Expect nghĩa là gì? Cách sử dụng cấu trúc Expect chính xác nhất
Cấu trúc Expect là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt sự mong đợi một cách chính xác và rõ ràng. Hãy cùng Tiếng Anh cô Mai Phương khám phá nghĩa, cách sử dụng và phân biệt cấu trúc Expect với các từ khác trong bài viết này.
I. Expect nghĩa là gì?
Expect là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mong đợi", "hy vọng" hoặc "chờ đợi". Nó được sử dụng khi người nói dự đoán rằng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Expect thể hiện sự mong đợi dựa trên khả năng cao hoặc sự chắc chắn của một sự việc nào đó.

Ví dụ:
- I expect him to arrive at 10am. (Tôi mong anh ấy sẽ đến vào lúc 10 giờ sáng.)
- She expects to get the promotion. (Cô ấy mong sẽ được thăng chức.)
II. Cách sử dụng cấu trúc Expect
Cấu trúc Expect thường được sử dụng với các mệnh đề thể hiện sự mong đợi hoặc dự đoán về một hành động, sự kiện sắp xảy ra. Khi sử dụng Expect, chúng ta có thể đi kèm với động từ nguyên mẫu (bare infinitive) hoặc mệnh đề danh từ.

1. Expect + to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc: Expect + to + V-inf
Ví dụ:
- I expect to meet her tomorrow. (Tôi mong gặp cô ấy vào ngày mai.)
- They expect to finish the project next week. (Họ mong sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.)
2. Expect + that + mệnh đề
Cấu trúc: Expect + that + S + V
Ví dụ:
- I expect that you will pass the exam. (Tôi mong rằng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
- She expects that the meeting will be delayed. (Cô ấy mong rằng cuộc họp sẽ bị hoãn.)
III. Phân biệt cấu trúc Expect với Hope, Look Forward to, Wait
Mặc dù expect, hope, look forward to và wait đều liên quan đến việc mong đợi điều gì đó, nhưng chúng có sự khác biệt về cách sử dụng và sắc thái nghĩa.

1. Expect vs. Hope
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Expect |
Diễn tả sự mong đợi một cách chắc chắn hoặc dự đoán rằng một điều gì đó sẽ xảy ra. |
I expect to finish the task by 5 p.m. (Tôi mong sẽ hoàn thành công việc vào lúc 5 giờ chiều.) |
|
Hope |
Diễn tả sự mong đợi với cảm giác không chắc chắn, có thể là hy vọng về điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. |
I hope to finish the task by 5 p.m. (Tôi hy vọng sẽ hoàn thành công việc vào lúc 5 giờ chiều.) |
2. Expect vs. Look Forward to
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Expect |
Mang tính chất dự đoán và có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. |
I expect the meeting to start at 9 a.m. (Tôi mong cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.) |
|
Look forward to |
Mang sắc thái hào hứng và mong đợi với cảm xúc tích cực hơn, thường sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật. |
I’m looking forward to the weekend! (Tôi rất mong đến cuối tuần!) |
3. Expect vs. Wait
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Expect |
Được sử dụng khi dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có thể xảy ra. |
I expect him to call me later. (Tôi mong anh ấy sẽ gọi cho tôi sau.) |
|
Wait |
Thể hiện hành động chờ đợi một sự việc mà bạn không biết chắc khi nào nó sẽ xảy ra. |
I’m waiting for him to call me. (Tôi đang chờ anh ấy gọi cho tôi.) |
IV. Các cụm từ thông dụng đi với Expect
Dưới đây là một số cụm từ thông dụng thường đi kèm với Expect, tham khảo ngay bạn nhé!
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Expect a call |
Mong đợi một cuộc gọi |
I expect a call from the manager this afternoon. (Tôi mong nhận được cuộc gọi từ giám đốc vào chiều nay.) |
|
Expect a reply |
Mong nhận được sự phản hồi |
She expects a reply from the company soon. (Cô ấy mong sẽ nhận được phản hồi từ công ty sớm.) |
|
Expect a visit |
Mong đợi một chuyến thăm |
We expect a visit from the client tomorrow. (Chúng tôi mong một chuyến thăm từ khách hàng vào ngày mai.) |
|
Expect a change |
Mong đợi một sự thay đổi |
The employees expect a change in the company's policy. (Các nhân viên mong đợi một sự thay đổi trong chính sách công ty.) |
|
Expect results |
Mong đợi kết quả |
We expect the results of the experiment by next week. (Chúng tôi mong nhận được kết quả thí nghiệm vào tuần tới.) |
|
Expect trouble |
Mong đợi gặp khó khăn |
They expect trouble during the negotiations. (Họ mong gặp khó khăn trong quá trình đàm phán.) |
|
Expect success |
Mong đợi thành công |
She expects success after all her hard work. (Cô ấy mong đợi thành công sau tất cả những nỗ lực của mình.) |
V. Bài tập vận dụng cấu trúc Expect
Để giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức về cấu trúc Expect, hãy tham gia các bài tập dưới đây nha!

Bài tập 1: Chọn câu đúng
-
I __________ him to call me later.
-
a) expect
-
b) expects
-
c) expected
-
-
She __________ to meet her friends tomorrow.
-
a) expect
-
b) expects
-
c) expecting
-
-
We __________ the meeting to begin at 10 a.m.
-
a) expect
-
b) expecting
-
c) expected
-
-
They __________ that he will return soon.
-
a) expects
-
b) expected
-
c) expect
-
-
I __________ to hear from you soon.
-
a) expect
-
b) expects
-
c) expecting
-
Đáp án:
- a)
- b)
- a)
- c)
- a)
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Expect
- I’m sure you will finish the report on time.
- I think they will arrive at 8 p.m.
- We are sure that he will be at the party.
- He will call you later.
- I believe the event will be successful.
Đáp án:
- I expect you to finish the report on time.
- I expect that they will arrive at 8 p.m.
- We expect that he will be at the party.
- I expect him to call you later.
- I expect the event to be successful.
Cấu trúc Expect là một công cụ hữu ích trong tiếng Anh để diễn tả sự mong đợi, hy vọng hoặc dự đoán một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Việc hiểu rõ cách sử dụng Expect và phân biệt nó với các từ như Hope, Look Forward to, và Wait sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
