Nắm trọn cách sử dụng cấu trúc used to trong 5 phút

Ngày: 29/10/2025

Bạn đã thật sự hiểu hết các cách dùng của used to chưa? Nhiều người nghĩ chỉ có một, nhưng thực ra có cả bộ ba dễ gây nhầm lẫn: used to, be used to và get used to. Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn gỡ rối mọi khác biệt, nắm trọn cấu trúc used to chỉ trong vài phút.

I. Cấu trúc Used to diễn tả điều gì?

Cấu trúc used to dùng để nói về một hành động, thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Nói cách khác, nó thể hiện “điều đã từng là, nhưng giờ không còn”.
Nắm vững cách sử dụng cấu trúc used to trong 5 phút

Ví dụ:

  • I used to get up early when I was a student. ->Tôi đã từng dậy sớm khi còn là học sinh (giờ thì không).
  • There used to be a cinema here. ->Ở đây đã từng có một rạp chiếu phim (nhưng giờ không còn).

II. Cách sử dụng cấu trúc Used to

Để nắm nhanh cấu trúc used to, bạn chỉ cần ghi nhớ ba dạng cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Bảng dưới đây tổng hợp ngắn gọn để bạn tra cứu và áp dụng ngay.

Dạng câu

Cấu trúc

Cách dùng 

Ví dụ

Khẳng định

S + used to + V (nguyên thể)

Nói về hành động hoặc thói quen trong quá khứ, nay không còn.

I used to play the piano every evening. (Tôi từng chơi đàn piano mỗi tối.)

Phủ định

S + didn’t use to + V (nguyên thể)

Nói về điều không từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại có thể đã khác.

She didn’t use to like coffee, but now she does. (Trước đây cô ấy không thích cà phê, giờ thì thích.)

Nghi vấn

Did + S + use to + V (nguyên thể)?

Hỏi về thói quen hay trạng thái trong quá khứ.

Did you use to wear glasses? (Bạn có từng đeo kính không?)

Lưu ý:

  • Trong câu phủ định và nghi vấn, “use” không có -d.
  • Cấu trúc used to chỉ dùng cho quá khứ, không có dạng hiện tại. Nếu bạn muốn diễn tả thói quen hiện tại, dùng các trạng từ chỉ tần suất như often, usually, always,...

III. Cụm từ/cấu trúc tương tự nghĩa Used to

Dù cấu trúc used to là cách phổ biến nhất để nói “đã từng”, tiếng Anh vẫn có vài lựa chọn khác mang sắc thái tương tự. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc chỉ tương đương một phần nghĩa của used to và cần dùng đúng ngữ cảnh.
Cụm từ/cấu trúc tương tự nghĩa Used to

1. Would + V (nguyên thể)

Cấu trúc would cũng được dùng để nói về những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, gần giống với used to. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là: 

  • Would chỉ mô tả hành động, không dùng cho trạng thái hoặc tình huống tĩnh.
  • Thường đi kèm các từ chỉ thời gian trong quá khứ như when I was a child, back then, in those days,…

Ví dụ:

  • When I was a kid, I would ride my bike to school every day. (Khi còn nhỏ, tôi thường đi xe đạp đến trường.)
  • In those days, we would spend hours talking by the river. (Hồi đó, chúng tôi thường ngồi hàng giờ nói chuyện bên sông.)

Nếu câu nói về hành động lặp lại, “would” và “used to” có thể thay thế cho nhau. Nhưng nếu là trạng thái, chỉ “used to” dùng được:

  • I used to live in Hanoi. (✔)
  • I would live in Hanoi. (✗).

2. Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Ở nhiều trường hợp, used to có thể được thay bằng thì quá khứ đơn, miễn là ngữ cảnh đã rõ hành động hay thói quen đó thuộc về quá khứ.

Ví dụ:

  • I watched that TV show every weekend when I was a kid. (Tôi xem chương trình đó mỗi cuối tuần khi còn nhỏ.)
  • We went camping every summer. (Chúng tôi đi cắm trại mỗi mùa hè.)

Tuy nhiên, sắc thái của 2 cấu trúc này lại khác nhau:

  • Used to nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
  • Thì quá khứ đơn chỉ kể lại một thực tế trong quá khứ, không hàm ý hiện tại khác đi.

3. Once / In the past / Formerly + Clause

Đây là những cách diễn đạt có sắc thái trang trọng hoặc văn viết, dùng để nói “đã từng” trong các văn cảnh lịch sử, mô tả hoặc học thuật. Chúng không phải cấu trúc ngữ pháp thay thế trực tiếp, nhưng mang cùng ý nghĩa về sự thay đổi theo thời gian.

Ví dụ:

  • Once, this building was a royal palace. (Ngày xưa, tòa nhà này từng là cung điện hoàng gia.)
  • He was formerly a lawyer before becoming a judge. (Ông ấy từng là luật sư trước khi trở thành thẩm phán.)

IV. Lưu ý phân biệt cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to

Ba cấu trúc này chỉ giống nhau ở hình thức, nhưng khác nhau hoàn toàn ở thời điểm hành động, mức độ quen thuộc, và loại động từ theo sau. Hiểu đúng ranh giới giữa chúng là bước quyết định để sử dụng tự nhiên và chính xác.
Lưu ý phân biệt cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to

1. Used to + V (nguyên thể)

  • Ý nghĩa: Diễn tả hành động, thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng.
  • Loại động từ theo sau: động từ nguyên thể (V-infinitive).
  • Thì: chỉ dùng cho quá khứ.

Ví dụ: I used to play football after school. 

-> Tôi từng chơi bóng sau giờ học (nhưng giờ thì không).

2. Be used to + Noun / V-ing

  • Ý nghĩa: Diễn tả sự quen thuộc, tức là đã quen với một tình huống, điều kiện hoặc hành động nào đó.
  • Loại động từ theo sau: danh từ hoặc động từ thêm -ing.
  • Thì: có thể chia theo mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) vì “be” là động từ chia được.

Ví dụ:

  • I’m used to living in a big city now. (Tôi đã quen với việc sống ở thành phố lớn.)
  • You’ll soon be used to your new job. (Bạn sẽ sớm quen với công việc mới thôi.)

3. Get used to + Noun / V-ing

  • Ý nghĩa: Diễn tả quá trình đang dần trở nên quen với điều gì.
  • Loại động từ theo sau: danh từ hoặc động từ thêm -ing.
  • Thì: có thể chia theo nhiều thì khác nhau.

Ví dụ:

  • He’s getting used to the cold weather. (Anh ấy đang dần quen với thời tiết lạnh.)
  • I got used to driving on the left after a few weeks. (Sau vài tuần, tôi bắt đầu quen với việc lái xe bên trái.)

So sánh nhanh

Cấu trúc

Ý nghĩa

Động từ theo sau

Thì sử dụng

Ví dụ minh họa

Used to + V

Đã từng (nhưng giờ không còn)

V (nguyên thể)

Chỉ quá khứ

I used to live in Hue.

Be used to + N/V-ing

Đã quen (trạng thái quen thuộc)

N hoặc V-ing

Mọi thì

I’m used to the noise.

Get used to + N/V-ing

Đang dần quen (quá trình thích nghi)

N hoặc V-ing

Mọi thì

He’s getting used to living alone.

V. Lưu ý sử dụng cấu trúc Used to

Cấu trúc used to tưởng chừng đơn giản nhưng lại là một trong những điểm người học dễ mắc lỗi nhất. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn dùng đúng và tự nhiên như người bản ngữ.
Lưu ý sử dụng cấu trúc Used to

  • Chỉ dùng cho quá khứ đã kết thúc: Used to chỉ tồn tại ở thì quá khứ, nên không có dạng “use to” hay “am/are used to” với cùng nghĩa. Nếu thói quen đó vẫn tiếp diễn, bạn thay bằng trạng từ tần suất (often, usually, always…) hoặc thì hiện tại đơn.
  • Không xuất hiện cùng các trạng từ chỉ hiện tại: Vì bản chất là quá khứ, used to không đi kèm now, today, these days, currently… mà thường đi với cụm chỉ thời gian quá khứ như when I was young, in the past, years ago…
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng: Used to mang sắc thái kể chuyện, mang tính cá nhân và cảm xúc. Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo, nên ưu tiên các cấu trúc trung lập hơn như once + clause hoặc in the past + clause.
  • Có thể dùng với cả hành động lặp lại và trạng thái: Khác với would, used to diễn tả được hai loại: hành động mang tính thói quen (play, go, study) và trạng thái (be, know, have). Đây là ưu điểm giúp cấu trúc này linh hoạt hơn.

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc Used to

Để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu cách dùng 'used to' hay chưa, hãy thử sức ngay với các câu hỏi vận dụng sau đây.
Bài tập vận dụng cấu trúc Used to
 

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng đúng dạng của used to, be used to, hoặc get used to.

  1. I ...…………… (play) football after school when I was a child.
  2. She ...…………… (live) in Da Nang, but now she lives in Hanoi.
  3. He’s new here, so he’s still ...…………… (work) with this team.
  4. We ...…………… (not eat) spicy food, but now we love it.
  5. My brother ...…………… (stay) up late to study every night.
  6. I’m ...…………… (drive) long distances now. It doesn’t make me tired anymore.
  7. It took me a while to ...…………… (speak) English every day.
  8. They ...…………… (have) a small shop on this street.
  9. She wasn’t ...…………… (get) up early, but now she is.
  10. After two months, he finally ...…………… (live) alone.

Đáp án

  1. used to play
  2. used to live
  3. getting used to working
  4. didn’t use to eat
  5. used to stay
  6. used to driving
  7. get used to speaking
  8. used to have
  9. used to getting
  10. got used to living

Kết luận

Nắm vững cấu trúc used to là chìa khóa giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn khi diễn tả sự thay đổi hay thói quen cũ. Phân biệt đúng used to, be used to và get used to sẽ giúp bạn tránh lỗi sai thường gặp và dùng tiếng Anh chuẩn xác hơn mỗi ngày. Cùng tiếp tục học ngữ pháp thông minh với Tiếng Anh cô Mai Phương để nâng trình thật bền vững.