Phân biệt Raise và Rise trong tiếng Anh: Cách dùng chi tiết, dễ nhớ

Ngày: 14/04/2026

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa raise và rise vì cả hai đều mang nghĩa liên quan đến “tăng lên”. Tuy nhiên, đây là hai động từ hoàn toàn khác nhau về cấu trúc và cách sử dụng. Trong lộ trình học tại Tiếng Anh cô Mai Phương, các cặp từ dễ nhầm như raise và rise luôn được hệ thống hóa rõ ràng để người học không chỉ hiểu mà còn sử dụng chính xác trong thực tế.

I. Khái niệm về Raise và Rise là gì?

Để không còn nhầm lẫn giữa raise và rise, điều đầu tiên cần làm là hiểu đúng bản chất của từng động từ.
Khái niệm về Raise và Rise

Raise là ngoại động từ (transitive verb), tức là luôn cần có tân ngữ đi kèm phía sau. Động từ này xuất hiện khi có một chủ thể, có thể là người hoặc tổ chức, chủ động tác động làm thay đổi một đối tượng khác. Chính vì vậy, raise mang nghĩa "nâng lên", "làm tăng" hoặc "gây ra điều gì đó". Chẳng hạn, trong câu The manager raised the employees' salaries, người quản lý là chủ thể trực tiếp thực hiện hành động tăng lương cho nhân viên.

Rise là nội động từ (intransitive verb), không cần tân ngữ. Khác với raise, rise diễn tả sự thay đổi xảy ra một cách tự nhiên, không có bất kỳ tác động trực tiếp nào từ bên ngoài. Do đó, rise mang nghĩa "tự tăng lên" hoặc "tự di chuyển lên". Trong câu The number of students has risen, số lượng học sinh tăng lên như một kết quả tự nhiên, không phải do ai đó chủ động tạo ra.

Như vậy, ranh giới cốt lõi giữa hai động từ này nằm ở chỗ: raise luôn gắn với một chủ thể có chủ đích tác động, trong khi rise phản ánh sự thay đổi tự thân của sự vật hay hiện tượng.

II. Cách dùng Raise trong tiếng Anh

Raise được sử dụng khi có một chủ thể chủ động tác động làm thay đổi hoặc nâng một đối tượng khác lên. Do là ngoại động từ, raise luôn cần có tân ngữ đi kèm phía sau để câu có nghĩa hoàn chỉnh. Cấu trúc cơ bản của raise là S + raise + O.
Cách dùng Raise trong tiếng Anh

Tăng giá, tăng lương

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của raise là diễn đạt hành động tăng giá cả, mức lương hoặc các con số do con người hoặc tổ chức chủ động quyết định. Ví dụ: The company raised prices last year (Công ty đã tăng giá vào năm ngoái) hay The government raised the minimum wage (Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu). Điểm chung của các trường hợp này là luôn có một chủ thể đứng sau quyết định thay đổi đó.

Giơ tay, nâng vật

Raise cũng được dùng để diễn tả hành động giơ tay hoặc nâng một vật thể lên cao theo nghĩa vật lý. Ví dụ: She raised her hand to ask a question (Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi) hay He raised the box above his head (Anh ấy nâng chiếc hộp lên trên đầu). Trong các trường hợp này, hành động nâng lên đều xuất phát từ ý chí chủ động của một người cụ thể.

Gây ra hoặc tạo ra điều gì

Ngoài nghĩa vật lý, raise còn được dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ việc đặt ra một vấn đề, khơi dậy một cảm xúc hoặc tạo ra một tình huống nào đó. Ví dụ: The new policy raised serious concerns among employees (Chính sách mới đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng trong nhân viên) hay They raised a lot of money for charity (Họ đã quyên góp được nhiều tiền cho hoạt động từ thiện).

Nuôi dưỡng, chăm sóc

Một nghĩa ít được chú ý hơn nhưng cũng rất phổ biến của raise là diễn đạt việc nuôi dưỡng con cái hoặc chăm sóc động vật. Ví dụ: She was raised in a small town in the countryside (Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ miền quê) hay They raise cattle on their farm (Họ nuôi gia súc trên trang trại của mình).

Nhìn chung, dù xuất hiện trong ngữ cảnh nào, raise đều mang một điểm chung là phải có chủ thể chủ động tạo ra sự thay đổi đối với một đối tượng cụ thể. Đây chính là yếu tố then chốt giúp phân biệt raise với rise trong quá trình sử dụng.

III. Cách dùng Rise trong tiếng Anh

Rise được dùng để diễn tả sự thay đổi xảy ra một cách tự nhiên, không có bất kỳ chủ thể nào trực tiếp tác động hay can thiệp vào quá trình đó. Do là nội động từ, rise không cần tân ngữ đi kèm và cấu trúc cơ bản chỉ đơn giản là S + rise.
Cách dùng Rise trong tiếng Anh

Giá cả tăng

Khi giá cả, chi phí hay các chỉ số kinh tế tự biến động mà không phải do một cá nhân hay tổ chức nào trực tiếp quyết định, rise là lựa chọn phù hợp. Ví dụ: Prices are rising due to inflation (Giá cả đang tăng do lạm phát) hay The cost of living has risen significantly over the past decade (Chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua). Sự tăng lên ở đây là kết quả của các yếu tố khách quan, không xuất phát từ quyết định chủ quan của ai.

Nhiệt độ tăng

Rise cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, khí hậu hay nhiệt độ. Ví dụ: The temperature rises sharply in the summer months (Nhiệt độ tăng mạnh vào những tháng mùa hè) hay Global temperatures have been rising steadily for decades (Nhiệt độ toàn cầu đã tăng đều đặn trong nhiều thập kỷ). Đây đều là những hiện tượng tự nhiên diễn ra mà không cần sự can thiệp của con người.

Mặt trời mọc

Một trong những cách dùng kinh điển nhất của rise là miêu tả hiện tượng mặt trời mọc hay các thiên thể di chuyển trên bầu trời. Ví dụ: The sun rises in the east and sets in the west (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây) hay The moon rose slowly above the horizon (Mặt trăng từ từ nhô lên trên đường chân trời). Đây là những quy luật tự nhiên diễn ra hoàn toàn độc lập, không chịu bất kỳ tác động nào từ con người.

Đứng dậy

Rise còn được dùng để diễn tả hành động tự đứng dậy hoặc tự nâng mình lên của một người hay sự vật. Ví dụ: He rose from his seat when the teacher entered the room (Anh ấy đứng dậy khỏi chỗ ngồi khi giáo viên bước vào lớp) hay She rose early every morning to exercise (Cô ấy dậy sớm mỗi buổi sáng để tập thể dục). Điểm khác biệt so với raise ở đây là chủ thể tự thực hiện hành động lên chính bản thân mình, không tác động lên đối tượng nào khác.

Sự nghiệp hay địa vị thăng tiến

Ngoài các nghĩa kể trên, rise còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt sự thăng tiến trong sự nghiệp, địa vị xã hội hay tầm ảnh hưởng. Ví dụ: She rose to become one of the most influential leaders in the industry (Cô ấy vươn lên trở thành một trong những nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng nhất trong ngành) hay The company rose to prominence within just a few years (Công ty vươn lên nổi bật chỉ trong vài năm).

Nhìn chung, dù xuất hiện trong ngữ cảnh nào, rise đều phản ánh một sự thay đổi mang tính tự thân, không cần đến sự tác động từ bên ngoài. Đây chính là điểm mấu chốt để phân biệt rise với raise và sử dụng chính xác trong từng tình huống cụ thể.

IV. Sự khác biệt giữa Raise và Rise trong cách sử dụng

Nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa raise và rise trong khi sử dụng. Vì vậy, việc so sánh trực tiếp hai từ trong cùng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng chính xác.

Ngữ cảnh

Dùng Raise

Dùng Rise

Giá cả

The government raised taxes

Taxes rose last year

Lương

The company raised salaries

Salaries rose

Tay

She raised her hand

Không dùng

Mặt trời

Không dùng

The sun rises

Nhận xét:

  • Nếu có người/tổ chức tác động → dùng raise

  • Nếu tự xảy ra → dùng rise

V. Những lỗi phổ biến khi dùng Raise và Rise

Dù đã nắm được lý thuyết, nhiều người học vẫn mắc sai lầm khi thực hành sử dụng raise và rise trong câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cùng cách khắc phục cụ thể.
Những lỗi phổ biến khi dùng Raise và Rise

Dùng rise với tân ngữ

Đây là lỗi thường gặp nhất, xuất phát từ việc nhầm rise với raise trong các ngữ cảnh có chủ thể tác động. Vì rise là nội động từ, việc thêm tân ngữ phía sau là hoàn toàn sai về mặt ngữ pháp. Ví dụ, câu The company rose prices là sai vì "công ty" ở đây là chủ thể chủ động thực hiện hành động tăng giá, do đó bắt buộc phải dùng raise. Câu đúng phải là The company raised prices.

Dùng raise mà không có tân ngữ

Ngược lại với lỗi trên, một số người học lại dùng raise trong các trường hợp sự thay đổi tự xảy ra mà không có tân ngữ đi kèm. Chẳng hạn, câu Prices raised là sai vì giá cả tăng lên ở đây là hiện tượng tự nhiên, không có chủ thể nào trực tiếp tác động. Trong trường hợp này, rise mới là động từ chính xác cần sử dụng và câu đúng phải là Prices rose.

Nhầm lẫn dạng quá khứ của hai động từ

Một lỗi khác cũng rất phổ biến là nhầm lẫn giữa các dạng quá khứ của raise và rise. Raise là động từ có quy tắc với dạng quá khứ là raised, trong khi rise là động từ bất quy tắc với dạng quá khứ là rose và quá khứ phân từ là risen. Chính vì sự khác biệt này, nhiều người học thường viết sai The sun raised thay vì The sun rose, hoặc nhầm lẫn khi sử dụng risen trong các thì hoàn thành.

Nhìn chung, phần lớn các lỗi sai khi dùng raise và rise đều bắt nguồn từ việc chưa nắm vững bản chất của hai động từ này. Nếu luôn đặt câu hỏi liệu sự thay đổi trong câu có xuất phát từ một chủ thể chủ động hay không, người học sẽ dễ dàng xác định được động từ phù hợp và tránh được những lỗi sai không đáng có.

Nếu bạn thường xuyên nhầm lẫn các cặp từ như raise và rise, việc học theo hệ thống và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Trong chương trình học tại Tiếng Anh cô Mai Phương, các kiến thức ngữ pháp và từ vựng được xây dựng theo dạng dễ hiểu, dễ áp dụng, giúp người học tránh lỗi sai ngay từ đầu và sử dụng tiếng Anh chính xác trong thực tế.