối tượng của hành động nên cần đến trợ động từ.
Cấu trúc: Who + do/does/did/will… + S + V (nguyên thể) + … ?
Ví dụ:
-
Who do you want to meet?
-
Who did she invite yesterday?
Who cũng xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp khi trật tự trở lại dạng S + V.
-
Do you know who called you?
-
Can you tell me who he is?
IV. Phân biệt who với các đại từ quan hệ khác
Who thường bị nhầm với whom, whose, that, which. Khác biệt nằm ở đối tượng (người/vật) và vai trò (chủ ngữ/tân ngữ/sở hữu) trong mệnh đề quan hệ.
|
Đại từ |
Dùng cho |
Vai trò |
Ví dụ |
|
Who |
Người |
Chủ ngữ / Tân ngữ |
The girl who helped me is kind. |
|
Whom |
Người |
Tân ngữ |
The person whom we met was friendly. |
|
Whose |
Người hoặc vật |
Sở hữu |
The boy whose bag you found is here. |
|
That |
Người hoặc vật |
Chủ ngữ / Tân ngữ |
The man that called you… |
|
Which |
Vật / sự việc |
Chủ ngữ / Tân ngữ |
The book which I bought is new. |
V. Các cấu trúc đặc biệt với who
Trong một số trường hợp, cấu trúc who xuất hiện theo những dạng linh hoạt hơn quy tắc cơ bản. Ba dạng dưới đây là những trường hợp người học dễ gặp và cần nắm rõ.

1. Who đi với giới từ
Giới từ có thể đứng cuối câu khi đi với who, tạo cảm giác tự nhiên nhất.
Ví dụ:
-
Who are you talking to?
-
Who did she travel with?
Khi đưa giới từ lên trước, câu trở nên trang trọng hơn và phải dùng whom, không dùng who:
-
To whom are you talking?
2. Who trong câu rút gọn
Câu rút gọn chỉ xuất hiện khi who làm tân ngữ và có thể được lược bỏ để câu ngắn gọn hơn. Nếu who là chủ ngữ, không được rút gọn vì sẽ làm câu thiếu chủ ngữ.
Ví dụ:
-
The person (who) you met today is my cousin. (Được rút gọn)
-
The girl who sings is my sister. (Không được rút gọn)
3. Who trong thành ngữ thông dụng
Một số thành ngữ có chứa who giúp câu nói sinh động và tự nhiên hơn:
-
Who knows? Không ai biết.
-
Guess who? Đoán xem ai.
-
Who’s who: Ai là ai trong một nhóm.
-
No one knows who is who: Không phân biệt được ai là ai.
VI. Những lỗi thường gặp khi sử dụng who
Người học thường mắc lỗi khi dùng cấu trúc who do nhầm vai trò ngữ pháp hoặc áp dụng sai quy tắc. Dưới đây là các lỗi phổ biến cần tránh.

-
Nhầm who với whom ở vị trí tân ngữ: Vì “who” thường thay cho chủ ngữ, khi đứng ở vị trí tân ngữ nên dùng whom trong văn trang trọng; tuy nhiên who vẫn chấp nhận trong giao tiếp.
-
Bỏ who khi who là chủ ngữ của mệnh đề: Khi who đứng trước động từ, nó giữ vai trò chủ ngữ nên không được lược bỏ.
-
Không chia động từ sau who: Khi who là chủ ngữ, động từ phải được chia đúng thì và số.
-
Thêm trợ động từ trong câu hỏi với who: Who làm chủ ngữ, không dùng trợ động từ do/does/did.
-
Đặt giới từ sai vị trí khi đi với who/whom: Giới từ đứng cuối câu với who (tự nhiên) hoặc đứng đầu câu với whom (trang trọng). Không dùng “preposition + who”.
-
Dùng who để chỉ vật: Who chỉ dùng cho người, không dùng cho vật hoặc sự vật.
VII. Bài tập thực hành cấu trúc who
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
The girl ______ won the contest is my sister.
a. who b. whom c. that -
The person ______ you spoke to is my advisor.
a. who b. whom c. which -
My aunt, ______ lives in Canada, is visiting next month.
a. who b. that c. whom -
The man ______ called me yesterday hasn’t replied yet.
a. who b. whom c. whose -
The student ______ you mentioned is absent today.
a. who b. whom c. which
Đáp án: 1a - 2b - 3a - 4a - 5b
Bài 2: Sửa lỗi sai
-
The woman works here is my supervisor.
-
Who does come to class early every day?
-
The man who you met him yesterday is my cousin.
-
My teacher, that teaches math, is very kind.
-
The book who I bought yesterday is expensive.
Đáp án:
6. The woman who works here…
7. Who comes to class early every day?
8. The man whom you met is my cousin.
9. My teacher, who teaches math…
10. The book which/that I bought…
Kết luận
Nắm vững cấu trúc who không chỉ giúp câu chính xác hơn mà còn khiến cách diễn đạt của bạn tự nhiên và giàu thông tin hơn. Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng vốn ngữ pháp theo hướng rõ, chắc, dễ áp dụng, các bài học tại Tiếng Anh cô Mai Phương luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
