Cấu trúc Wish trong tiếng Anh dùng như thế nào?

Ngày: 15/08/2025

Cấu trúc wish tưởng chừng chỉ để “ước gì”, nhưng thực tế lại bao quát nhiều sắc thái ngữ nghĩa phức tạp: từ nuối tiếc về quá khứ, không hài lòng với hiện tại cho đến cả những lời than phiền, phàn nàn. Chính vì vậy, không ít người học dù nắm được ngữ pháp vẫn dùng sai mà không hay biết. Bài viết dưới đây từ Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn hiểu trọn vẹn mọi dạng wish từ cơ bản đến nâng cao.

I. Wish là gì?

Trong tiếng Anh, wish mang nghĩa là “ước”, dùng để thể hiện mong muốn, khao khát hoặc sự tiếc nuối về một điều gì đó không có thật, trái với thực tế. Chính vì vậy, cấu trúc với wish thường xuất hiện trong những câu nói về điều không xảy ra ở hiện tại, điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc điều chưa chắc xảy ra ở tương lai.

Wish là gì?

Một điều thú vị là wish còn có thể thay thế bằng cụm if only, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối hoặc mong muốn điều gì đó mãnh liệt hơn.

Ví dụ:

  • I wish I could arrange my schedule to have more free time. (Tôi ước tôi có thể sắp xếp lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn.)
  • If only I had studied harder. (Giá mà tôi đã học chăm hơn.)

II. Các dạng cấu trúc wish trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc với wish đúng và linh hoạt, người học cần nắm rõ từng dạng ứng với các thì trong tiếng Anh (hiện tại, quá khứ, tương lai) cũng như các biến thể mở rộng. Dưới đây là tổng hợp 9 dạng cấu trúc phổ biến, được dùng nhiều trong cả giao tiếp và học thuật.

1. Wish + quá khứ đơn (ước ở hiện tại)

Wish + quá khứ đơn (ước ở hiện tại)

Đây là cấu trúc với wish thường gặp nhất, dùng khi người nói muốn một điều gì đó trái với thực tế đang diễn ra. Tương tự như câu điều kiện loại 2, cấu trúc này thể hiện mong muốn không có thật ở hiện tại.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V2/ed

  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + didn’t + V1

  • Dạng thay thế tương đương: If only + S + V2/ed

Ví dụ:

  • I wish I knew how to swim.
    → Tôi ước mình biết bơi (thực tế là không biết).

  • She wishes she didn’t live so far away.
    → Cô ấy ước mình không sống quá xa (thực tế là cô đang sống xa.)

  • If only he knew the answer.
    → Giá mà anh ấy biết câu trả lời.

Lưu ý quan trọng:

  • “To be” luôn dùng “were” cho tất cả các chủ ngữ, kể cả với I/he/she/it để thể hiện tính giả định.
    → He wishes he were taller.

  • Trong một số trường hợp, có thể thay quá khứ đơn bằng “could” để nói về khả năng không có thật:
    → I wish I could speak French.

2. Wish + quá khứ hoàn thành (ước ở quá khứ)

Chúng ta thường dùng cấu trúc này khi muốn thể hiện sự tiếc nuối về một điều gì đã xảy ra, hoặc lẽ ra nên xảy ra trong quá khứ. Mệnh đề sau “wish” sẽ chia ở thì quá khứ hoàn thành, tương tự như câu điều kiện loại 3.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3/ed
  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + hadn’t + V3/ed
  • Cấu trúc thay thế: If only + S + had + (not) + V3/ed

Ví dụ:

  • I wish I had listened to my teacher.
    → Tôi ước gì mình đã nghe lời cô giáo (nhưng thực tế là đã không nghe).

  • She wishes she hadn’t missed the deadline.
    → Cô ấy tiếc vì đã trễ hạn nộp bài.

Bạn cũng có thể dùng If only để tăng mức độ cảm xúc:

  • If only we had caught the last train.
    → Giá mà chúng ta kịp chuyến tàu cuối.

3. Wish + would/could (ước thay đổi ở tương lai hoặc phàn nàn)

Không phải lúc nào "wish" cũng mang màu tiếc nuối. Nhiều khi, nó là cách bày tỏ mong muốn một điều gì đó sẽ thay đổi sớm thôi, hoặc dùng để phàn nàn về điều bạn không thích. Trong đó:

  • Dùng would khi nói về hành vi làm bạn khó chịu và muốn nó thay đổi

  • Dùng could để nói về khả năng làm gì đó trong tương lai

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V1

  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could not + V1

  • Tương đương: If only + S + would/could (+ not) + V1

Ví dụ:

  • I wish it would stop raining.
    → Tôi mong trời ngừng mưa (bày tỏ sự khó chịu vì trời đang mưa mãi).

  • He wishes his friend would return his call.
    → Anh ấy mong bạn mình gọi lại (sự việc chưa xảy ra).

  • If only we could join them on the trip.
    → Giá mà chúng ta có thể tham gia chuyến đi cùng họ.

Tuy nhiên, bạn không được dùng wish + would để nói về chính bản thân mình vì về mặt ngữ nghĩa, bạn không thể mong bản thân “sẽ” làm điều gì mà điều đó do chính bạn kiểm soát. Như ví dụ sau đây là sai: 

I wish I would be taller.

4. Cấu trúc wish + to V

Cấu trúc wish + to V

Trong một số tình huống trang trọng, bạn có thể bắt gặp “wish + to V” tương đương với “would like to”, dùng để bày tỏ mong muốn cá nhân một cách lịch sự.

Dạng cấu trúc này thường thấy trong văn viết trang trọng, đơn từ, thư yêu cầu, hoặc các hoàn cảnh có tính xã giao cao.

Cấu trúc: S + wish(es) + to + V1

Ví dụ:

  • I wish to speak with the manager directly.
    → Tôi muốn được nói chuyện trực tiếp với quản lý.

  • They wish to leave early today.
    → Họ mong được rời đi sớm hôm nay.

Lưu ý: Không dùng cấu trúc này với các thì hoàn thành hay các tình huống mang tính tiếc nuối, giả định.

5. Cấu trúc wish + O + something

Một cách dùng “wish” khác quen thuộc trong đời sống hàng ngày - gửi lời chúc tới ai đó. Không có thì, không có cấu trúc phức tạp, chỉ đơn giản là gửi gắm lời chúc.

Cấu trúc: S + wish(es) + O + something

Ví dụ:

  • She wishes him good luck before the interview.
    → Cô ấy chúc anh ấy may mắn trước buổi phỏng vấn.

  • We wish you a happy journey.
    → Chúng tôi chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.

6. Cấu trúc wish + O + to V

Trong một số văn cảnh trang trọng, bạn sẽ thấy "wish" đi kèm với tân ngữ và động từ nguyên mẫu. Đó là khi người nói muốn diễn đạt mong muốn ai đó làm điều gì, không phải bản thân mình.

Khác với các dạng wish giả định, cấu trúc này không nói về điều không thật, mà đơn giản là bày tỏ kỳ vọng, thường theo cách lịch sự và nhẹ nhàng.

Cấu trúc: S + wish + O + to + V1

Ví dụ:

  • My grandparents wish me to visit them every month.
    → Ông bà tôi mong tôi đến thăm họ hàng tháng.

  • The manager wishes the staff to follow the new policy.
    → Quản lý mong nhân viên tuân theo chính sách mới.

7. Cấu trúc wish trong câu trực tiếp

Khi chuyển một câu chứa cấu trúc với wish sang câu tường thuật (gián tiếp), có một điểm quan trọng cần ghi nhớ: chỉ lùi thì của động từ “wish”, còn mệnh đề sau đó giữ nguyên thì như ban đầu.

Ví dụ:

  • Lisa said, “I wish I knew the answer.”
    → Lisa said she wished she knew the answer.

  • He said, “I wish I had taken that opportunity.”
    → He said he wished he had taken that opportunity.

Lý do mệnh đề sau “wish” không bị lùi thì là vì bản thân nó đã mang tính giả định. Việc lùi cả hai vế sẽ gây sai lệch ý nghĩa. Đây là lỗi ngữ pháp thường gặp nếu bạn dịch từng chữ theo thói quen.

8. Cấu trúc if only

Cả “wish” và “if only” đều thuộc cùng một cây ước, dùng để nói về điều không có thật, nhưng “if only” à phiên bản mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc: tha thiết, nuối tiếc, hoặc da diết hơn.

Về cấu trúc, “if only” gần như song song hoàn toàn với cấu trúc với wish, chỉ khác ở sắc thái:

Diễn tả ước muốn trái với hiện tại

Cấu trúc: If only + S + V2/ed

Ví dụ: If only I knew her name.

→ Giá mà tôi biết tên cô ấy.

Diễn tả tiếc nuối về quá khứ

Cấu trúc: If only + S + had + V3/ed

Ví dụ: If only we had studied harder.

→ Giá mà bọn mình học chăm hơn.

Kết luận

Chỉ một cấu trúc với wish, nhưng nếu hiểu đúng bản chất, bạn có thể diễn đạt được rất nhiều điều tinh tế bằng tiếng Anh. Đừng học thuộc lòng, hãy học như đang thật sự muốn nói điều đó. Và nếu bạn muốn học tiếng Anh một cách chuẩn chỉnh, Tiếng Anh cô Mai Phương là nơi bắt đầu tốt hơn bất kỳ cuốn sách nào.