Nắm rõ cách sử dụng cấu trúc Despite chỉ trong 5 phút
I. Despite là gì?
Despite là một giới từ (preposition) mang nghĩa “mặc dù” hoặc “dù cho”, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong cùng một câu. Sau Despite luôn là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không bao giờ đi trực tiếp với mệnh đề (S + V). Nếu muốn theo sau là mệnh đề, phải dùng cấu trúc “despite the fact that + S + V”.

Ví dụ:
- Despite the rain, we went out for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
- Despite his lack of experience, he got the job. (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn có được công việc.
II. Cách sử dụng cấu trúc Despite
Nắm vững cách kết hợp của Despite là chìa khóa để bạn viết câu đúng ngữ pháp và tự nhiên. Dưới đây là những công thức chuẩn kèm ví dụ giúp bạn áp dụng dễ dàng trong bài viết và giao tiếp.
|
Loại câu |
Ví dụ |
|
Despite + Noun/Noun phrase |
Despite the cold weather, they played football. (Mặc dù thời tiết lạnh, họ vẫn chơi bóng đá.) |
|
Despite + V-ing |
Despite feeling tired, she finished her work. (Mặc dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.) |
|
Despite + the fact that + S + V |
Despite the fact that he was ill, he went to school. (Mặc dù anh ấy bị ốm, anh ấy vẫn đi học.) |
Lưu ý: Không dùng Despite + S + V trực tiếp. Nếu muốn theo sau là mệnh đề, bạn bắt buộc phải dùng cấu trúc Despite the fact that + S + V.
III. Phân biệt Despite với In spite of
Dù đều mang nghĩa “mặc dù”, Despite và In spite of không hoàn toàn giống nhau trong cách dùng và sắc thái. Sự khác biệt tinh tế này chính là điểm phân biệt mà nhiều đề thi hay khai thác để đánh lừa thí sinh.
|
Tiêu chí |
Despite |
In spite of |
|
Cấu trúc |
Despite + N/V-ing/the fact that S + V |
In spite of + N/V-ing/the fact that S + V |
|
Nghĩa |
Mặc dù, dù cho |
Mặc dù, dù cho |
|
Phong cách |
Trang trọng hơn |
Thông dụng trong văn nói |
|
Ví dụ |
Despite the heavy traffic, we arrived on time. (Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi đến đúng giờ.) |
In spite of the heavy traffic, we arrived on time. (Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi đến đúng giờ.) |
Như vậy, bạn có thể dùng cả hai cấu trúc thay thế cho nhau, nhưng Despite thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn.
IV. Cách chuyển đổi câu giữa cấu trúc Though và Despite
Việc chuyển đổi giữa cấu trúc với "Though" (một liên từ) và "Despite" (một giới từ) là một kỹ năng quan trọng giúp câu văn của bạn đa dạng và linh hoạt hơn. Dưới đây là hai quy tắc chính:

1. Khi muốn giữ nguyên mệnh đề (Chủ ngữ + Động từ)
Nếu mệnh đề sau "though" có chủ ngữ và động từ đầy đủ, khi chuyển sang "despite", bạn bắt buộc phải sử dụng cấu trúc "despite the fact that" để giữ nguyên mệnh đề đó.
-
Công thức: Though + S + V → Despite the fact that + S + V
-
Ví dụ: Though he worked hard, he didn't get promoted.→ Despite the fact that he worked hard, he didn't get promoted. (Mặc dù anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn không được thăng chức.)
2. Khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau
Đây là trường hợp phổ biến và giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn. Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề "though" là một, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ và biến đổi động từ thành dạng V-ing hoặc một cụm danh từ tương đương.
-
Công thức: Though + S + V → Despite + V-ing / Noun Phrase
-
Ví dụ 1 (Dùng V-ing):
-
Though she felt sick, she went to school.→ Despite feeling sick, she went to school (Mặc dù cảm thấy ốm, cô ấy vẫn đi học.)
-
-
Ví dụ 2 (Dùng cụm danh từ):
Đôi khi, việc chuyển đổi thành một cụm danh từ sẽ hay và tự nhiên hơn.- Though he was poor, he was always happy. → Despite his poverty, he was always happy. (Mặc dù nghèo khó, anh ấy luôn hạnh phúc.)
- Though the test was difficult, I passed it. → Despite the difficulty of the test, I passed it. (Mặc dù bài kiểm tra khó, tôi đã vượt qua.)
Lưu ý quan trọng: Khi dùng "Despite + V-ing", hãy đảm bảo rằng chủ ngữ của hành động trong V-ing phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, câu sẽ trở nên tối nghĩa. Trong những trường hợp đó, hãy ưu tiên dùng "Despite the fact that".
V. Bài tập cấu trúc Despite
Lý thuyết chỉ thực sự hữu ích khi được áp dụng vào thực tế. Bộ bài tập dưới đây sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về Despite và luyện phản xạ nhanh khi gặp dạng bài này trong đề thi.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
______ the rain, they continued the match.
a. Despite
b. Although
c. Because
d. However -
Despite ______ tired, she went to the gym.
a. to be
b. being
c. was
d. be -
______ his age, he runs very fast.
a. Despite
b. Although
c. Because
d. Even -
Despite ______ hard, he didn’t pass the exam.
a. study
b. studying
c. studied
d. to study -
______ the cold weather, we enjoyed the trip.
a. Despite
b. Although
c. Because
d. However
Đáp án: 1.a – 2.b – 3.a – 4.b – 5.a
Bài tập 2: Viết lại các câu sau dùng Despite mà không thay đổi nghĩa
-
Although he was sick, he went to work.
→ ____________________________ -
Although she was tired, she finished the report.
→ ____________________________ -
Although it was raining, they played outside.
→ ____________________________ -
Although he studied hard, he failed the test.
→ ____________________________ -
Although we left early, we missed the train.
→ ____________________________
Đáp án:
- Despite being sick, he went to work.
- Despite being tired, she finished the report.
- Despite the rain, they played outside.
- Despite studying hard, he failed the test.
- Despite leaving early, we missed the train.
Qua bài học này, bạn đã nắm vững cách dùng cấu trúc Despite, phân biệt với In spite of, và chuyển đổi câu linh hoạt từ Though. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập trên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp và viết học thuật nhé!
