Nắm vững kiến thức mệnh đề quan hệ dễ hiểu nhất

Ngày: 30/11/2025

Trong quá trình học tiếng Anh, mệnh đề quan hệ là chủ điểm ngữ pháp giúp câu văn trở nên tự nhiên, liền mạch và giàu thông tin hơn. Học cùng Tiếng Anh cô Mai Phương, bạn sẽ nắm vững toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ một cách dễ hiểu, logic và dễ ứng dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi IELTS, TOEIC hay VSTEP.
Nắm vững kiến thức mệnh đề quan hệ dễ hiểu nhất

I. Mệnh đề quan hệ là gì?

Để viết câu tiếng Anh tự nhiên và có chiều sâu, người học cần hiểu rõ mệnh đề quan hệ là gì và vì sao nó quan trọng đến vậy.

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp xác định hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó. Nói cách khác, nó giúp câu trở nên cụ thể và chính xác hơn.
Mệnh đề quan hệ là gì?

Ví dụ:

  • The man who lives next door is very friendly. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất thân thiện.)
  • The book that I bought yesterday is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.)

II. Vị trí của mệnh đề quan hệ trong câu

Mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Nhờ vậy, người đọc có thể biết chính xác đối tượng đang được nhắc đến.

Thông thường, cấu trúc mệnh đề quan hệ là:

Danh từ/Đại từ + Đại từ quan hệ + Mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The woman who is talking to Tom is my teacher. (Người phụ nữ đang nói chuyện với Tom là cô giáo của tôi.)

  • The house which was built last year is very modern. (Ngôi nhà được xây năm ngoái rất hiện đại.)

III. Đại từ quan hệ phổ biến trong mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ đóng vai trò nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, đồng thời thay thế cho danh từ được nhắc đến. Việc sử dụng đúng đại từ giúp câu trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Đại từ quan hệ phổ biến trong mệnh đề quan hệ

1. Đại từ quan hệ

Các đại từ như who, whom, which, that, whose được dùng tùy theo đối tượng (người hay vật) và chức năng trong câu.

  • Who dùng cho người, thường làm chủ ngữ.

  • Which dùng cho vật, sự vật hoặc con vật.

  • That có thể thay cho cả who và which, đặc biệt trong văn nói.

  • Whose thể hiện sự sở hữu.

  • Whom ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

  • The student who studies hard will succeed. (Học sinh học chăm chỉ sẽ thành công.)

  • The girl whose father is a doctor is my friend. (Cô gái có cha là bác sĩ là bạn tôi.)

2. Trạng từ quan hệ

Ngoài đại từ, một số trạng từ quan hệ như where, when, why cũng được dùng để nối các mệnh đề, giúp câu trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn.

  • Where dùng cho nơi chốn.

  • When dùng cho thời gian.

  • Why dùng cho lý do.

Ví dụ:

  • This is the place where we first met. (Đây là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.)

  • I still remember the day when I passed the exam. (Tôi vẫn nhớ ngày tôi thi đậu.)

IV. Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có hai loại mệnh đề quan hệ chính: xác định và không xác định. Việc phân biệt hai loại này sẽ giúp bạn đặt dấu phẩy và dùng đại từ chính xác hơn.

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

Đây là mệnh đề cần thiết để làm rõ danh từ chính. Nếu bỏ đi, câu sẽ mất ý nghĩa hoặc trở nên mơ hồ. Mệnh đề này không dùng dấu phẩy để ngăn cách.

Ví dụ:

  • The man who works in that shop is my uncle. (Người đàn ông làm việc ở cửa hàng đó là chú tôi.)

  • The dog that barked last night is very noisy. (Con chó sủa đêm qua rất ồn ào.)

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Khác với loại xác định, mệnh đề này chỉ bổ sung thông tin thêm, không làm thay đổi nghĩa chính của câu. Nó luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My father, who is a teacher, loves reading. (Cha tôi, người là giáo viên, rất thích đọc sách.)

  • Paris, which is the capital of France, is a beautiful city. (Paris, thủ đô của Pháp, là một thành phố xinh đẹp.)

3. Phân biệt mệnh đề xác định và không xác định

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai loại là mức độ cần thiết của thông tin. Mệnh đề xác định không thể bỏ, còn mệnh đề không xác định chỉ mang tính bổ sung.

Ví dụ:

  • The girl who lives next door is my friend. (Cô gái sống cạnh nhà tôi là bạn tôi.) → Nếu bỏ mệnh đề, ta không biết “cô gái nào”.

  • My mother, who loves flowers, has a big garden. (Mẹ tôi, người yêu hoa, có một khu vườn lớn.) → Nếu bỏ mệnh đề, câu vẫn đủ nghĩa.

V. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn tự nhiên, ngắn gọn và linh hoạt hơn. Có hai cách rút gọn chính tùy thuộc vào thể chủ động hay bị động.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

  • Nếu mệnh đề ở thể chủ động, ta rút gọn bằng V-ing. Ví dụ: The girl who is singing on stage → The girl singing on stage. (Cô gái đang hát trên sân khấu.)

  • Nếu ở thể bị động, ta rút gọn bằng V-ed hoặc being + V-ed.Ví dụ: The book which was written by him → The book written by him.  (Cuốn sách được viết bởi anh ấy.)

VI. Bài tập mệnh đề quan hệ

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, việc luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng mệnh đề quan hệ thành thạo trong giao tiếp và bài thi. Hãy thử sức với ba dạng bài cơ bản dưới đây nhé!

Dạng 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, whose, where, when, why, that)

  1. The man ____ called you is my uncle.

  2. The car ____ she bought is cheap.

  3. The girl ____ hair is long is beautiful.

  4. The day ____ we first met was special.

  5. This is the reason ____ I’m late.

  6. The people ____ live here are friendly.

  7. The place ____ we visited was amazing.

  8. The boy ____ I saw yesterday is my cousin.

  9. The woman ____ helped you is my teacher.

  10. The book ____ you are reading is interesting.

Đáp án:

  1. who 2. which / that 3. whose 4. when 5. why 6. who / that 7. where 8. whom / who 9. who 10. which / that

Dạng 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ

  1. The man who is talking to my father is my teacher.

  2. The girl who sits next to me is my friend.

  3. The students who study hard will pass the exam.

  4. The book which is written by J.K. Rowling is famous.

  5. The car which was bought last year is still new.

  6. The woman who is wearing a red dress is my aunt.

  7. The story which was told by my grandfather is interesting.

  8. The man who was injured was taken to the hospital.

  9. The flowers which were picked yesterday are fresh.

  10. The children who are playing outside are happy.

Đáp án:

  1. The man talking to my father is my teacher.

  2. The girl sitting next to me is my friend.

  3. The students studying hard will pass the exam.

  4. The book written by J.K. Rowling is famous.

  5. The car bought last year is still new.

  6. The woman wearing a red dress is my aunt.

  7. The story told by my grandfather is interesting.

  8. The man injured was taken to the hospital.

  9. The flowers picked yesterday are fresh.

  10. The children playing outside are happy.

Dạng 3: Kết hợp hai câu thành một dùng mệnh đề quan hệ

  1. The girl is my sister. She is reading a book.

  2. The car belongs to him. It is parked outside.

  3. I know the man. He helped you yesterday.

  4. This is the hotel. We stayed there last week.

  5. The student is very smart. His father is a doctor.

  6. That is the house. I was born there.

  7. I’ll never forget the day. We first met then.

  8. The people are my friends. They play football with me.

  9. The woman is my teacher. She lives next door.

  10. The book is mine. You borrowed it last week.

Đáp án:

  1. The girl who is reading a book is my sister.

  2. The car which is parked outside belongs to him.

  3. I know the man who helped you yesterday.

  4. This is the hotel where we stayed last week.

  5. The student whose father is a doctor is very smart.

  6. That is the house where I was born.

  7. I’ll never forget the day when we first met.

  8. The people who play football with me are my friends.

  9. The woman who lives next door is my teacher.

  10. The book which you borrowed last week is mine.

Sau khi học xong, bạn đã nắm chắc toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ – một trong những nền tảng quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các dạng bài trên cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để biến kiến thức thành kỹ năng, giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, mạch lạc hơn mỗi ngày.