Tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về bảo tàng

Ngày: 29/09/2025

Đến bảo tàng không chỉ để chiêm ngưỡng cổ vật hay hiện vật quý hiếm, mà còn để lắng nghe quá khứ thì thầm trong từng chi tiết. Và để mỗi trải nghiệm ấy trọn vẹn, vốn từ vựng tiếng Anh về bảo tàng là điều không thể thiếu. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ gửi đến bạn danh sách từ vựng tiếng Anh về bảo tảng được sử dụng phổ biến.

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về bảo tàng

Bảo tàng thì muôn hình vạn trạng: có nơi lưu giữ lịch sử, có chỗ tôn vinh nghệ thuật, lại có không gian dành riêng cho khoa học hay thiên nhiên. Để bạn không thấy lạc lối, danh sách từ vựng tiếng Anh về bảo tàng dưới đây đã phân theo nhóm rõ ràng.

1. Từ vựng về các loại bảo tàng

Nhóm từ vựng đầu tiên bạn cần nắm chính là cách gọi các loại bảo tàng trong tiếng Anh. Đây là điểm khởi đầu để mọi trải nghiệm tại viện bảo tàng đều trọn vẹn.

Từ vựng về các loại bảo tàng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

museum

/mjuːˈziːəm/

bảo tàng

art museum

/ɑːt mjuːˈziːəm/

bảo tàng nghệ thuật

fine arts museum

/faɪn ɑːts mjuːˈziːəm/

bảo tàng mỹ thuật

history museum

/ˈhɪstri mjuːˈziːəm/

bảo tàng lịch sử

natural history museum

/ˌnætʃərəl ˈhɪstri mjuːˈziːəm/

bảo tàng lịch sử tự nhiên

science museum

/ˈsaɪəns mjuːˈziːəm/

bảo tàng khoa học

ethnographic museum

/ˌeθnəˈɡræfɪk mjuːˈziːəm/

bảo tàng dân tộc học

military museum

/ˈmɪlɪtəri mjuːˈziːəm/

bảo tàng quân sự

war museum

/wɔː mjuːˈziːəm/

bảo tàng chiến tranh

maritime museum

/ˈmærɪtaɪm mjuːˈziːəm/

bảo tàng hàng hải

aviation museum

/ˌeɪviˈeɪʃən mjuːˈziːəm/

bảo tàng hàng không

railway museum

/ˈreɪlweɪ mjuːˈziːəm/

bảo tàng đường sắt

technology museum

/tekˈnɒlədʒi mjuːˈziːəm/

bảo tàng công nghệ

design museum

/dɪˈzaɪn mjuːˈziːəm/

bảo tàng thiết kế

photography museum

/fəˈtɒɡrəfi mjuːˈziːəm/

bảo tàng nhiếp ảnh

sculpture museum

/ˈskʌlptʃə mjuːˈziːəm/

bảo tàng điêu khắc

decorative arts museum

/ˈdekərətɪv ɑːts mjuːˈziːəm/

bảo tàng nghệ thuật trang trí

fashion museum

/ˈfæʃən mjuːˈziːəm/

bảo tàng thời trang

children’s museum

/ˈtʃɪldrənz mjuːˈziːəm/

bảo tàng thiếu nhi

open-air museum

/ˌəʊpən ˈeə mjuːˈziːəm/

bảo tàng ngoài trời

archaeological museum

/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl mjuːˈziːəm/

bảo tàng khảo cổ

city museum

/ˈsɪti mjuːˈziːəm/

bảo tàng thành phố

folklore museum

/ˈfəʊklɔː mjuːˈziːəm/

bảo tàng văn hoá dân gian

geology museum

/dʒiˈɒlədʒi mjuːˈziːəm/

bảo tàng địa chất

mining museum

/ˈmaɪnɪŋ mjuːˈziːəm/

bảo tàng khai khoáng

wax museum

/wæks mjuːˈziːəm/

bảo tàng tượng sáp

toy museum

/tɔɪ mjuːˈziːəm/

bảo tàng đồ chơi

chocolate museum

/ˈtʃɒklət mjuːˈziːəm/

bảo tàng sô-cô-la

2. Từ vựng về bảo tàng nghệ thuật

Sau khi biết cách gọi tên các loại bảo tàng, giờ là lúc bạn bước thêm một tầng sâu hơn: thế giới của nghệ thuật. Tranh, tượng, ảnh, sắp đặt… mỗi không gian đều có từ vựng riêng mà bạn cần nắm vững.

Từ vựng về bảo tàng nghệ thuật

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

art gallery

/ɑːt ˈɡæləri/

phòng trưng bày nghệ thuật

contemporary art

/kənˈtempərəri ɑːt/

nghệ thuật đương đại

modern art

/ˈmɒdən ɑːt/

nghệ thuật hiện đại

abstract art

/ˈæbstrækt ɑːt/

nghệ thuật trừu tượng

classical art

/ˈklæsɪkl ɑːt/

nghệ thuật cổ điển

sculpture

/ˈskʌlptʃə/

điêu khắc

statue

/ˈstætʃuː/

bức tượng

portrait

/ˈpɔːtrət/

tranh chân dung

landscape painting

/ˈlændskeɪp ˈpeɪntɪŋ/

tranh phong cảnh

oil painting

/ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/

tranh sơn dầu

watercolor painting

/ˈwɔːtərkʌlər ˈpeɪntɪŋ/

tranh màu nước

mural

/ˈmjʊərəl/

bích họa

sketch

/sketʃ/

bản phác họa

still life

/ˌstɪl ˈlaɪf/

tranh tĩnh vật

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm

curator

/kjʊəˈreɪtə/

người phụ trách (giám tuyển)

masterpiece

/ˈmɑːstəpiːs/

kiệt tác

collection

/kəˈlekʃn/

bộ sưu tập

exhibition hall

/ˌeksɪˈbɪʃn hɔːl/

phòng triển lãm

display case

/dɪˈspleɪ keɪs/

tủ trưng bày

installation art

/ˌɪnstəˈleɪʃn ɑːt/

nghệ thuật sắp đặt

performance art

/pəˈfɔːməns ɑːt/

nghệ thuật trình diễn

decorative arts

/ˈdekərətɪv ɑːts/

nghệ thuật trang trí

graphic art

/ˌɡræfɪk ˈɑːt/

nghệ thuật đồ họa

photography

/fəˈtɒɡrəfi/

nhiếp ảnh

engraving

/ɪnˈɡreɪvɪŋ/

tranh khắc, chạm khắc

3. Từ vựng về bảo tàng lịch sử

Nếu bảo tàng nghệ thuật đưa bạn vào thế giới sáng tạo, thì bảo tàng lịch sử lại mở ra cánh cửa trở về quá khứ. Để tự tin tham quan và hiểu đúng thông tin, bạn cần nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh về bảo tàng lịch sử dưới đây.
Từ vựng về bảo tàng lịch sử

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

ancient civilization

/ˈeɪnʃənt ˌsɪvələˈzeɪʃn/

nền văn minh cổ đại

archaeological site

/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl saɪt/

di chỉ khảo cổ

relic

/ˈrelɪk/

di vật, hiện vật cổ

artifact (US) / artefact (UK)

/ˈɑːtɪfækt/

hiện vật

dynasty

/ˈdɪnəsti/ hoặc /ˈdaɪnəsti/

triều đại

monument

/ˈmɒnjumənt/

công trình tưởng niệm, di tích

memorial

/məˈmɔːriəl/

đài tưởng niệm

inscription

/ɪnˈskrɪpʃn/

dòng chữ khắc

fossil

/ˈfɒsl/

hóa thạch

excavation

/ˌekskəˈveɪʃn/

cuộc khai quật

heritage

/ˈherɪtɪdʒ/

di sản

historical period

/hɪˈstɒrɪkl ˈpɪəriəd/

giai đoạn lịch sử

chronology

/krəˈnɒlədʒi/

niên đại học, bảng niên đại

timeline

/ˈtaɪmlaɪn/

dòng thời gian

re-enactment

/ˌriː ɪˈnæktmənt/

tái hiện (sự kiện lịch sử)

preservation

/ˌprezəˈveɪʃn/

sự bảo tồn

restoration

/ˌrestəˈreɪʃn/

sự trùng tu

historical figure

/hɪˈstɒrɪkl ˈfɪɡə/

nhân vật lịch sử

Đọc thêm: Tổng hợp 100+ trường từ vựng môn bóng đá trong tiếng Anh

4. Các từ vựng tiếng Anh về bảo tàng khác

Sau khi đã nắm nghệ thuật và lịch sử, cuối cùng, hãy mở rộng kiến thức với những từ vựng tiếng Anh về bảo tàng khác - nhóm từ ngữ xuất hiện trong suốt hành trình tham quan, từ lối vào đến lúc ra về.

Các từ vựng tiếng Anh về bảo tàng khác

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

museum ticket

/mjuːˈziːəm ˈtɪkɪt/

vé bảo tàng

admission fee

/ədˈmɪʃn fiː/

phí vào cửa

entrance

/ˈentrəns/

lối vào

exit

/ˈeksɪt/

lối ra

information desk

/ˌɪnfəˈmeɪʃn desk/

quầy thông tin

audio guide

/ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/

thiết bị thuyết minh tự động

exhibition hall

/ˌeksɪˈbɪʃn hɔːl/

phòng triển lãm

display case

/dɪˈspleɪ keɪs/

tủ trưng bày

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/

vật trưng bày

label

/ˈleɪbl/

nhãn, thẻ chú thích

caption

/ˈkæpʃn/

dòng chú thích

brochure

/ˈbrəʊʃə/

tờ giới thiệu

souvenir shop

/ˌsuːvəˈnɪə ʃɒp/

cửa hàng lưu niệm

gift shop

/ˈɡɪft ʃɒp/

cửa hàng quà tặng

visitor

/ˈvɪzɪtə/

khách tham quan

crowd

/kraʊd/

đám đông

opening hours

/ˈəʊpənɪŋ ˈaʊəz/

giờ mở cửa

closing time

/ˈkləʊzɪŋ taɪm/

giờ đóng cửa

cloakroom

/ˈkləʊkruːm/

phòng gửi đồ

locker

/ˈlɒkə/

tủ khóa

security check

/sɪˈkjʊərəti tʃek/

kiểm tra an ninh

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə/

tình nguyện viên

staff

/stɑːf/

nhân viên

admission pass

/ədˈmɪʃn pɑːs/

thẻ ra vào

visitor map

/ˈvɪzɪtə mæp/

bản đồ cho khách tham quan

II. Tiếng Anh giao tiếp trong viện bảo tàng

Có từ vựng rồi, giờ đến lúc thực hành. Dưới đây là những mẫu tiếng Anh giao tiếp trong viện bảo tàng thường gặp, giúp bạn tự tin hơn.

Tiếng Anh giao tiếp trong viện bảo tàng

1. Khi mua vé

  • How much is the admission fee? - Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
  • I’d like two tickets, please. - Tôi muốn mua hai vé.
  • Are there any discounts for students? - Có giảm giá cho sinh viên không?

2. Khi hỏi thông tin

  • Where is the information desk? - Quầy thông tin ở đâu?
  • Could you give me a museum map? - Bạn có thể cho tôi một bản đồ bảo tàng không?
  • What time does the museum close? - Bảo tàng đóng cửa lúc mấy giờ?

Tham khảo: những câu hỏi trong giao tiếp tiếng Anh

3. Khi tham quan triển lãm

  • Can I take photos here? - Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
  • Is flash photography allowed? - Có được dùng đèn flash không?
  • Could you tell me more about this exhibit? - Bạn có thể nói thêm về hiện vật này không?

4. Khi cần sự trợ giúp

  • Excuse me, where is the restroom? - Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
  • Is there a cloakroom where I can leave my bag? - Có phòng gửi đồ để tôi để túi xách không?
  • Can I rent an audio guide? - Tôi có thể thuê thiết bị thuyết minh không?

5. Khi kết thúc chuyến tham quan

  • Where is the souvenir shop? - Cửa hàng lưu niệm ở đâu?
  • Thank you for the tour, it was very interesting. - Cảm ơn chuyến tham quan, nó rất thú vị.
  • I really enjoyed the museum today. - Tôi thật sự thích buổi tham quan hôm nay.

Kết luận

Đi bảo tàng giờ không còn lo lắng vì thiếu từ. Bạn đã có từ vựng, có mẫu câu, có cả tình huống thực tế để luyện tập. Việc còn lại chỉ là thực hành và tận hưởng hành trình khám phá. Cùng Tiếng Anh cô Mai Phương, bạn sẽ biến bộ từ vựng tiếng Anh về bảo tàng thành công cụ đồng hành trong mọi chuyến đi.