Tổng hợp 600+ từ vựng thi tiếng Anh THPT quốc gia trọng điểm 2026
Từ vựng luôn là “xương sống” của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia, vì dù bạn làm đọc hiểu, điền khuyết hay chọn đáp án đúng, cuối cùng vẫn phải hiểu được từ thì mới làm chắc tay. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ chia sẻ các lưu ý quan trọng, cách học từ vựng thi THPT Quốc gia hiệu quả và những sai lầm phổ biến cần tránh để bạn “gom điểm chắc” khi bước vào phòng thi.
I. 600+ từ vựng tiếng Anh thi tiếng Anh THPT quốc gia
Tiếng Anh cô Mai Phương đã tổng hợp hơn 600 từ vựng trọng điểm thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia. Bạn hãy lưu lại danh sách này để học dần mỗi ngày, kết hợp đặt câu và ôn theo chu kỳ để nhớ lâu và dùng được khi vào đề nhé!

|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa |
Từ loại |
Phiên âm |
Cấp độ |
|
1 |
ability |
khả năng |
n |
/əˈbɪləti/ |
B1 |
|
2 |
achieve |
đạt được |
v |
/əˈtʃiːv/ |
B1 |
|
3 |
active |
năng động, tích cực |
adj |
/ˈæktɪv/ |
A2 |
|
4 |
activity |
hoạt động |
n |
/ækˈtɪvəti/ |
A2 |
|
5 |
advantage |
lợi thế, ưu điểm |
n |
/ədˈvɑːntɪdʒ/ |
B1 |
|
6 |
affect |
ảnh hưởng |
v |
/əˈfekt/ |
B1 |
|
7 |
afford |
có đủ khả năng chi trả |
v |
/əˈfɔːd/ |
B2 |
|
8 |
agency |
cơ quan, tổ chức |
n |
/ˈeɪdʒənsi/ |
B2 |
|
9 |
aim |
mục tiêu; nhắm tới |
n/v |
/eɪm/ |
B1 |
|
10 |
allow |
cho phép |
v |
/əˈlaʊ/ |
A2 |
|
11 |
alternative |
lựa chọn khác; thay thế |
n/adj |
/ɔːlˈtɜːnətɪv/ |
B2 |
|
12 |
ambitious |
tham vọng |
adj |
/æmˈbɪʃəs/ |
B2 |
|
13 |
announce |
thông báo, công bố |
v |
/əˈnaʊns/ |
B1 |
|
14 |
anxious |
lo lắng |
adj |
/ˈæŋkʃəs/ |
B1 |
|
15 |
approach |
cách tiếp cận; tiếp cận |
n/v |
/əˈprəʊtʃ/ |
B1 |
|
16 |
appropriate |
phù hợp |
adj |
/əˈprəʊpriət/ |
B2 |
|
17 |
arrange |
sắp xếp |
v |
/əˈreɪndʒ/ |
B1 |
|
18 |
attempt |
nỗ lực; cố gắng |
n/v |
/əˈtempt/ |
B2 |
|
19 |
attract |
thu hút |
v |
/əˈtrækt/ |
B1 |
|
20 |
avoid |
tránh |
v |
/əˈvɔɪd/ |
B1 |
|
21 |
awareness |
sự nhận thức |
n |
/əˈweənəs/ |
B2 |
|
22 |
benefit |
lợi ích; có lợi |
n/v |
/ˈbenɪfɪt/ |
B1 |
|
23 |
capable |
có khả năng |
adj |
/ˈkeɪpəbl/ |
B2 |
|
24 |
campaign |
chiến dịch |
n |
/kæmˈpeɪn/ |
B2 |
|
25 |
candidate |
ứng viên |
n |
/ˈkændɪdət/ |
B2 |
|
26 |
capacity |
khả năng, sức chứa |
n |
/kəˈpæsəti/ |
B2 |
|
27 |
cautious |
thận trọng |
adj |
/ˈkɔːʃəs/ |
B2 |
|
28 |
challenge |
thử thách |
n/v |
/ˈtʃælɪndʒ/ |
B1 |
|
29 |
charity |
tổ chức từ thiện; lòng nhân ái |
n |
/ˈtʃærəti/ |
B1 |
|
30 |
circumstance |
hoàn cảnh |
n |
/ˈsɜːkəmstæns/ |
B2 |
|
31 |
commitment |
sự cam kết |
n |
/kəˈmɪtmənt/ |
B2 |
|
32 |
compare |
so sánh |
v |
/kəmˈpeə(r)/ |
A2 |
|
33 |
competition |
cuộc thi; cạnh tranh |
n |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
B1 |
|
34 |
complain |
phàn nàn |
v |
/kəmˈpleɪn/ |
B1 |
|
35 |
concentrate |
tập trung |
v |
/ˈkɒnsntreɪt/ |
B2 |
|
36 |
concern |
mối lo ngại |
n/v |
/kənˈsɜːn/ |
B2 |
|
37 |
consequence |
hậu quả |
n |
/ˈkɒnsɪkwəns/ |
B2 |
|
38 |
contribute |
đóng góp |
v |
/kənˈtrɪbjuːt/ |
B2 |
|
39 |
convenient |
tiện lợi |
adj |
/kənˈviːniənt/ |
B1 |
|
40 |
convince |
thuyết phục |
v |
/kənˈvɪns/ |
B2 |
|
41 |
cope |
đối phó |
v |
/kəʊp/ |
B2 |
|
42 |
create |
tạo ra |
v |
/kriˈeɪt/ |
A2 |
|
43 |
creativity |
sự sáng tạo |
n |
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/ |
B2 |
|
44 |
critical |
quan trọng; mang tính phê bình |
adj |
/ˈkrɪtɪkl/ |
B2 |
|
45 |
damage |
thiệt hại; gây hại |
n/v |
/ˈdæmɪdʒ/ |
B1 |
|
46 |
deadline |
hạn chót |
n |
/ˈdedlaɪn/ |
B2 |
|
47 |
decline |
suy giảm; từ chối |
v/n |
/dɪˈklaɪn/ |
B2 |
|
48 |
delay |
trì hoãn |
v/n |
/dɪˈleɪ/ |
B1 |
|
49 |
deliver |
giao; mang đến; phát biểu |
v |
/dɪˈlɪvə(r)/ |
B2 |
|
50 |
demand |
nhu cầu; đòi hỏi |
n/v |
/dɪˈmɑːnd/ |
B2 |
|
51 |
abandon |
từ bỏ, bỏ lại |
v |
/əˈbændən/ |
B2 |
|
52 |
access |
tiếp cận; quyền truy cập |
n/v |
/ˈækses/ |
B1 |
|
53 |
achievement |
thành tựu |
n |
/əˈtʃiːvmənt/ |
B1 |
|
54 |
adapt |
thích nghi, điều chỉnh |
v |
/əˈdæpt/ |
B2 |
|
55 |
addiction |
sự nghiện |
n |
/əˈdɪkʃn/ |
B2 |
|
56 |
adequate |
đầy đủ, phù hợp |
adj |
/ˈædɪkwət/ |
B2 |
|
57 |
administration |
sự quản lý, điều hành |
n |
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ |
C1 |
|
58 |
admit |
thừa nhận; cho phép vào |
v |
/ədˈmɪt/ |
B1 |
|
59 |
adopt |
nhận nuôi; áp dụng |
v |
/əˈdɒpt/ |
B2 |
|
60 |
advertise |
quảng cáo |
v |
/ˈædvətaɪz/ |
B1 |
|
61 |
affect |
ảnh hưởng |
v |
/əˈfekt/ |
B1 |
|
62 |
afford |
có đủ khả năng (chi trả) |
v |
/əˈfɔːd/ |
B2 |
|
63 |
agency |
cơ quan, tổ chức |
n |
/ˈeɪdʒənsi/ |
B2 |
|
64 |
alert |
cảnh báo; tỉnh táo |
adj/n/v |
/əˈlɜːt/ |
B2 |
|
65 |
allocate |
phân bổ |
v |
/ˈæləkeɪt/ |
C1 |
|
66 |
alternative |
lựa chọn khác; thay thế |
n/adj |
/ɔːlˈtɜːnətɪv/ |
B2 |
|
67 |
ambition |
tham vọng |
n |
/æmˈbɪʃn/ |
B2 |
|
68 |
analysis |
sự phân tích |
n |
/əˈnæləsɪs/ |
B2 |
|
69 |
announce |
thông báo, công bố |
v |
/əˈnaʊns/ |
B1 |
|
70 |
appeal |
thu hút; lời kêu gọi |
v/n |
/əˈpiːl/ |
B2 |
|
71 |
approach |
cách tiếp cận; tiếp cận |
n/v |
/əˈprəʊtʃ/ |
B1 |
|
72 |
appropriate |
phù hợp |
adj |
/əˈprəʊpriət/ |
B2 |
|
73 |
arrange |
sắp xếp, bố trí |
v |
/əˈreɪndʒ/ |
B1 |
|
74 |
assistant |
trợ lý |
n |
/əˈsɪstənt/ |
B1 |
|
75 |
attempt |
nỗ lực, cố gắng |
n/v |
/əˈtempt/ |
B2 |
|
76 |
attract |
thu hút |
v |
/əˈtrækt/ |
B1 |
|
77 |
avoid |
tránh |
v |
/əˈvɔɪd/ |
B1 |
|
78 |
awareness |
sự nhận thức |
n |
/əˈweənəs/ |
B2 |
|
79 |
benefit |
lợi ích; có lợi |
n/v |
/ˈbenɪfɪt/ |
B1 |
|
80 |
broaden |
mở rộng |
v |
/ˈbrɔːdn/ |
B2 |
|
81 |
campaign |
chiến dịch |
n |
/kæmˈpeɪn/ |
B2 |
|
82 |
candidate |
ứng viên |
n |
/ˈkændɪdət/ |
B2 |
|
83 |
capacity |
khả năng, sức chứa |
n |
/kəˈpæsəti/ |
B2 |
|
84 |
charity |
tổ chức từ thiện; lòng nhân ái |
n |
/ˈtʃærəti/ |
B1 |
|
85 |
circumstance |
hoàn cảnh |
n |
/ˈsɜːkəmstæns/ |
B2 |
|
86 |
collapse |
sụp đổ |
v/n |
/kəˈlæps/ |
B2 |
|
87 |
compare |
so sánh |
v |
/kəmˈpeə(r)/ |
A2 |
|
88 |
competition |
sự cạnh tranh |
n |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
B1 |
|
89 |
complain |
phàn nàn |
v |
/kəmˈpleɪn/ |
B1 |
|
90 |
concentrate |
tập trung |
v |
/ˈkɒnsntreɪt/ |
B2 |
|
91 |
consequence |
hậu quả |
n |
/ˈkɒnsɪkwəns/ |
B2 |
|
92 |
contribute |
đóng góp |
v |
/kənˈtrɪbjuːt/ |
B2 |
|
93 |
convenient |
tiện lợi |
adj |
/kənˈviːniənt/ |
B1 |
|
94 |
convince |
thuyết phục |
v |
/kənˈvɪns/ |
B2 |
|
95 |
damage |
gây hại; thiệt hại |
v/n |
/ˈdæmɪdʒ/ |
B1 |
|
96 |
decline |
suy giảm; từ chối |
v/n |
/dɪˈklaɪn/ |
B2 |
|
97 |
delay |
trì hoãn |
v/n |
/dɪˈleɪ/ |
B1 |
|
98 |
deliver |
giao; mang đến; phát biểu |
v |
/dɪˈlɪvə(r)/ |
B2 |
|
99 |
demand |
nhu cầu; đòi hỏi |
n/v |
/dɪˈmɑːnd/ |
B2 |
|
100 |
deny |
phủ nhận, từ chối |
v |
/dɪˈnaɪ/ |
B2 |
Để bạn tiện học và ôn lại mỗi ngày, Tiếng Anh cô Mai Phương đã tổng hợp file PDF 600+ từ vựng trọng điểm thi THPT Quốc gia 2026. Bạn có thể tải về để học theo chủ điểm, ghi chú nhanh và luyện lại theo tuần.
DOWNLOAD 600+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH THPT QUỐC GIA
II. Lưu ý khi học từ vựng thi THPT Quốc gia
Trước khi lao vào học thật nhiều, bạn nên hiểu rõ: đề THPTQG không kiểm tra kiểu “dịch nghĩa thuần”, mà đánh mạnh vào khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh. Vì vậy, học từ vựng đúng cách sẽ giúp bạn tăng điểm rất rõ ở các câu đọc điền, đọc hiểu và tìm lỗi sai.
1. Đừng học một từ “một mình”
Sai lầm phổ biến là chỉ ghi: từ – nghĩa, học thuộc rồi thôi. Nhưng trong đề thi, từ vựng thường xuất hiện kèm theo cụm từ cố định hoặc cấu trúc quen thuộc.

Ví dụ:
- make progress (tiến bộ)
- take responsibility for (chịu trách nhiệm về)
- play an important role in (đóng vai trò quan trọng trong)
Nếu bạn chỉ nhớ “progress = tiến bộ”, bạn vẫn có thể chọn sai đáp án khi đề hỏi cụm.
2. Ưu tiên từ hay gặp trong đề theo “chủ điểm”
Bạn không cần học hết từ nâng cao kiểu IELTS khó. Thi THPTQG thường xoay quanh các chủ đề quen như: giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khỏe, xã hội, công việc…
Khi học theo chủ điểm, bạn sẽ thấy từ vựng lặp lại nhiều lần và nhớ nhanh hơn.

Gợi ý chủ điểm hay ra:
- Education (giáo dục)
- Environment (môi trường)
- Technology (công nghệ)
- Health (sức khỏe)
- Social issues (vấn đề xã hội)
- Work & career (công việc)
3. Học từ phải đi kèm phát âm
Nhiều bạn bỏ qua phát âm vì nghĩ thi trắc nghiệm không cần. Nhưng thực tế, phát âm giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa những từ nhìn giống nhau.

Ví dụ dễ nhầm:
- economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (thuộc kinh tế)
- economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ (tiết kiệm)
Chỉ cần đọc đúng âm, bạn sẽ phân biệt được rất nhanh.
4. Không học dàn trải, hãy học theo vòng ôn lặp
Từ vựng mà không ôn lại thì quên là bình thường. Thay vì học 200 từ/tuần rồi… để đó, bạn nên học theo chu kỳ:
- Ngày 1: học mới
- Ngày 2: ôn lại nhanh
- Ngày 4: ôn lại lần 2
- Ngày 7: ôn lại lần 3
- Tuần sau: làm bài tập áp dụng
Đây là cách giúp bạn “khắc” từ vào trí nhớ dài hạn.
III. Cách học từ vựng tiếng Anh THPT quốc gia hiệu quả
Nếu bạn đang muốn học nhanh nhưng vẫn chắc, bạn có thể áp dụng lộ trình dưới đây. Cách này phù hợp với cả bạn mất gốc lẫn bạn cần tăng tốc về đích.

1. Học theo cụm (collocations) thay vì học từ đơn
Đề THPTQG rất hay kiểm tra cụm từ đi với nhau tự nhiên. Vì vậy, học theo cụm sẽ giúp bạn làm phần điền từ và đọc hiểu chắc hơn nhiều.
Cách học nhanh:
- Mỗi từ mới → ghi 1–2 cụm hay đi kèm
- Ghi thêm 1 câu ví dụ ngắn (không cần dài)
Ví dụ:
- achieve a goal: đạt mục tiêu
- solve a problem: giải quyết vấn đề
- raise awareness: nâng cao nhận thức
2. Học từ vựng bằng “câu ngắn” theo ngữ cảnh
Đừng viết ví dụ quá dài, vì bạn sẽ nản và khó nhớ. Chỉ cần 1 câu ngắn, đúng bối cảnh đề thi. Ví dụ:
- Students should be aware of online scams. (Học sinh nên cảnh giác với lừa đảo online.)
- Recycling helps reduce waste. (Tái chế giúp giảm rác thải.)
Ngữ cảnh càng giống đề thi, bạn càng dễ nhận ra từ khi làm bài.
3. Học theo “bộ từ dễ ra điểm” trong đề
Có một nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong đề, dù năm nào cũng đổi bài đọc. Bạn nên ưu tiên nhóm này trước:
Nhóm từ hay gặp trong Reading/Gap-fill:
- essential, urgent, valuable
- improve, enhance, reduce, increase
- advantage, drawback, consequence
- solution, approach, issue, impact
- provide, support, contribute, prevent
Đây là nhóm “học xong dùng được ngay”.
4. Làm bài tập sau khi học từ (bắt buộc)
Học mà không luyện thì từ chỉ nằm ở “trí nhớ ngắn hạn”. Bạn hãy tạo thói quen:
- Học 20 từ → làm 10 câu trắc nghiệm/điền từ
- Học theo chủ đề → làm 1 đoạn đọc ngắn liên quan chủ đề đó
Nhờ vậy, bạn vừa nhớ nghĩa vừa quen cách ra đề.
5. Áp dụng phương pháp “3 lớp” để nhớ lâu
Tiếng Anh cô Mai Phương gợi ý bạn học từ theo 3 lớp như sau:
- Lớp 1: hiểu nghĩa cơ bản (Vietnamese meaning)
- Lớp 2: biết từ loại + cụm từ đi kèm
- Lớp 3: dùng được trong 1 câu đơn giản
Chỉ cần làm đủ 3 lớp này, bạn sẽ tự tin khi gặp từ trong đề.
IV. Những sai lầm thường gặp khi học từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia
Phần này rất quan trọng, vì nhiều bạn học cực chăm nhưng vẫn “không lên điểm” do vướng đúng các lỗi dưới đây.

1. Học quá nhiều từ khó, bỏ quên từ cơ bản
Từ khó không sai, nhưng đề THPTQG vẫn ưu tiên những từ phổ biến ở mức B1–B2. Nếu bạn chưa chắc từ cơ bản mà học nhảy lên C1–C2 quá sớm, bạn sẽ dễ bị rối và mất nền.
Cách sửa:
- Chắc B1–B2 trước
- Rồi mới mở rộng lên từ nâng cao
2. Học theo kiểu “chép đi chép lại” nhưng không dùng
Chép nhiều không đồng nghĩa với nhớ lâu. Vì não chỉ nhớ tốt khi bạn có hoạt động xử lý: đặt câu, chọn đáp án, phân biệt nghĩa gần giống nhau.
Cách sửa:
- Sau mỗi 20 từ, làm 5–10 câu trắc nghiệm
- Mỗi ngày ít nhất 1 đoạn đọc áp dụng
3. Không phân biệt từ loại → dễ sai ngữ pháp khi làm bài
Đề rất hay kiểm tra dạng “chọn đáp án phù hợp vị trí trống”, nếu bạn không phân biệt noun/verb/adj/adv thì dễ sai dù hiểu nghĩa.
Ví dụ:
- success (n) – successful (adj) – successfully (adv)
- decide (v) – decision (n)
Cách sửa:
- Học từ theo “họ từ” (word family)
- Nhìn vị trí trước/sau chỗ trống để đoán loại từ cần điền
4. Chỉ học nghĩa 1 chiều, không học synonym/paraphrase
Bài đọc trong đề thi rất hay dùng từ đồng nghĩa để “đánh lạc hướng”. Nếu bạn chỉ nhớ 1 nghĩa, bạn sẽ đọc mà không hiểu.
Ví dụ:
- increase = rise / grow
- reduce = cut down / decrease
- important = essential / vital
Cách sửa: mỗi từ quan trọng học thêm 1–2 từ đồng nghĩa hay gặp
5. Ôn từ vựng không đều → quên rất nhanh
Nhiều bạn học rất hăng 1–2 tuần đầu, sau đó bận học môn khác là bỏ luôn. Từ vựng mà không chạm lại thì sẽ quên gần hết.
Cách sửa:
- Mỗi ngày ôn 10 phút
- Dùng flashcard hoặc tự tạo checklist
- Cuối tuần làm mini test 30 câu để kiểm tra
Từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc gia không phải cứ học nhiều là thắng, mà quan trọng là học đúng trọng tâm và có cách ôn lặp thông minh. Tiếng Anh cô Mai Phương tin rằng nếu bạn duy trì đều mỗi ngày một ít, kết hợp học – ôn – luyện như hướng dẫn ở trên, phần từ vựng sẽ trở thành “kho điểm an toàn” giúp bạn bứt lên rõ rệt trong đề thi 2026.
