Nắm vững toàn bộ kiến thức cấu trúc Allow dễ hiểu nhất

Ngày: 03/11/2025

Bạn có hay bối rối giữa allow to V, allow V-ing và allow for? Trong bài viết này, Tiếng Anh cô Mai Phương sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn cấu trúc Allow qua các ví dụ thực tế, so sánh rõ ràng và mẹo ghi nhớ siêu dễ.

I. Cấu trúc Allow là gì?

Allow /əˈlaʊ/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cho phép, chấp nhận, hoặc để cho ai đó làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản pháp lý và học thuật. Tuy chỉ một từ, nhưng allow có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tuỳ ngữ cảnh:
Nắm vững toàn bộ kiến thức cấu trúc Allow dễ hiểu nhất

  • Diễn tả việc cho phép ai làm gì: Cấu trúc này là phổ biến nhất.
    • Ví dụ: My parents allow me to go out at night. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi vào ban đêm.)
  • Diễn tả sự chấp nhận hoặc tính đến một điều gì đó: Khi dùng với giới từ "for", nó có nghĩa là tính đến hoặc cho phép một điều gì đó có thể xảy ra.
    • Ví dụ: The budget allows for a 10% increase in marketing costs. (Ngân sách cho phép tăng chi phí marketing 10%.)
  • Trong lời đề nghị lịch sự: Cấu trúc "Allow me to..." được dùng để đề nghị giúp đỡ một cách trang trọng.
    • Ví dụ: Allow me to introduce myself. (Hãy để tôi giới thiệu về bản thân.)
  • Dạng bị động: Câu bị động của "allow" có nghĩa là ai đó/cái gì được phép làm gì.
    • Ví dụ: Children are allowed to watch TV after homework. (Trẻ em được phép xem TV sau khi làm bài tập.) 

II. Các cấu trúc Allow chi tiết và cách sử dụng

Từ allow, người học có thể tạo nhiều cấu trúc khác nhau tùy mục đích diễn đạt. Mỗi cách kết hợp mang một sắc thái riêng. Dưới đây là 5 cấu trúc phổ biến nhất và cách dùng chuẩn trong từng trường hợp.
Các cấu trúc Allow chi tiết và cách sử dụng

1. Cấu trúc Allow + somebody + to V + something

Đây là cấu trúc phổ biến nhất của allow, dùng để diễn tả việc cho phép ai đó làm điều gì. Thường xuất hiện trong các tình huống chính thức (trường học, nơi làm việc, quy định, luật lệ…).

Cấu trúc: S + allow + somebody + to V (+ something)

Ví dụ:

  • The company allows employees to work from home on Fridays. (Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.)
  • My parents allow me to stay up late on weekends. (Bố mẹ cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.)

2. Cấu trúc Allow + V-ing

Cấu trúc này mang nghĩa cho phép việc gì đó xảy ra hoặc tạo điều kiện cho hành động diễn ra, khi không đề cập đến người thực hiện hành động.

Cấu trúc: S + allow + V-ing

Cách dùng:

  • Dùng khi nhấn mạnh hành động hoặc quá trình chứ không phải người làm.
  • Phổ biến trong văn viết học thuật hoặc mô tả nguyên lý, hệ thống, chính sách, công nghệ.

Ví dụ:

  • The new software allows editing documents online. (Phần mềm mới cho phép chỉnh sửa tài liệu trực tuyến.)
  • The window design allows seeing the garden clearly. (Thiết kế cửa sổ cho phép nhìn thấy khu vườn rõ ràng.)

3. Cấu trúc Allow + for + something/somebody

Khi dùng allow for, người nói muốn diễn tả ý tính đến, hoặc dự trù cho một yếu tố, tình huống hay đối tượng nào đó. 

Cấu trúc: S + allow + for + something/somebody

Ví dụ:

  • The schedule allows for a short break between sessions. (Lịch trình dự trù một khoảng nghỉ ngắn giữa các phiên.)
  • The design allows for future expansion. (Thiết kế có tính đến khả năng mở rộng trong tương lai.)

4. Cấu trúc Allow + of + something

Allow of là dạng trang trọng, ít để diễn đạt ý chấp nhận, không loại trừ khả năng của điều gì đó.

Cấu trúc: S + allow + of + something

Ví dụ:

  • His explanation allows of more than one interpretation. (Lời giải thích của anh ấy có thể được hiểu theo nhiều cách.)
  • The situation does not allow of any delay. (Tình huống này không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào.)

5. Cấu trúc Allow + somebody + in/out/up

Khi allow đi kèm các tiểu động từ (in, out, up), cho phép ai đó ra, vào, hoặc thực hiện một hành động ngắn gọn theo hướng di chuyển hoặc phản xạ. 

Cấu trúc: S + allow + somebody + in/out/up

Cách dùng:

  • Allow in: cho phép ai đó vào trong.
  • Allow out: cho phép ai đó ra ngoài.
  • Allow up: cho phép đứng dậy hoặc tham gia vào hành động nào đó.

Ví dụ:

  • The security guard allowed me in without a pass. (Bảo vệ cho phép tôi vào mà không cần thẻ.)
  • The teacher allowed the students out for recess. (Giáo viên cho phép học sinh ra ngoài giờ ra chơi.)
  • The nurse allowed the patient up after the operation. (Y tá cho phép bệnh nhân đứng dậy sau ca phẫu thuật.)

III. Phân biệt Allow với Permit, Let, Advise

Bốn động từ này đều liên quan đến “sự cho phép” hoặc “đề nghị ai đó làm gì”, nhưng khác nhau ở mức độ trang trọng, ngữ cảnh sử dụng, và cấu trúc ngữ pháp.
Phân biệt Allow với Permit, Let, Advise

Động từ

Cách sử dụng

Cấu trúc

Ví dụ

Allow

Dùng phổ biến nhất để cho phép ai đó làm gì. 

Sắc thái trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết.

S + allow + O + to V

The teacher allowed students to use calculators.

Permit

Trang trọng hơn allow. Thường gặp trong luật lệ, quy định, thông báo chính thức. 

Không đi với trạng từ.

S + permit + O + to V

The museum permits photography without flash.

Let

Thân mật, tự nhiên hơn allow, dùng trong giao tiếp hàng ngày. 

Không có to sau động từ.

S + let + O + V

My parents let me stay up late on weekends.

Advise

Không có nghĩa “cho phép”, mà là khuyên bảo, đề xuất nên làm gì. 

Người nói thường có kiến thức hoặc chuyên môn.

S + advise + O + to V

The doctor advised me to rest more.

IV. Câu bị động với cấu trúc Allow

Chúng ta sử dụng cấu trúc bị động của "Allow" khi muốn nhấn mạnh đối tượng (người hoặc vật) được cho phép làm gì, thay vì nhấn mạnh người đưa ra sự cho phép.
Câu bị động với cấu trúc Allow

Một quy tắc quan trọng bạn cần nhớ: Ở dạng bị động, "Allow" luôn đi với "to V" (to-infinitive).

Cấu trúc: S + be + allowed + to \ V$$

  • Trong đó:

    • S (Chủ ngữ): Là đối tượng nhận được sự cho phép (tức là tân ngữ của câu chủ động).
    • be: Được chia theo thì của câu (am/is/are/was/were...).

Ví dụ:

  • Students are allowed to use laptops during the lecture.(Sinh viên được phép sử dụng máy tính xách tay trong giờ học.)
    -> Phân tích: Câu này nhấn mạnh vào "Students" (đối tượng được phép), không quan trọng ai là người cho phép (ví dụ: the teacher).
  • She was allowed to leave early by her boss.(Cô ấy được cho phép về sớm bởi sếp của mình.)
    -> Phân tích: Mặc dù chúng ta biết "her boss" là người cho phép (sử dụng "by"), trọng tâm của câu vẫn là "She" (cô ấy) và hành động cô ấy được phép làm.

V. Những lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

Dù allow là một động từ quen thuộc, người học tiếng Anh vẫn dễ mắc lỗi khi dùng sai giới từ hoặc cấu trúc đi kèm. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách tránh:
Những lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

  • Quên chia thì cho allow: Allow là động từ thường, vì vậy phải chia theo thì của câu.
  • Nhầm giữa “allow to V” và “allow V-ing”: Allow somebody to V dùng khi nhấn mạnh người được phép làm gì. Allow V-ing dùng khi nói về hành động được cho phép, không chỉ rõ người làm.
  • Bỏ “to” sau allow: Khác với let, allow luôn đi với “to” trước động từ nguyên mẫu.
  • Dùng sai giới từ “for” và “of”: Allow for: mang nghĩa tính đến, dự trù cho điều gì đó. Allow of: mang nghĩa chấp nhận, không loại trừ khả năng.
  • Lặp tân ngữ không cần thiết trong câu bị động: Trong câu bị động, chỉ giữ lại chủ thể được phép làm gì, không cần nhắc lại người cho phép nếu không quan trọng.

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc Allow (có đáp án)

Bạn đã nắm vững các kiến thức lý thuyết về cấu trúc 'Allow' chưa? Hãy cùng thử sức ngay với các bài tập vận dụng dưới đây để xem mình đã hiểu bài đến đâu nhé! Đừng lo, đã có đáp án để bạn đối chiếu.
Bài tập vận dụng cấu trúc Allow (có đáp án)

Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. The teacher didn’t ________ students to use phones during class.

A. allowing  B. allow  C. allowed  D. allows

  1. This rule doesn’t ________ eating in the laboratory.

A. allow  B. allow of  C. allow for  D. allow to

  1. The company ________ employees to work remotely twice a week.

A. allow  B. allowed  C. allows  D. allowing

  1. The budget doesn’t ________ any extra expenses.

A. allow for  B. allow of  C. allow  D. allowed for

  1. Visitors are not ________ to enter this area without permission.

A. allow  B. allowing  C. allowed  D. allows

Bài 2: Viết lại câu theo gợi ý.

  1. My parents let me go out at night.

→ My parents __________ me to go out at night.

  1. The schedule includes a break for lunch.

→ The schedule __________ a break for lunch.

  1. The rules don’t accept any exceptions.

→ The rules don’t __________ any exceptions.

  1. The teacher said, “You can use a dictionary.”

→ The teacher __________ students to use a dictionary.

  1. They didn’t let us enter the hall.

→ We were not __________ to enter the hall.

Đáp án

Bài 1:

  1. B 
  2. A 
  3. C 
  4. A 
  5. C

Bài 2:

  1. allowed 
  2. allows for 
  3. allow of 
  4. allowed 
  5. allowed

Kết luận

Nắm chắc cấu trúc allow là bước nhỏ nhưng tạo khác biệt lớn trong cách bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp hay cùng Tiếng Anh cô Mai Phương để chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày.