Promise là gì? Cách sử dụng cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Ngày: 12/11/2025

Bạn có biết, chỉ một động từ "promise" thôi cũng có tới vài cách diễn đạt? Tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta sẽ dùng "promise to do" hay "promise that..." cho thật tự nhiên. Bài viết này từ Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn từng cách dùng cấu trúc Promise trong tiếng Anh.

I. "Promise" là gì?

Promise là một động từ có nghĩa “hứa” hoặc “cam kết sẽ làm (hoặc không làm) một việc gì đó”. Theo định nghĩa học thuật (trích từ Oxford Learner’s Dictionary) thì "promise" có nghĩa là: “to tell someone that you will definitely do or not do something, or that something will definitely happen”. (Phát ngôn với một đối tượng rằng chủ thể chắc chắn sẽ thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi, hoặc một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra).
Promise là gì? Cách sử dụng cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Động từ "Promise" tuân theo quy tắc chia động từ thông thường (regular verb): Promise - Promised - Promised.

Ví dụ:

  • He promised to help me with the project. (Chủ thể nam đã cam kết hỗ trợ dự án.)
  • The weather forecast promises good weather for the weekend. (Dự báo thời tiết đưa ra dấu hiệu về thời tiết thuận lợi vào cuối tuần.)

Promise" cũng đảm nhiệm chức năng danh từ, hàm chỉ chính bản thân "lời hứa" hoặc "sự đảm bảo" – tức là, nội dung của lời cam kết.

  • He made a promise that he would return. (Chủ thể nam đã đưa ra một lời hứa rằng anh ta sẽ quay lại.)
  • A promise should not be broken. (Một lời hứa không nên bị vi phạm.)

II. Các cấu trúc Promise (Động từ)

Khi "Promise" được sử dụng làm động từ, nó có thể đi theo nhiều cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào thông tin cần truyền tải (lời hứa về hành động, lời hứa với ai, lời hứa về sự việc).
Các cấu trúc Promise (Động từ)

1. Cấu trúc Promise + to V

Cấu trúc: S + promise(s) + (not) + to + V

Diễn tả lời hứa sẽ (hoặc sẽ không) thực hiện một hành động cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi người nói muốn cam kết làm điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ:

  • I promise not to tell anyone your secret. (Tôi hứa sẽ không kể bí mật của bạn với ai.)
  • He promised not to be late again. (Anh ấy hứa sẽ không đến muộn nữa.)

2. Cấu trúc Promise + (that) + Mệnh đề

Cấu trúc: S + promise(s) + (that) + S + V

Nhấn mạnh nội dung của lời hứa hoặc hành động mà người nói đảm bảo sẽ xảy ra. Từ “that” có thể được lược bỏ trong văn nói tự nhiên.

Ví dụ:

  • My parents promised (that) they would visit me this summer. (Ba mẹ tôi hứa rằng họ sẽ đến thăm tôi vào mùa hè này.)
  • She promises (that) she won’t forget my birthday again. (Cô ấy hứa rằng sẽ không quên sinh nhật tôi nữa.)

3. Cấu trúc Promise + O (Tân ngữ) + Sth (Sự vật)

Cấu trúc: S + promise(s) + O + Sth

Diễn tả việc hứa với ai đó về một điều hoặc vật cụ thể. 

Ví dụ:

  • He promised me a promotion if I reached the target. (Anh ấy hứa thăng chức cho tôi nếu đạt chỉ tiêu.)
  • My friend promised me a ticket to the concert. (Bạn tôi hứa tặng tôi vé xem hòa nhạc.)

4. Cấu trúc Promise + O (Tân ngữ) + (that) + Mệnh đề

Cấu trúc: S + promise(s) + O + (that) + S + V

Dùng khi người nói hứa với ai đó rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ được thực hiện. Đây là dạng mở rộng của cấu trúc (2), có thêm người được hứa.

Ví dụ:

  • Anna promised her kids that she would take them to the zoo. (Anna hứa với các con rằng cô sẽ đưa chúng đi sở thú.)
  • He promised me that he would tell the truth. (Anh ấy hứa với tôi rằng sẽ nói sự thật.)

III. Các cấu trúc "Promise" (Danh từ) thông dụng

Khi "Promise" là danh từ, nó thường kết hợp với các động từ cụ thể (collocations) để diễn tả các hành động liên quan đến lời hứa. Việc sử dụng đúng các cụm từ này là rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên.
Các cấu trúc "Promise" (Danh từ) thông dụng

1. Make a promise (Tạo ra lời hứa)

Cụm từ này diễn tả hành động tạo ra hoặc nói ra một lời hứa. "Make" nhấn mạnh vào thời điểm lời hứa được hình thành.
Ví dụ: She made a promise to her parents that she would study harder. (Cô ấy hứa với ba mẹ rằng sẽ học chăm hơn.)

2. Keep a promise (Giữ lời hứa)

Cụm từ này diễn tả việc giữ lời, thực hiện đúng điều đã hứa. Nó hàm ý sự tin cậy, trách nhiệm và là một phẩm chất tích cực.
Ví dụ: He always keeps his promises. He is a reliable person. (Anh ấy luôn giữ lời. Anh ấy là một người đáng tin cậy.)

3. Break a promise (Thất hứa)

Cụm từ này chỉ hành vi thất hứa, không làm đúng điều đã cam kết. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ sự thất vọng hoặc thậm chí là sự phản bội.
Ví dụ: She broke her promise and didn’t show up. (Cô ấy thất hứa và không đến.)

4. Các kết hợp từ (Collocations) khác với danh từ "Promise"

Ngoài ba cụm phổ biến trên, "Promise" còn xuất hiện trong nhiều kết hợp khác để biểu thị các sắc thái nghĩa chi tiết:

  • Fulfil/Honor a promise: (Hoàn thành/Tôn trọng lời hứa) Tương tự "keep a promise", nhưng "honor" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Go back on a promise: (Nuốt lời, bội ước) Tương tự "break a promise".
  • Make good on a promise: (Thực hiện tốt lời hứa) Làm đúng điều đã hứa, thường là sau khi có khó khăn.
  • Extract a promise: (Lấy được lời hứa) Khiến ai đó phải hứa, thường là khi họ không sẵn lòng.
  • Hold (sb) to (their) promise: (Buộc ai đó giữ lời) Nhắc nhở hoặc yêu cầu ai đó thực hiện điều họ đã hứa.
  • A solemn/sincere promise: (Lời hứa trang trọng/chân thành)
  • An empty/broken promise: (Lời hứa suông/lời hứa bị phá vỡ)
  • A promise of...: (Một lời hứa hẹn về...) Dùng để chỉ dấu hiệu cho một điều tốt đẹp trong tương lai. Ví dụ: The first spring flowers are a promise of warmer days. (Những bông hoa xuân đầu tiên là lời hứa hẹn về những ngày ấm áp hơn.)

IV. Phân biệt "Promise" với các động từ dễ nhầm lẫn

Một số người học thường nhầm promise với các động từ mang ý đồng thuận hoặc cam kết khác. Tuy nhiên, mỗi từ lại thể hiện một sắc thái và mục đích giao tiếp khác nhau.

Tiêu chí Promise Agree Threaten
Nghĩa chính Hứa hẹn, cam kết sẽ làm điều gì đó trong tương lai. Đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc kế hoạch. Đe dọa sẽ làm điều gì đó tiêu cực hoặc gây hại.
Tính chất hành động Cam kết đơn phương, thể hiện trách nhiệm cá nhân. Sự đồng thuận hai chiều, không mang nghĩa cam kết mạnh. Cảnh báo / răn đe, mang sắc thái tiêu cực.
Cấu trúc thường gặp Promise + to V / Promise (that) + clause Agree + to V / Agree with + N / someone Threaten + to V / Threaten (that) + clause
Sắc thái nghĩa Tích cực, thể hiện thiện chí, sự đảm bảo. Trung tính, chỉ sự nhất trí. Tiêu cực, biểu thị sự ép buộc hoặc đe dọa.
Ví dụ minh họa She promised to call me tomorrow.
(Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi vào ngày mai.)
She agreed to call me tomorrow.
(Cô ấy đồng ý gọi cho tôi vào ngày mai.)
He threatened to report me if I didn’t finish the project.
(Anh ấy dọa sẽ báo cáo tôi nếu tôi không hoàn thành dự án.)

V. Idiom với cấu trúc Promise

Các idiom với promise thường diễn tả cảm xúc hoặc thái độ đối với lời hứa: tin tưởng, nghi ngờ, hay thất vọng. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất:

Thành ngữ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Promises, promises Lời hứa suông / Toàn hứa hão Promises, promises — you never keep them!
Promise (somebody) the earth / moon / world Hứa hẹn những điều phi thực tế, không thể thực hiện He promised her the moon but never delivered.
I (can) promise you Tôi đảm bảo với bạn I promise you, this will be unforgettable.
A man / woman of his word (promise) Người giữ lời hứa, đáng tin cậy She’s a woman of her word — she always delivers.
Make good on a promise Thực hiện lời hứa, giữ đúng cam kết He finally made good on his promise to take her on a trip.
Break a promise Thất hứa, không giữ lời Don’t break your promise to your children.
Keep / fulfil / honor a promise Giữ lời hứa, thực hiện điều đã cam kết She always keeps her promises.
Empty promise Lời hứa rỗng tuếch, hứa cho có Voters are tired of empty promises from politicians.
As good as one’s promise Làm đúng như đã hứa He was as good as his promise and came back on time.
A promise is a promise Đã hứa là phải giữ You said you’d help — a promise is a promise!

Bài tập vận dụng cấu trúc Promise (Có đáp án)

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc Promise (Có đáp án)

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền dạng đúng của động từ theo cấu trúc promise đã học.

  1. Nick promised (help) ______ his sister with her homework.
  2. My parents promised that they (come) ______ to my graduation.
  3. Emma promises (not tell) ______ anyone about the secret.
  4. Harry promised (buy) ______ his son a new bike.
  5. Anna promised her friend that she (not forget) ______ his birthday again.
  6. We promised (send) ______ the report before Friday.
  7. John promises (cook) ______ dinner for the whole family tonight.
  8. The teacher promised her students that she (organize) ______ a picnic next week.
  9. Peter promised (call) ______ me as soon as he arrived.
  10. I promise (be) ______ more careful next time.

Đáp án:

  1. to help
  2. would come
  3. not to tell
  4. to buy
  5. wouldn’t forget
  6. to send
  7. to cook
  8. would organize
  9. to call
  10. to be

Kết luận

Nắm vững cấu trúc Promise không chỉ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn, mà còn thể hiện được độ chân thành và tinh tế trong giao tiếp. Từ cách hứa, giữ lời đến cách diễn đạt idioms, mỗi chi tiết đều góp phần tạo nên sự tự nhiên của ngôn ngữ. Hãy tiếp tục luyện tập cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để mỗi lời hứa bạn nói ra đều trọn vẹn cả ngữ pháp lẫn cảm xúc.