Am Is Are là gì? Cấu trúc và cách dùng động từ to be trong tiếng Anh
Ngày: 07/08/2025
“Am”, “is”, “are” tưởng chừng đơn giản nhưng lại là điểm vỡ lòng quyết định bạn có viết đúng tiếng Anh hay không. Vậy am is are là gì, dùng khi nào và khác nhau ra sao? Chỉ trong vài phút, bạn sẽ hiểu trọn cách dùng 3 từ này và tự tin áp dụng vào mọi dạng câu – từ giao tiếp đến bài kiểm tra – cùng Tiếng Anh cô Mai Phương.
I. Am is are là gì? Khi nào dùng am is are trong tiếng Anh?
Am, is, are là các dạng của động từ “to be” trong tiếng Anh ở thì hiện tại. Ba cụm từ nàyvừa có thể đứng độc lập, dùng như động từ chính trong câu vừa đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính để làm trợ động từ (auxiliary verb).
To be thường được dùng với nghĩa “thì”, “là” hoặc “ở”, đóng vai trò kết nối chủ ngữ với phần thông tin phía sau – có thể là đặc điểm, nghề nghiệp, trạng thái hoặc vị trí của một người hay sự vật.
Vậy khi nào dùng am, is, are trong tiếng Anh?
- Am chỉ dùng với chủ ngữ I (tôi): I am
- Is dùng cho các chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc một danh từ số ít: She is, The cat is
- Are dùng với các chủ ngữ số nhiều như we, you, they hoặc danh từ số nhiều: We are, My friends are, You are
Bạn sẽ gặp am/is/are trong các tình huống sau:
- Miêu tả nghề nghiệp, đặc điểm, trạng thái: She is a student. I am happy. They are excited.
- Hỏi tên, tuổi, vị trí, cảm xúc: What is your name? Where are you now? Am I late?
- Giao tiếp hàng ngày, viết email, làm bài tập ngữ pháp, kể chuyện, viết luận, hoặc trả lời câu hỏi trong các kỳ thi TOEIC, IELTS…
Ba dạng này thường xuất hiện trong cấu trúc: S + am/is/are + complement
Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước danh từ, tính từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn trong câu khẳng định.
II. Cấu trúc câu với am is are
“Am”, “is”, và “are” thường xuất hiện trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Việc lựa chọn am, is hay are phụ thuộc vào chủ ngữ của câu:
-
“Am” được dùng khi chủ ngữ là I (tôi)
-
“Is” đi với các chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc một danh từ số ít
-
“Are” được dùng với các chủ ngữ you, we, they hoặc danh từ số nhiều
Cấu trúc cơ bản của câu với am/is/are gồm ba dạng:
1. Câu khẳng định
Cấu trúc: S + am/is/are + bổ ngữ
Ví dụ:
- She is a doctor.
- We are ready.
- As a result, we finish the work faster.
2. Câu phủ định
Cấu trúc: S + am/is/are + not + bổ ngữ
Lưu ý:
- “Is not” có thể rút gọn thành “isn’t”
- “Are not” có thể rút gọn thành “aren’t”
- “Am not” không có dạng rút gọn riêng
Ví dụ:
- I am not tired.
- He is not (isn’t) here today.
- They are not (aren’t) ready.
3. Câu nghi vấn (Yes/No questions)
Cấu trúc: Am/Is/Are + S + bổ ngữ?
Dạng câu hỏi này dùng để xác nhận thông tin:
-
Is she your sister?
-
Are you okay?
-
Am I late?
4. Câu nghi vấn với từ để hỏi (Wh- questions)
Cấu trúc: Wh- + am/is/are + S + bổ ngữ?
Khi muốn hỏi thông tin cụ thể, thêm từ để hỏi (what, where, who...) vào đầu câu:
- What is your name?
- Where are they now?
- Who am I in this story?
III. Bài tập vận dụng am is are
Để giúp các bạn ghi nhớ lâu hơn, cùng làm các bài tập vận dụng dưới đây cùng Tiếng Anh cô Mai Phương nhé
Bài 1: Viết thành câu hoàn chỉnh
-
am / a / I / student.
-
He / tall. / is
-
is / sunny. / It
-
We / are / ready.
-
happy / today. / very / She / is
-
is / in / room. / The / the / baby
-
not / yet. / It / is / late
-
I / cook. / a / good / am
-
wearing / a / She / beautiful / is / dress
-
so / are / brave. / firefighters / The
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
I ___ from Vietnam.
a. is b. are c. am d. be
-
It ___ very cold today.
a. are b. is c. am d. being
-
They ___ my friends.
a. is b. are c. am d. be
-
Where ___ your parents now?
a. is b. am c. are d. were
-
My brother and I ___ hungry.
a. is b. am c. are d. be
-
The cat ___ under the bed.
a. is b. are c. am d. were
-
What time ___ the meeting?
a. are b. is c. do d. does
-
The children ___ excited about the trip.
a. is b. are c. am d. was
-
This movie ___ not interesting.
a. is b. are c. am d. be
-
“Where ___ I?” — “You’re in the hospital.”
a. are b. am c. is d. were
Đáp án
Bài 1
-
I am a student.
-
He is tall.
-
It is sunny.
-
We are ready.
-
She is very happy today.
-
The baby is in the room.
-
It is not late yet.
-
I am a good cook.
-
She is wearing a beautiful dress.
-
The firefighters are so brave.
Bài 2
-
c. am
-
b. is
-
b. are
-
c. are
-
c. are
-
a. is
-
b. is
-
b. are
-
a. is
-
b. am
Giờ thì bạn đã hiểu rõ am is are là gì, cách dùng và phân biệt ba dạng cơ bản của động từ to be trong tiếng Anh. Đây là nền tảng không thể thiếu nếu bạn muốn viết đúng và giao tiếp tự nhiên. Đừng quên luyện tập thêm tại Tiếng Anh cô Mai Phương để củng cố kiến thức, khám phá thêm cách tự ôn thi TOEIC hiệu quả và chinh phục mọi bài thi ngữ pháp!