Remember là gì? Cách sử dụng cấu trúc Remember tiếng Anh
Remember có thể là nhớ để làm hoặc nhớ đã làm gì đó, khác nhau hoàn toàn về thời điểm và ý nghĩa. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc remember, hiểu đúng cách dùng và áp dụng chuẩn xác trong cả bài thi lẫn giao tiếp thực tế.
I. Remember là gì?
"Remember" trong tiếng Anh có nghĩa là nhớ, ghi nhớ hoặc nhớ lại. Từ này được sử dụng để diễn tả việc giữ một thông tin trong trí nhớ, hồi tưởng về một sự kiện trong quá khứ, hoặc nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó trong tương lai.

- Nhớ lại điều gì đó trong quá khứ: "I remember my first day at school." (Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học.)
- Nhớ phải làm gì đó trong tương lai: "Remember to lock the door before leaving." (Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài.)
- Gợi nhắc: "Remember me to your brother." (Hãy gửi lời chào của tôi tới anh trai bạn nhé.)
II. Phân biệt Remember + to V và Remember + V-ing
Hai cấu trúc Remember + to V và Remember + V-ing đều đúng ngữ pháp nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Điểm khác nằm ở thời điểm hành động được nhớ đến.
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa | Thời điểm hành động | Ví dụ & Dịch nghĩa |
| Remember + to V | S + remember + to + V-inf | Nhớ phải làm gì (một việc chưa xảy ra) | Hành động được nhớ để thực hiện trong tương lai | • Please remember to send me the report by noon. → Nhớ gửi tôi bản báo cáo trước buổi trưa. • He must remember to take his medicine every morning. → Anh ấy phải nhớ uống thuốc mỗi sáng. |
| Remember + V-ing | S + remember + V-ing | Nhớ đã làm gì (một việc đã xảy ra) | Hành động được nhớ lại trong quá khứ | • I remember meeting her at the conference last year. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở hội thảo năm ngoái. • She remembers locking the door before leaving. → Cô ấy nhớ đã khóa cửa trước khi đi. |
III. Các cấu trúc Remember thông dụng khác
Ngoài hai dạng cơ bản nêu trên, động từ remember còn được dùng linh hoạt trong nhiều cấu trúc khác để diễn tả việc ghi nhớ người, sự việc hay thông tin cụ thể.

1. Cấu trúc "Remember + somebody/something"
Khi remember đi kèm danh từ hoặc đại từ, nó thể hiện việc giữ hình ảnh hoặc ký ức về một người hay một sự kiện trong tâm trí. Cách dùng này không tập trung vào hành động nhớ để làm, mà nói về ký ức hoặc cảm xúc gắn với điều đã qua.
Ví dụ:
- I still remember my first day at school.
- Do you remember our teacher, Mr. Long?
2. Cấu trúc "Remember + that + mệnh đề"
Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc lời nhắc nhở trang trọng, khi người nói muốn nhấn mạnh nội dung được ghi nhớ chứ không phải hành động. “That” có thể được lược bỏ trong văn nói tự nhiên.
Ví dụ:- I remember that you once lived in Hanoi.
- Please remember that the class starts at 8 a.m.
3. Cấu trúc "Remember + somebody + V-ing"
Khi remember theo sau là “somebody + V-ing”, câu diễn tả việc hồi tưởng lại một hành động của người khác mà người nói từng chứng kiến.
Ví dụ:
- I remember my father teaching me how to swim.
- She remembers her classmates laughing during the trip.
- Do you remember him performing on stage that night?
Cấu trúc này mang tính miêu tả cao, giúp người nói gợi lại hình ảnh, âm thanh hoặc khoảnh khắc cụ thể trong quá khứ một cách dùng giàu cảm xúc và tự nhiên trong tiếng Anh.
4. Cấu trúc "Remember + as/for + something"
Cấu trúc này dùng để nói ai hoặc điều gì được nhớ đến như thế nào, hoặc vì lý do gì.
- Remember + as + something: nhớ hoặc nhắc đến ai đó với vai trò hay ấn tượng cụ thể.
- Remember + for + something: nhớ hoặc nhắc đến ai đó vì một đặc điểm hoặc hành động nổi bật.
Ví dụ:
- He is remembered as a brilliant scientist.
- She is remembered for her kindness and generosity.
5. Cấu trúc "Remember + từ để hỏi (what, where, how...)"
Cấu trúc này diễn tả việc nhớ lại một thông tin cụ thể như nhớ cái gì, ở đâu, như thế nào, khi nào, hoặc tại sao.
Ví dụ:
- I don’t remember what he said.
- Do you remember where we met?
- She can’t remember how she got there.
6. Cấu trúc "Remember somebody to somebody" (gửi lời chào)
Đây là một cách diễn đạt lịch sự, trang trọng, có nghĩa là “gửi lời chào hoặc hỏi thăm ai đó”. Cấu trúc này không mang nghĩa “nhớ”, mà là một cách chuyển lời chào gián tiếp.
Ví dụ:
- Please remember me to your parents.
- She asked me to remember her to everyone at the office.
IV. Cấu trúc Remember trong câu gián tiếp
Khi chuyển câu trực tiếp có chứa lời nhắc nhở (thường đi với "Remember to V") sang câu gián tiếp, việc giữ nguyên động từ "remember" sẽ khiến câu nói nghe thiếu tự nhiên và thậm chí gây khó hiểu.

Trong tiếng Anh, khi ai đó nói "Hãy nhớ làm gì đó" với bạn, và bạn thuật lại điều đó, bạn đang thực hiện hành động nhắc nhở (remind) chứ không phải là bạn đang tự nhớ (remember).
Hãy cùng phân tích kỹ hơn:
-
Câu trực tiếp: Là một lời nhắc nhở trực tiếp từ người nói.
Cấu trúc: S + said/told + O, "Remember to + V..." -
Câu gián tiếp: Chúng ta cần một động từ thể hiện hành động "nhắc nhở" đó.
Cấu trúc tự nhiên và chính xác nhất: S + reminded + O + to + V...
Ví dụ:
-
Trực tiếp: The teacher said to us, "Remember to submit your essays by Friday."
→ Gián tiếp: The teacher reminded us to submit our essays by Friday.
(Thầy giáo nhắc chúng tôi nộp bài luận.) -
Trực tiếp: "Remember to turn off the lights," she said.
→ Gián tiếp: She reminded me to turn off the lights.
(Cô ấy nhắc tôi tắt đèn.)
Lưu ý quan trọng:
- "Remind" là sự lựa chọn tối ưu cho các câu nhắc nhở trong câu gián tiếp vì nó thể hiện đúng ý nghĩa và nghe tự nhiên như người bản ngữ.
- Việc sử dụng "remind" cũng tuân thủ quy tắc lùi thì trong câu tường thuật một cách gián tiếp: chúng ta chuyển đổi cả ý nghĩa của động từ chính để phù hợp với ngữ cảnh.
Tóm lại, hãy ghi nhớ câu thần chú này: "Remember" trong lời nhắc → "Remind" trong lời tường thuật.
V. Phân biệt Remember với các từ đồng nghĩa
Các động từ remember, remind, recall và recollect đều liên quan đến trí nhớ nhưng khác nhau ở chủ thể hành động và mức độ hồi tưởng.

1. Phân biệt Remember và Remind
| Tiêu chí | Remember | Remind |
| Nghĩa chung | Tự nhớ một điều gì đó trong trí nhớ của mình. | Khiến người khác nhớ hoặc gợi lại điều gì cho ai đó. |
| Chủ thể hành động | Người tự nhớ (hành động xuất phát từ chính người đó). | Người khiến người khác nhớ (hành động hướng đến người khác). |
| Ngữ pháp thường gặp | Remember + to V / V-ing / that… | Remind + O + to V / of + N / about + N |
| Thời điểm hành động | Có thể là việc đã xảy ra hoặc sắp làm. | Dùng để nhắc nhở việc chưa làm hoặc gợi lại chuyện đã qua. |
| Ví dụ & Dịch nghĩa | • I remember to call my mom every Sunday. → Tôi nhớ gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật. • I remember meeting her at the event. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở sự kiện đó. |
• Please remind me to call my mom. → Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ nhé. • This song reminds me of my childhood. → Bài hát này gợi tôi nhớ về tuổi thơ. |
2. Phân biệt Remember và Recall
| Tiêu chí | Remember | Recall |
| Nghĩa chung | Nhớ lại một cách tự nhiên, không cần cố gắng. | Cố gắng nhớ lại chi tiết, chính xác hơn. |
| Mức độ hồi tưởng | Bình thường, dễ nhớ. | Sâu hơn, chính xác hơn, mang tính “truy xuất trí nhớ”. |
| Sắc thái cảm xúc | Thường dùng hàng ngày, tự nhiên. | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiên cứu, báo cáo. |
| Ngữ pháp thường gặp | Remember + V-ing / that… | Recall + V-ing / that… |
| Ví dụ & Dịch nghĩa | • I remember meeting her at that event. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở sự kiện đó. • I remember what he said. → Tôi nhớ anh ấy đã nói gì. |
• He couldn’t recall the exact date of the accident. → Anh ấy không thể nhớ lại chính xác ngày xảy ra tai nạn. • I recall hearing about that before. → Tôi nhớ đã từng nghe về điều đó trước đây. |
3. Phân biệt Remember và Recollect
| Tiêu chí | Remember | Recollect |
| Nghĩa chung | Nhớ lại điều gì còn trong trí nhớ. | Cố gắng hồi tưởng lại điều đã quên hoặc mờ nhạt. |
| Mức độ hồi tưởng | Nhớ dễ dàng, tự nhiên. | Phải nỗ lực để nhớ, thường dùng cho ký ức xa xưa. |
| Sắc thái | Trung tính, thông dụng. | Trang trọng, mang tính hoài niệm hoặc nghiên cứu. |
| Ngữ pháp thường gặp | Remember + V-ing / that… | Recollect + V-ing / that… |
| Ví dụ & Dịch nghĩa | • I remember what she said yesterday. → Tôi nhớ cô ấy đã nói gì hôm qua. • I remember locking the door. → Tôi nhớ đã khóa cửa. |
• I recollect seeing him somewhere before. → Tôi cố nhớ là đã gặp anh ấy ở đâu đó. • She recollects her childhood days with fondness. → Cô ấy hồi tưởng lại thời thơ ấu với sự trìu mến. |
VI. Những lỗi thường gặp và lưu ý khi sử dụng
Mặc dù remember là một động từ quen thuộc, người học tiếng Anh lại rất dễ dùng sai vì sự khác biệt nhỏ trong cấu trúc đi kèm. Cùng điểm qua những lỗi phổ biến nhất bạn cần tránh để sử dụng remember chính xác và tự nhiên.

- Lạm dụng “remember” trong mọi ngữ cảnh: Người học thường dùng remember thay cho recall hay recollect, khiến câu thiếu tự nhiên trong văn viết trang trọng.
- Không lùi thì khi tường thuật gián tiếp: Khi chuyển sang câu gián tiếp, các thì đều phải lùi theo quy tắc.
- Dùng sai thì sau “remember”: Remember diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, không dùng với thì hiện tại tiếp diễn trừ khi nói về trạng thái trí nhớ liên tục (I’m remembering).
- Nhầm lẫn giữa “remember” (động từ) và “memory” (danh từ): Remember là hành động “nhớ”, còn memory là “trí nhớ” hoặc “ký ức”; hai từ không thể thay thế cho nhau.
- Bỏ qua sự khác biệt về sắc thái trang trọng: Trong văn phong học thuật, recall hoặc recollect thường được ưa chuộng hơn remember vì diễn tả sự hồi tưởng chính xác và khách quan.
VII. Bài tập vận dụng cấu trúc Remember

Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
I __________ to lock the door before leaving.
A. remember B. remembered C. remembering
-
She __________ meeting her teacher at the library yesterday.
A. remember B. remembers C. remembered
-
Please __________ to turn off your phone before class.
A. remember B. remembering C. to remember
-
He doesn’t __________ where he put his keys.
A. remember B. remembered C. remembering
-
My mom said: “__________ to buy some milk.”
A. Remember B. Remembered C. Remembering
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I (remember) __________ calling you last night.
- Please (remember) __________ to bring your notebook tomorrow.
- She (remember) __________ that she had met him once before.
- He never (remember) __________ to water the plants.
- Do you (remember) __________ visiting this museum when we were kids?
Đáp án gợi ý:
Bài 1:
- B
- C
- A
- A
- A
Bài 2:
- remember
- remember
- remembered
- remembers
- remember
Kết luận
Chỉ cần nắm vững cấu trúc remember, bạn sẽ không còn nhầm lẫn giữa “nhớ làm gì” và “nhớ đã làm gì”. Để học ngữ pháp hiệu quả và logic hơn mỗi ngày, đừng quên đồng hành cùng Tiếng Anh cô Mai Phương.
