Cấu trúc câu cảm thán: Trọn bộ cách dùng What, How, So, Such

Ngày: 13/11/2025

Trong Ngôn ngữ học Anh, câu cảm thán (Exclamatory Sentences) không chỉ hiện hữu trong diễn ngôn giao tiếp thường nhật mà còn là một công cụ tu từ hiệu quả trong văn học, báo chí và các hình thức diễn đạt sáng tạo, nhằm mục đích tạo ấn tượng và điều chỉnh sắc thái của phát ngôn. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng câu cảm thán, đồng thời mở rộng các trường hợp đặc biệt, bao gồm ứng dụng của "What", "How", "So", "Such" và các dạng đảo ngữ liên quan.

I. Câu cảm thán là gì?

Câu cảm thán (Exclamatory Sentences) được định nghĩa là một cấu trúc cú pháp thiết yếu, giữ vai trò then chốt trong việc truyền đạt các trạng thái cảm xúc ở cường độ cao. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng xem định nghĩa và dấu hiệu nhận biết cụ thể dưới đây.
Cấu trúc câu cảm thán: Trọn bộ cách dùng What, How, So, Such

1. Định nghĩa câu cảm thán (Exclamatory sentence)

Câu cảm thán là loại câu diễn đạt trực tiếp, và thường là tức thời, các trạng thái tâm lý-cảm xúc của người nói, chẳng hạn như sự ngạc nhiên (surprise), vui mừng (joy), thán phục (admiration), phẫn nộ (anger), sợ hãi (fear), hay tiếc nuối (regret).

Mặc dù các cấu trúc tiêu chuẩn bắt đầu bằng "What" hoặc "How" là phổ biến nhất, về mặt lý thuyết, bất kỳ phát ngôn nào (bao gồm câu trần thuật, câu mệnh lệnh) được thực hiện với ngữ điệu nhấn mạnh và kết thúc bằng dấu chấm than (!) đều có thể được phân loại là câu cảm thán.

Ví dụ (cấu trúc What/How):

  • What a beautiful day!
  • How amazing this is!

Ví dụ (các dạng thức khác):

  • That's incredible! (Câu trần thuật mang chức năng cảm thán)
  • I can't believe he said that! (Câu trần thuật biểu thị sự bàng hoàng)
  • Look out! (Câu mệnh lệnh mang tính khẩn cấp và cảnh báo)

2. Chức năng và dấu hiệu nhận biết (Dấu chấm than !)

Chức năng tiên quyết của câu cảm thán là biểu đạt cảm xúc (emotive function), thay vì chức năng truyền đạt thông tin (informative function). Chúng làm cho diễn ngôn trở nên sống động và gần gũi hơn.

Sự khác biệt này có thể được minh họa qua việc đối chiếu sau:

  • Câu trần thuật: The view is beautiful. (Chức năng: Cung cấp thông tin, mô tả).
  • Câu cảm thán: What a beautiful view! hoặc How beautiful the view is! (Chức năng: Bộc lộ cảm xúc về thông tin đó).

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng nhất của loại câu này trong văn bản viết là dấu chấm than (!) ở vị trí cuối câu. Trong diễn ngôn nói (spoken discourse), chúng được nhận biết qua ngữ điệu (intonation) với biên độ và cao độ đặc trưng.

II. Cấu trúc câu cảm thán với "What"

Cấu trúc câu cảm thán với “What” được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc về người, vật hoặc sự việc. Tùy loại danh từ trong câu (số ít, số nhiều hay không đếm được), cấu trúc sẽ có sự thay đổi nhất định.
Cấu trúc câu cảm thán với "What"

1. Cấu trúc "What" với danh từ đếm được số ít (What + a/an...)

Khi danh từ là đếm được số ít, cần thêm a/an ngay sau What và trước tính từ.

Cấu trúc: What + a/an + adj + N!

Ví dụ:

  • What a beautiful dress! (Chiếc váy đẹp quá!)

  • What an exciting story! (Câu chuyện thật thú vị!)

2. Cấu trúc "What" với danh từ đếm được số nhiều

Với danh từ số nhiều, không dùng mạo từ a/an.

Cấu trúc: What + adj + plural N!

Ví dụ:

  • What lovely flowers! (Những bông hoa này đẹp quá!)

  • What noisy kids! (Lũ trẻ ồn ào thật đấy!)

3. Cấu trúc "What" với danh từ không đếm được

Khi danh từ là không đếm được, cấu trúc tương tự như với danh từ số nhiều.

Cấu trúc: What + adj + uncountable N!

Ví dụ:

  • What delicious food! (Đồ ăn ngon quá!)

  • What terrible weather! (Thời tiết tệ thật!)

Mẹo nhỏ: Khi muốn mở rộng ý, bạn có thể thêm mệnh đề sau danh từ:

  • What a good idea you had! (Ý tưởng của bạn thật tuyệt!)

III. Cấu trúc câu cảm thán với "How"

Cấu trúc câu cảm thán với “How” được dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ về mức độ của tính chất hoặc hành động, thường mang sắc thái cảm thán cao hơn “What”.
Cấu trúc câu cảm thán với "How"

1. Cấu trúc "How" với tính từ (How + adj!)

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất, đặc điểm của người hoặc vật.

Cấu trúc: How + adjective + S + V/be!

Ví dụ:

  • How beautiful the garden is! (Khu vườn này đẹp quá!)
  • How interesting this lesson is! (Bài học này thật thú vị!)

2. Cấu trúc "How" với trạng từ (How + adv!)

Dùng khi nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động của chủ ngữ.

Cấu trúc: How + adverb + S + V!

Ví dụ:

  • How quickly he runs! (Cậu ấy chạy nhanh thật!)
  • How carefully she writes! (Cô ấy viết cẩn thận quá!)

3. Cấu trúc "How" với mệnh đề (How + S + V!)

Dùng khi câu cảm thán bao gồm một mệnh đề hoàn chỉnh, không cần tính từ hay trạng từ đi kèm.

Cấu trúc: How + S + V!

Ví dụ:

  • How time flies! (Thời gian trôi nhanh thật!)
  • How things have changed! (Mọi thứ thay đổi nhiều quá!)

IV. Phân biệt cấu trúc "What" và "How" trong câu cảm thán

Hai cấu trúc câu cảm thán “What” và “How” đều dùng để thể hiện cảm xúc mạnh, nhưng khác nhau ở loại từ được nhấn mạnh và vị trí trong câu. Bảng sau tổng hợp chính xác, dễ hiểu và đúng chuẩn ngữ pháp:
Phân biệt cấu trúc "What" và "How" trong câu cảm thán

Tiêu chí

Cấu trúc “What”

Cấu trúc “How”

Chức năng

Nhấn mạnh danh từ: người, vật hoặc sự việc gây ấn tượng.

Nhấn mạnh tính chất hoặc cách thức của người/sự việc.

Cấu trúc

What (+ a/an) + adj + N (+ S + V/be)!

How + adj/adv + S + V/be!

Loại từ theo sau

Danh từ (có thể có tính từ đứng trước).

Tính từ hoặc trạng từ.

Dấu hiệu nhận biết

Có thể lược chủ ngữ và động từ trong văn nói

Luôn có chủ ngữ và động từ đầy đủ

Ví dụ 

  • What an amazing story! (Câu chuyện thật tuyệt!)

  • What a clever idea you had! (Ý tưởng của bạn thật thông minh!)

  • How wonderful this place is! (Nơi này thật tuyệt vời!)

  • How well he plays the piano! (Anh ấy chơi đàn giỏi thật!)

Mẹo ghi nhớ

Dùng “What” khi bạn mô tả cái gì/ai đó.

Dùng “How” khi bạn mô tả như thế nào/mức độ ra sao.

V. Cấu trúc câu cảm thán với "So" và "Such"

Khi muốn nhấn mạnh mức độ cảm xúc trong câu nói, người bản ngữ thường dùng “So” và “Such”. Dù mang ý nghĩa tương tự (“quá... đến mức”), mỗi từ lại có quy tắc dùng riêng cần nắm vững.
Cấu trúc câu cảm thán với "So" và "Such"

1. Cấu trúc "So + adj/adv + that..." (Dùng để nhấn mạnh)

“So” được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để diễn tả mức độ cao của đặc điểm hay hành động. Trong câu cảm thán, “that” có thể được lược bỏ vì ý nghĩa đã đủ trọn vẹn.

Cấu trúc: S + V + so + adj/adv (+ that + S + V)

Ví dụ:

  • The movie was so boring! (Bộ phim này chán quá.)
  • She speaks English so fluently! (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy thật.)

2. Cấu trúc "Such + (a/an) + adj + N + that..." (Dùng để nhấn mạnh)

“Such” đứng trước danh từ (có thể kèm tính từ) để nhấn mạnh ấn tượng mạnh về người, vật hoặc sự việc.

Cấu trúc:

S + V + such + a/an + adj + singular N (+ that + S + V)
S + V + such + adj + plural/uncountable N (+ that + S + V)

Ví dụ:

  • She is such an intelligent student! (Cô ấy thật là một học sinh thông minh.)
  • They are such handsome boys! (Họ là những chàng trai đẹp trai thật.)

VI. Phân biệt nhanh "So" và "Such"

Dù “So” và “Such” đều được dùng để nhấn mạnh mức độ trong câu cảm thán, chúng khác nhau ở loại từ đi sau và cấu trúc câu. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt chính xác và ghi nhớ nhanh cách dùng từng trường hợp.

Tiêu chí

So

Such

Chức năng chính

Nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

Nhấn mạnh danh từ (có thể kèm tính từ).

Cấu trúc chuẩn

S + V + so + adj/adv (+ that + S + V)

S + V + such + (a/an) + adj + N (+ that + S + V)

Loại từ theo sau

Tính từ hoặc trạng từ 

Danh từ, có thể có tính từ

Ví dụ 

  • The weather is so nice! (Thời tiết thật đẹp!)

  • He runs so fast! (Cậu ấy chạy nhanh thật!)

  • It’s such a nice day! (Hôm nay là một ngày thật đẹp!)

  • She is such a kind person! (Cô ấy thật tốt bụng!)

VII. Các cấu trúc câu cảm thán đặc biệt (Đảo ngữ)

Ngoài những mẫu thông thường với What, How, So hay Such, tiếng Anh còn có một số cấu trúc câu cảm thán dạng đảo ngữ giúp câu nói trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.
Các cấu trúc câu cảm thán đặc biệt (Đảo ngữ)

1. Đảo ngữ với tính từ (Adj + as/though + S + V!)

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh đặc điểm của chủ ngữ, tương đương nghĩa với although/though, nhưng mang sắc thái cảm thán mạnh hơn.

Cấu trúc: Adj + as/though + S + V, + mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • Tired as he was, he still finished the work! (Dù mệt đến thế, anh ấy vẫn hoàn thành công việc!)
  • Cold though it was, they went swimming! (Trời lạnh như vậy mà họ vẫn đi bơi!).

2. Đảo ngữ với trạng từ chỉ nơi chốn (Here/There + V + S!)

Cấu trúc này dùng để miêu tả sự xuất hiện bất ngờ của người hoặc vật, mang cảm xúc ngạc nhiên hoặc hào hứng.

Cấu trúc: Here/There + V + S!

Ví dụ:

  • Here comes the bus! (Xe buýt đến rồi!)
  • There goes my favorite singer! (Ca sĩ tôi yêu thích kia rồi!)

VIII. Bài tập vận dụng cấu trúc câu cảm thán

Phần bài tập dưới đây giúp bạn củng cố và kiểm tra lại toàn bộ cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh đã học, bao gồm What, How, So, Such và các dạng đặc biệt.
Bài tập vận dụng cấu trúc câu cảm thán

Bài 1. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

  1. She didn’t know _____ expensive it was!

A. What  B. When  C. So  D. How

  1. You have _____ a beautiful house!

A. How  B. So  C. Such  D. What

  1. They have _____ dogs in their garden!

A. How much  B. So many  C. Such  D. So

  1. Your neighbors are _____ lovely people!

A. Extremely  B. Such  C. Really  D. So

  1. _____ a surprise!

A. Which  B. How  C. Such  D. What

  1. It takes _____ time to go to Madrid by train!

A. Such  B. So much  C. So many  D. So

Đáp án:

  1. D 2. C 3. B 4. B 5. D 6. B

Bài 2. Viết lại câu sử dụng cấu trúc câu cảm thán

  1. The scenery offers such a beautiful view!

→ .............................................................

  1. The weather changed so suddenly!

→ .............................................................

  1. The dessert has such an amazing taste!

→ .............................................................

  1. He runs so quickly!

→ .............................................................

  1. The sunset looks so stunning!

→ .............................................................

Đáp án:

  1. What a beautiful view the scenery offers!
  2. How suddenly the weather changed!
  3. What an amazing taste the dessert has!
  4. How quickly he runs!
  5. What a stunning sunset!

Kết luận

Thành thạo cấu trúc câu cảm thán giúp bạn diễn đạt cảm xúc tự nhiên và đúng ngữ pháp trong mọi tình huống. Khi hiểu rõ cách dùng What, How, So, Such, bạn sẽ làm chủ tiếng Anh chuẩn xác và linh hoạt hơn. Hãy đồng hành cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để tiếp tục nâng cao kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp hiệu quả mỗi ngày.