Reject là gì? Phân biệt cấu trúc Reject và Refuse
Hiểu rõ cấu trúc Reject sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn khi muốn diễn đạt ý “từ chối” trong tiếng Anh. Bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng cấu trúc Reject, cách phân biệt với Refuse và bài tập luyện tập kèm đáp án.
I. Reject là gì?
Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng cơ bản của Reject để tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Reject là động từ có nghĩa là từ chối, bác bỏ, không chấp nhận điều gì đó. Từ này thường dùng khi bạn không chấp nhận một ý kiến, lời đề nghị, yêu cầu, đơn xin việc hay một vật gì đó.
- Cách phát âm: /rɪˈdʒekt/
- Loại từ: động từ (verb)
Ví dụ:
- The company rejected my job application. (Công ty đã từ chối đơn xin việc của tôi.)
- She rejected his marriage proposal. (Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ta.)
Lưu ý: "Reject" thường mang sắc thái mạnh hơn “refuse” và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
II. Các cấu trúc Reject phổ biến nhất
Để dùng Reject chính xác, bạn cần nắm vững các cấu trúc Reject thông dụng dưới đây. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để áp dụng linh hoạt trong cả viết và nói.

1. Reject + something – từ chối điều gì đó
Cấu trúc Reject + something đơn giản nhất, dùng khi từ chối một đối tượng cụ thể như đề nghị, yêu cầu, ý kiến,…
Ví dụ:
- They rejected the offer because it was too low. (Họ từ chối lời đề nghị vì nó quá thấp.)
- The teacher rejected the idea of canceling the test. (Giáo viên bác bỏ ý kiến hủy bài kiểm tra.)
2. Reject + someone - từ chối một ai đó
Khi chủ ngữ từ chối một người, có thể là lời mời, tình cảm hoặc đơn xin việc, cấu trúc Reject + someone sẽ được sử dụng
Ví dụ:
- She rejected him after their first date. (Cô ấy từ chối anh ta sau buổi hẹn đầu tiên.)
- The university rejected many applicants this year. (Trường đại học đã từ chối nhiều thí sinh năm nay.)
3. Reject + noun + as + adjective / reason - từ chối với lý do cụ thể
Cấu trúc Reject + noun + as + adjective / reason giúp câu nói rõ ràng và tự nhiên hơn khi bạn muốn nêu lý do từ chối.
Ví dụ:
- The proposal was rejected as unrealistic. (Bản đề xuất đã bị từ chối vì không thực tế.)
- His claim was rejected as false. (Lời khẳng định của anh ta đã bị bác bỏ vì sai sự thật.)
III. Phân biệt Reject và Refuse
Trước khi sử dụng, bạn cần phân biệt rõ giữa cấu trúc reject và cấu trúc refuse, vì tuy đều có nghĩa là “từ chối” nhưng cách dùng và sắc thái có sự khác biệt đáng kể. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn ghi nhớ nhanh:
|
Tiêu chí |
Reject |
Refuse |
|
Ý nghĩa |
Từ chối, bác bỏ, không chấp nhận (mang tính chính thức, mạnh mẽ) |
Từ chối làm điều gì đó (mang tính hành động, cá nhân) |
|
Đối tượng theo sau |
Thường là danh từ (idea, offer, proposal, application,…) |
Thường theo sau là to + V |
|
Ngữ cảnh dùng |
Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, thư từ, bài luận |
Phổ biến trong hội thoại hàng ngày |
|
Ví dụ |
The committee rejected his proposal. (Ủy ban đã từ chối đề xuất của anh ta.) |
He refused to help me. (Anh ta từ chối giúp đỡ tôi.) |
IV. Bài tập vận dụng cấu trúc Reject
Hãy áp dụng kiến thức bạn vừa học về cấu trúc Reject qua 2 dạng bài tập dưới đây nhé!

Bài 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau:
-
The company _______ my application for the position.
a. refused
b. rejected
c. reject
d. refusing -
Her suggestion was _______ as impractical.
a. rejected
b. refusing
c. reject
d. refusal -
They decided to _______ the plan due to high costs.
a. refuse
b. rejecting
c. rejected
d. reject -
The offer was _______ by the client.
a. reject
b. rejected
c. refuses
d. refusing -
We should not _______ ideas without considering them carefully.
a. rejecting
b. rejected
c. reject
d. refusal -
The proposal was _______ as too expensive.
a. rejected
b. refusal
c. reject
d. refuses -
The company _______ over 100 job applications this year.
a. refusal
b. reject
c. rejected
d. refuses -
The invitation was _______ because of a scheduling conflict.
a. rejected
b. refusal
c. refusing
d. reject -
She _______ his offer politely.
a. rejected
b. refuses
c. refusing
d. rejection -
We should not _______ criticism too quickly.
a. rejected
b. reject
c. refusing
d. refusal
Đáp án: 1.b – 2.a – 3.d – 4.b – 5.c – 6.a – 7.c – 8.a – 9.a – 10.b
Bài 2: Điền dạng đúng của “Reject” (Fill in the blanks)
Điền dạng thích hợp của từ “reject” vào chỗ trống:
- The idea was _______ because it lacked evidence.
- She _______ his apology after the argument.
- The company _______ my application without explanation.
- This theory was _______ by most scientists.
- He felt sad because his offer was _______.
- We should not _______ criticism too easily.
- The proposal was _______ as too expensive.
- They _______ the invitation to the party.
- The manager _______ several suggestions from the team.
- The offer was _______ immediately.
Đáp án: 1. rejected – 2. rejected – 3. rejected – 4. rejected – 5. rejected – 6. reject – 7. rejected – 8. rejected – 9. rejected – 10. rejected
Cấu trúc Reject là một phần quan trọng trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp trang trọng. Việc nắm rõ cách dùng, cấu trúc phổ biến và phân biệt với refuse sẽ giúp bạn diễn đạt ý “từ chối” chính xác và chuyên nghiệp hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập ở trên để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên trong thực tế nhé!
