Warn là gì? Cách sử dụng cấu trúc Warn trong tiếng Anh
Cấu trúc warn (cảnh báo) rất phổ biến, nhưng không phải ai cũng phân biệt được "warn of", "warn about", và "warn against". Cùng Tiếng Anh cô Mai Phương tìm hiểu cách dùng chuẩn xác nhất trong mọi ngữ cảnh qua bài viết này.
I. Warn là gì?
Warn /wɔːn/ là động từ có nghĩa là cảnh báo, nhắc nhở hoặc dặn dò ai đó về một nguy hiểm, rủi ro hay vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Tùy ngữ cảnh, warn có thể diễn tả mức độ khác nhau, từ lời khuyên nhẹ nhàng đến cảnh báo nghiêm trọng.

Ví dụ:
- The police warned the driver to slow down. (Cảnh sát cảnh báo tài xế nên giảm tốc độ.)
- My mother often warns me not to go out late. (Mẹ tôi thường dặn tôi không nên ra ngoài muộn.)
- The forecast warned of heavy rain tomorrow. (Dự báo thời tiết cảnh báo có mưa to vào ngày mai.)
II. Các cấu trúc Warn thông dụng trong tiếng Anh
Warn có nhiều cách kết hợp tùy mục đích diễn đạt. Cùng điểm qua 6 cấu trúc warn phổ biến nhất để hiểu và dùng đúng từ này.

1. Cấu trúc "Warn + O + against + somebody/something"
Dùng để cảnh báo ai đó không nên làm điều gì hoặc tránh xa một người hay tình huống nào đó, vì nó có thể gây ra hậu quả xấu.
Cấu trúc: S + warn + O + against + somebody/(doing) something
Ví dụ:
- My parents warned me against that scammer. (Bố mẹ cảnh báo tôi tránh kẻ lừa đảo đó.)
- The teacher warned students against cheating in the exam. (Giáo viên cảnh báo học sinh không được gian lận trong kỳ thi.)
2. Cấu trúc "Warn + O + of + something"
Dùng khi cảnh báo về một nguy cơ, rủi ro hay sự việc cụ thể có thể xảy ra, mức độ nghiêm trọng cao hơn about.
Cấu trúc: S + warn + O + of + something
Ví dụ:
- The forecast warned residents of heavy rain and flooding. (Dự báo thời tiết cảnh báo cư dân về mưa lớn và ngập lụt.)
- The doctor warned Alex of the dangers of smoking. (Bác sĩ cảnh báo Alex về những nguy hiểm của việc hút thuốc.)
3. Cấu trúc "Warn + O + about + something"
Dùng để nhắc nhở hoặc dặn dò ai đó cẩn trọng về một vấn đề, thường mang tính phòng ngừa nhẹ nhàng hơn so với warn of.
Cấu trúc: S + warn + O + about + somebody/something
Ví dụ:
- She warned me about that aggressive neighbor. (Cô ấy dặn tôi cẩn thận với người hàng xóm hung hăng đó.)
- The teacher warned students about the risks of sharing passwords. (Giáo viên cảnh báo học sinh về rủi ro khi chia sẻ mật khẩu.)
4. Cấu trúc "Warn + O + to V + something"
Dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó làm hay không làm một việc cụ thể nhằm tránh nguy hiểm hoặc hậu quả không mong muốn.
Cấu trúc: S + warn + O + to + V + something
Ví dụ:
- The police warned residents to stay indoors during the storm. (Cảnh sát cảnh báo người dân nên ở trong nhà trong suốt cơn bão.)
- The teacher warned students to be careful when using lab equipment. (Giáo viên cảnh báo học sinh cẩn thận khi sử dụng thiết bị trong phòng thí nghiệm.)
5. Cấu trúc "Warn + O + for + something"
Dùng để đưa ra lời cảnh báo hoặc khiển trách ai đó vì một hành vi, lỗi vi phạm hoặc sai sót nào đó. Cấu trúc này thường gặp trong văn cảnh chính thức, thể thao, hoặc môi trường làm việc.
Cấu trúc: S + warn + O + for + something
Ví dụ:
- The referee warned the player for committing a foul. (Trọng tài cảnh báo cầu thủ vì phạm lỗi.)
- The manager warned the employee for being late repeatedly. (Quản lý cảnh báo nhân viên vì thường xuyên đi làm muộn.)
6. Cấu trúc "Warn + that + mệnh đề"
Dùng để thông báo hoặc cảnh báo rằng một sự việc cụ thể có thể hoặc sắp xảy ra.
Cấu trúc: S + warn + (O) + that + mệnh đề
Ví dụ:
- The weather forecast warned that a hurricane was approaching the coast. (Dự báo thời tiết cảnh báo rằng một cơn bão đang tiến gần bờ biển.)
- The government warned that inflation could rise sharply next quarter. (Chính phủ cảnh báo rằng lạm phát có thể tăng mạnh trong quý tới.)
III. Warn đi với giới từ gì?
Tùy theo mục đích diễn đạt, “warn” có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như of, about, against, for, và off. Dưới đây là bảng chi tiết các giới từ kết hợp với warn:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| warn + of | Cảnh báo về một sự việc, nguy cơ hoặc rủi ro có thật hoặc sắp xảy ra | The weather forecaster warned of a severe storm. | Người dự báo thời tiết đã cảnh báo về một cơn bão nghiêm trọng. |
| warn + about | Nhắc nhở ai đó cẩn trọng với một vấn đề có thể gây rắc rối | The police warned the public about the escaped convict. | Cảnh sát đã cảnh báo người dân về tên tội phạm vượt ngục. |
| warn + against | Khuyên ai đó không nên làm điều gì hoặc tránh ai/điều gì đó | The doctor warned the patient against smoking. | Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân không nên hút thuốc. |
| warn + for | Cảnh cáo hoặc khiển trách ai đó vì một hành vi, lỗi vi phạm | The referee warned the player for a foul. | Trọng tài đã cảnh cáo cầu thủ vì phạm lỗi. |
| warn + off | Yêu cầu ai đó tránh xa khu vực hoặc hành động nguy hiểm | The lifeguard warned the swimmers off the rocks. | Nhân viên cứu hộ đã cảnh báo những người bơi tránh xa các tảng đá. |
IV. Cấu trúc Warn trong các trường hợp đặc biệt
Bên cạnh những cách dùng thông thường, cấu trúc warn còn có một số biến thể đặc biệt thường gặp trong văn nói, văn viết và đề thi.

1. Warn đi với từ để hỏi (What, How, When...)
Khi warn đi kèm từ để hỏi, cấu trúc này được dùng để chỉ cách, lý do hoặc thời điểm cần cảnh báo. Phần mệnh đề sau từ để hỏi giúp làm rõ nội dung cảnh báo.
Cấu trúc: S + warn + O + wh-word + mệnh đề
Ví dụ:
- The doctor warned the patient how to take the medicine safely. (Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân cách dùng thuốc an toàn.)
- The teacher warned students why it was necessary to study hard. (Giáo viên cảnh báo học sinh lý do cần học chăm chỉ.)
2. Cấu trúc Warn somebody (dạng rút gọn)
Trong giao tiếp tự nhiên, người bản ngữ thường rút gọn cấu trúc đầy đủ của “warn somebody about/of…” khi bối cảnh đã rõ. Cách dùng này thể hiện một lời cảnh báo trực tiếp, không cần nêu rõ nguyên nhân hoặc đối tượng.
Cấu trúc: S + warn + O
Ví dụ:
- I warned him, but he didn’t listen. (Tôi đã cảnh báo anh ta, nhưng anh ta không nghe.)
- She warned us before we entered the building. (Cô ấy cảnh báo chúng tôi trước khi bước vào tòa nhà.)
3. Cách dùng "Warned" trong thì quá khứ
Warned là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “warn”, thường được dùng khi hành động cảnh báo đã xảy ra hoặc được nhắc lại trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Quá khứ đơn: S + warned + O + (giới từ) + something/somebody
- Quá khứ hoàn thành: S + had warned + O + before + mệnh đề
Ví dụ:
- The police warned residents about the landslide last week. (Cảnh sát đã cảnh báo người dân về vụ sạt lở đất tuần trước.)
- He had warned me before the problem happened. (Anh ấy đã cảnh báo tôi trước khi sự cố xảy ra.)
V. Phân biệt cấu trúc Warn với các từ cùng nghĩa
Một số động từ như alert, advise, inform, notify có nét nghĩa gần với warn nhưng khác nhau về mục đích, mức độ và ngữ cảnh sử dụng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn chọn từ chính xác và tự nhiên hơn.

1. Phân biệt "Warn" và "Alert"
| Tiêu chí | Warn | Alert |
| Ý nghĩa chính | Cảnh báo ai đó để họ đề phòng, chuẩn bị trước nguy cơ | Báo động khẩn cấp khi có mối đe dọa hoặc sự cố nghiêm trọng |
| Mức độ khẩn cấp | Thường không quá gấp, mang tính phòng ngừa | Rất khẩn cấp, cần phản ứng ngay lập tức |
| Ngữ cảnh dùng | Dùng trong tình huống tiềm ẩn nguy hiểm hoặc rủi ro | Dùng khi có nguy hiểm trực tiếp hoặc sắp xảy ra |
| Cấu trúc thường gặp | warn + sb + of/about sth | alert + sb + to sth |
| Ví dụ | The guide warned us about the slippery path. (Hướng dẫn viên cảnh báo chúng tôi về con đường trơn trượt.) |
The police alerted residents to an immediate security threat. (Cảnh sát báo động người dân về mối đe dọa an ninh tức thời.) |
2. Phân biệt "Warn" và "Advise"
| Tiêu chí | Warn | Advise |
| Ý nghĩa chính | Cảnh báo về nguy cơ, hậu quả tiêu cực nếu không cẩn thận | Đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá cá nhân |
| Mục đích | Giúp người nghe tránh nguy hiểm hoặc hậu quả xấu | Giúp người nghe lựa chọn đúng đắn |
| Sắc thái | Mang tính nghiêm trọng, cảnh báo | Mang tính nhẹ nhàng, mang lời khuyên |
| Cấu trúc thường gặp | warn + sb + against/about sth | advise + sb + to V / advise + V-ing |
| Ví dụ | The doctor warned the patient against drinking alcohol. (Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân không nên uống rượu.) |
The doctor advised him to eat more vegetables. (Bác sĩ khuyên anh ta nên ăn nhiều rau hơn.) |
3. Phân biệt "Warn" và "Inform/Notify"
| Tiêu chí | Warn | Inform / Notify |
| Ý nghĩa chính | Cảnh báo về điều có thể gây nguy hiểm hoặc hậu quả | Chỉ truyền đạt thông tin, không hàm ý nguy hiểm |
| Sắc thái cảm xúc | Có cảm xúc cảnh báo, lo ngại | Trung lập, khách quan |
| Mức độ khẩn cấp | Có thể khẩn cấp nếu liên quan đến rủi ro | Thường không khẩn cấp, chỉ là thông báo |
| Cấu trúc thường gặp | warn + sb + of/about sth | inform/notify + sb + of sth |
| Ví dụ | She warned me of the risks involved in the trip. (Cô ấy cảnh báo tôi về những rủi ro trong chuyến đi.) |
The HR department informed staff of the new work schedule. (Phòng nhân sự thông báo cho nhân viên về lịch làm việc mới.) |
VII. Bài tập vận dụng cấu trúc Warn

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
-
The teacher _______ the students _______ cheating during the exam.
A. warned / against
B. warned / of
C. warned / about
D. warned / for -
The government _______ people _______ heavy rain and flooding in the area.
A. warned / about
B. warned / to
C. warned / of
D. warned / for -
My parents always _______ me _______ talking to strangers.
A. warn / to
B. warn / for
C. warn / against
D. warn / about -
The doctor _______ the patient _______ the side effects of the new drug.
A. warned / of
B. warned / against
C. warned / for
D. warned / off -
The referee _______ the player _______ a foul in the second half.
A. warned / to
B. warned / for
C. warned / about
D. warned / against
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc warn.
-
The teacher told the students not to use their phones in class.
→ The teacher ______________________________________. -
The police told people that the road was dangerous.
→ The police ______________________________________. -
My mom told me not to stay up late.
→ My mom ______________________________________. -
The news reported that a typhoon was coming.
→ The news ______________________________________. -
The company told staff to be careful about scam emails.
→ The company ______________________________________.
Đáp án
Bài 1:
- A
- C
- C
- A
- B
- The teacher warned the students against using their phones in class.
- The police warned people that the road was dangerous.
- My mom warned me not to stay up late.
- The news warned that a typhoon was coming.
- The company warned staff about scam emails.
Kết luận
Cấu trúc warn tuy quen thuộc nhưng lại có nhiều cách dùng tinh tế, mỗi giới từ mang một sắc thái khác nhau. Khi dùng đúng, bạn không chỉ truyền đạt rõ ràng mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, tự nhiên. Đừng quên luyện tập thêm qua các bài viết ngữ pháp khác tại Tiếng Anh cô Mai Phương để củng cố và mở rộng vốn ngữ pháp của mình.
